
Ricardinho
Tiền đạo ·
Asteras Aktor
Ricardinho: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ricardinho là ngày 01/03/2021, khi anh rời Grêmio U20 sang Grêmio — năm anh bước sang tuổi 20. Ở Grêmio, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn cùng 2 kiến tạo sau 44 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2021 ở Grêmio tại VĐQG Brazil, nơi anh đóng góp 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến Levski Sofia ngày 01/01/2023 từ Grêmio theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 9 bàn và 2 kiến tạo sau 55 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 03/07/2024, anh rời Levski Sofia sang FC Viktoria Plzeň, phí 1,2 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 7 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Viktoria Plzeň.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Bulgaria cùng Levski Sofia, với 9 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 22 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 16 bàn cùng 6 kiến tạo. Anh có 157 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Giai đoạn đang diễn ra tại Asteras Aktor bắt đầu ngày 15/07/2026, khi anh đến từ FC Viktoria Plzeň dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, anh ra sân 5 trận. Trong đội hình Asteras Aktor, anh mang áo số 39, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Ricardinho qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Ricardinho trải qua ít nhất 6 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau. Tổng cộng anh ghi 16 bàn qua 157 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 4 | 289 | 2 | 2 | 7,47 |
| Atlético Goianiense | — | Copa do Brasil | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,55 |
| Levski Sofia | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grêmio | 2022 | Hạng Hai Brazil | 15 | 117 | 0 | 0 | 6,49 |
| FC Viktoria Plzeň | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 19 | 0 | 0 | 6,90 |
| Grêmio | 2021 | VĐQG Brazil | 15 | 441 | 1 | 0 | 6,64 |
| Atlético Goianiense | 2022 | VĐQG Brazil | 11 | 235 | 0 | 0 | 6,37 |
| Levski Sofia | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 32 | 2249 | 9 | 2 | 6,94 |
| CS Marítimo | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 468 | 1 | 0 | 6,65 |
| FC Kairat Almaty | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 15 | 244 | 1 | 1 | 6,60 |
| Levski Sofia | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 151 | 0 | 0 | 6,50 |
| Asteras Aktor | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 5 | 244 | 0 | 1 | 6,42 |
| Asteras Aktor | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grêmio | — | Copa Sudamericana | 7 | 113 | 1 | 0 | 6,47 |
| Atlético Goianiense | — | Copa Sudamericana | 4 | 9 | 0 | 0 | 6,60 |
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 3 | 96 | 1 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Ricardinho
Sinh ngày 23/04/2001, Ricardinho là tiền đạo và hiện thuộc Asteras Aktor. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Brazil.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 23/4/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 39
- CLB hiện tại
- Asteras Aktor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Ricardinho thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 25, Ricardinho là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Asteras Aktor. Số áo hiện tại là 39. Dữ liệu định giá anh khoảng 470 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Asteras Aktor
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 39
- Gia nhập
- 15/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Ricardinho
Sau 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Ricardinho đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,42 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 49 phút trên sân.
- 5 Trận
- 244 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,41 xG
- 0,36 xA
- 3 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,42 Điểm trung bình
Ricardinho qua những trận gần nhất
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Ricardinho thi đấu tổng cộng 244 phút. Cộng dồn các trận đó, anh có 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | OFI Crete | 2–2 | 18 | 0/0 | 6,4 |
| 13-09 | AEK Athens | 1–1 | 16 | 0/0 | 6,2 |
| 07-09 | POT Iraklis | 0–2 | 45 | 0/0 | 6,4 |
| 30-08 | Olympiacos FC | 0–1 | 75 | 0/0 | 6,4 |
| 23-08 | GFS Panetolikos | 3–1 | 90 | 0/1 | 6,7 |
Ricardinho từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Ricardinho được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 470 nghìn EUR khi đang ở Asteras Aktor (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/3/2021 | Grêmio U20 | Grêmio | Không công bố |
| 31/8/2021 | Grêmio | CS Marítimo | Cho mượn |
| 8/4/2022 | CS Marítimo | Grêmio | Trở lại sau cho mượn |
| 19/7/2022 | Grêmio | Atlético Goianiense | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Atlético Goianiense | Grêmio | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | Grêmio | Levski Sofia | Tự do |
| 3/7/2024 | Levski Sofia | FC Viktoria Plzeň | 1,2 triệu EUR |
| 17/1/2025 | FC Viktoria Plzeň | Maccabi Haifa | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Maccabi Haifa | FC Viktoria Plzeň | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | FC Viktoria Plzeň | Kairat Almaty | Cho mượn |
| 30/6/2026 | FC Kairat Almaty | FC Viktoria Plzeň | Trở lại sau cho mượn |
| 15/7/2026 | FC Viktoria Plzeň | Asteras Aktor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ricardinho
- Ricardinho hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ricardinho hiện khoác áo Asteras Aktor, mang áo số 39 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Ricardinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ricardinho 25 tuổi (sinh ngày 23/04/2001), cao 181 cm.
- Ricardinho ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp ghi nhận Ricardinho có 0 bàn qua 5 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu Asteras Aktor
Cập nhật lần cuối: 18:09 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.