Panathinaikos FC thắng Asteras Aktor 5-1 ở VĐQG Hy Lạp (Vòng 7), đá lúc 21:30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Apostolos Nikolaidis Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Panathinaikos FC 77% - Hòa 15%
-
Asteras Aktor 7%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng77%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1.5/2 | 0.85 | 0.92 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.56 | X1.33 |
1 1.20 X 6.00 2 12.50
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
72% Kiểm soát bóng 28%
27 Dứt điểm 5
9 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 7 | 6 | 0 | 1 | +13 | 18 |
| 11 | | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 |
Chơi hay nhất
- 10,0 Imrân Louza Panathinaikos FC
- 9,0 Antonis Papakanellos Asteras Aktor
- 8,5 Davide Calabria Panathinaikos FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 77%
Panathinaikos FC 77% Hòa 15% 7% Asteras Aktor
xG dự kiến 1.76 - 0.79
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 41%
Tài 1.578%
Tài 3.532%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.537%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Panathinaikos FC (77%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.21 (kèo tăng) | 6.10 (kèo tăng) | 12.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.25 | 5.50 | 12.00 |
| Nguồn 6 | 1.20 | 6.00 | 14.00 |
| Nguồn 8 | 1.20 (kèo tăng) | 6.00 | 13.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.24 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) | 11.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.23 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) | 12.81 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.22 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) | 9.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.23 | 6.40 | 13.00 |
| Nguồn 15 | 1.25 (kèo tăng) | 6.25 (kèo giảm) | 12.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.22 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) | 9.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.13 (kèo tăng) | 6.10 (kèo tăng) | 12.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.20 | 6.00 | 10.00 |
| Nguồn 19 | 1.12 | 6.00 | 14.00 |
| Nguồn 21 | 1.20 (kèo tăng) | 6.86 (kèo giảm) | 13.82 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.18 | 5.32 | 9.45 |
| Nguồn 24 | 1.17 (kèo giảm) | 6.25 (kèo tăng) | 12.50 |
| Nguồn 26 | 1.20 | 6.00 | 12.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.20 | 6.00 | 12.50 |
Thống kê trận đấu
5.72 0.85 xG (bàn kỳ vọng)
72% 28% Kiểm soát bóng
27 5 Dứt điểm
8 1 Sút trúng đích
8 3 Cơ hội ngon
9 1 Phạt góc
10 7 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
0 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 A. Tetteh -
20 V. Taborda -
4 P. Chirivella -
74 E. Rastoder -
8 A. Jagušić -
12 L. Cháves -
70 K. Kotsaris -
14 E. Palmer Brown -
19 T. Tsapras -
77 G. Kyriakopoulos -
28 F. Pellistri -
18 S. Kontouris
Dự bị
-
44 A. Papakanellos -
21 D. Kourbelis -
8 G. Bouzoukis -
19 F. Orozco -
75 B. Mbunga-Kimpioka -
61 V. Chatziemmanouil -
51 G. Kriaras -
17 A. Tereziou -
64 P. Deligiannidis -
20 N. Kaltsas -
66 M. Zogu -
39 Ricardinho
Chơi hay nhất
10,0 Imrân Louza Panathinaikos FC
1 bàn · 2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
9,0 Antonis Papakanellos Asteras Aktor
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
8,5 Davide Calabria Panathinaikos FC
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Panathinaikos FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Iñaki Peña TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 33/35 | 0 | 0 |
| 2 Davide Calabria HV | 90' | 8,5 | 1 | 0 | 1/2 | 71/76 | 2 | 1 |
| 5 Anass Salah-Eddine HV | 90' | 8,4 | 0 | 0 | 0/2 | 57/62 | 2 | 4 |
| 6 Stefan de Vrij C HV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 2/3 | 49/55 | 1 | 2 |
| 55 Rick Van Drongelen HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 61/71 | 0 | 1 |
| 26 Imrân Louza TV | 90' | 10,0 | 1 | 2 | 1/1 | 97/105 | 4 | 2 |
| 10 Santino Andino TV | 77' | 6,3 | 0 | 0 | 0/3 | 31/36 | 0 | 1 |
| 42 Kings Kangwa TV | 68' | 8,2 | 0 | 1 | 0/3 | 57/60 | 4 | 5 |
| 99 Levi García TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 16/20 | 3 | 0 |
| 4 Pedro Chirivella TV DB | 22' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 31/34 | 2 | 1 |
| 21 Azzedine Ounahi TV | 19' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 1 | 0 |
| 8 Adriano Jagušić TV DB | 13' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 7/7 | 0 | 0 |
| 7 Andreas Tetteh TĐ DB | 71' | 6,6 | 1 | 0 | 1/6 | 11/17 | 0 | 0 |
| 9 Cyriel Dessers TĐ | 68' | 7,4 | 1 | 0 | 2/3 | 8/9 | 2 | 0 |
| 20 Vicente Taborda TĐ DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 29/32 | 0 | 1 |
| 74 Elmin Rastoder TĐ DB | 22' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 1 | 0 |
Asteras Aktor
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Nikolaos Papadopoulos TM | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/20 | 0 | 1 | 2 |
| 6 Konstantinos Chrysopoulos HV | 90' | 6,2 | 0 | 1 | 0/0 | 13/26 | 1 | 3 | 0 |
| 16 Franz Denniz Brorsson HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/25 | 0 | 0 | 0 |
| 74 Dimitris Laskaris HV | 71' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 12/17 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Giannis Kotsiras C TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/29 | 0 | 5 | 0 |
| 28 Alex Mendez TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 13/18 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Eder González TV | 61' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 0 | 3 | 0 |
| 14 Julián Chicco TV | 61' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 16/19 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Antonis Papakanellos TV DB | 45' | 9,0 | 1 | 0 | 1/1 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Giannis Bouzoukis TV DB | 29' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 3 | 0 |
| 21 Dimitris Kourbelis TV DB | 29' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Franco Orozco TV DB | 19' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Julián Bartolo TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 12/19 | 2 | 2 | 0 |
| 9 Federico Macheda TĐ | 79' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 10/13 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Kalvin Ketu TĐ | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 0 | 2 | 0 |
| 75 Benjamin Mbunga-Kimpioka TĐ DB | 11' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
S. de Vrij 1-0 kiến tạo: K. Kangwa
27'
I. Louza 2-0
31'
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: A. Papakanellos, ra: K. Ketu
vào: V. Taborda, ra: L. García
46'
60'
A. Papakanellos 2-1 kiến tạo: K. Chrysopoulos
61'
vào: G. Bouzoukis, ra: J. Chicco
61'
vào: D. Kourbelis, ra: E. González
C. Dessers 3-1 kiến tạo: I. Louza
62'
62'
vào: P. Chirivella, ra: C. Dessers
68'
vào: E. Rastoder, ra: K. Kangwa
68'
71'
vào: F. Orozco, ra: D. Laskaris
D. Calabria 4-1 kiến tạo: P. Chirivella
72'
vào: A. Jagušić, ra: S. Andino
77'
79'
vào: B. Mbunga-Kimpioka, ra: F. Macheda
A. Tetteh 5-1 kiến tạo: I. Louza
83'
ra: A. Jagušić
90'
Kết thúc trận · 5-1
Lịch sử đối đầu (44 trận)
20 Panathinaikos FC 16 Hòa 8 Asteras Aktor
2.02 Bàn/trận TB
45% Tỷ lệ thắng Panathinaikos FC
18% Tỷ lệ thắng Asteras Aktor
Những lần gặp gần nhất
- 23/03/2026 Asteras Aktor 1-2 Panathinaikos FC
- 26/10/2025 Panathinaikos FC 2-0 Asteras Aktor
- 09/12/2024 Asteras Aktor 0-1 Panathinaikos FC
- 19/08/2024 Panathinaikos FC 0-1 Asteras Aktor
- 22/01/2024 Panathinaikos FC 2-0 Asteras Aktor
- 29/09/2023 Asteras Aktor 1-4 Panathinaikos FC
- 31/01/2023 Asteras Aktor 1-0 Panathinaikos FC
- 09/10/2022 Panathinaikos FC 1-0 Asteras Aktor
+ 2 trận khác