
T. Chatzigiovanis
Các thương vụ chuyển nhượng của T. Chatzigiovanis
T. Chatzigiovanis gia nhập OFI theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 10/09/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Asteras Tripolis trở lại Eyüpspor sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/9/2026 | Omonia Nicosia | OFI | Không công bố |
| 1/7/2025 | Asteras Tripolis | Eyüpspor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Eyüpspor | Omonia Nicosia | Không công bố |
| 29/1/2025 | Eyüpspor | Asteras Tripolis | Cho mượn |
| 26/6/2024 | Ankaragucu | Eyüpspor | Tự do |
| 17/6/2022 | Panathinaikos | Ankaragucu | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
T. Chatzigiovanis: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của T. Chatzigiovanis là ngày 17/06/2022, khi anh từ Panathinaikos chuyển tới Ankaragucu theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 25. Anh đến OFI ngày 10/09/2026 từ Omonia Nicosia. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super League 1 ghi nhận anh ra sân 3 trận. Trong đội hình OFI, anh khoác áo số 7.
T. Chatzigiovanis đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tiểu sử T. Chatzigiovanis
T. Chatzigiovanis mang áo số 7 của OFI và chơi ở vị trí cầu thủ. T. Chatzigiovanis chào đời 31/05/1997 và nay 29 tuổi.
- Ngày sinh
- 31/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 62 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- OFI
Chỉ số mùa 2026/27 của T. Chatzigiovanis
T. Chatzigiovanis đã chơi 3 trận với 90 phút trên sân mùa 2026/27 tại Super League 1. So với mùa 2024 (2 bàn sau 6 trận), anh ít hơn 2 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper League 1 | OFI | 3 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,36 |
| 20251. Division | Omonia Nicosia | 27 | 446 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 4 | 7,38 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Omonia Nicosia | 9 | 285 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Super League 1 | Asteras Tripolis | 6 | 388 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2024Cup | Asteras Tripolis | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Süper Lig | Ankaragücü | 33 | 1.376 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2023Türkiye Kupası | Ankaragücü | 6 | — | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp T. Chatzigiovanis theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| OFI | 2026/27 | 3 | 90 | 0 | 0 |
| Omonia Nicosia | 2025 | 36 | 731 | 1 | 3 |
| Asteras Tripolis | 2024 | 8 | 388 | 2 | 0 |
| Ankaragücü | 2023 | 39 | 1.376 | 4 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về T. Chatzigiovanis
- T. Chatzigiovanis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận T. Chatzigiovanis 29 tuổi (sinh ngày 31/05/1997), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của T. Chatzigiovanis mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Super League 1, T. Chatzigiovanis ghi 0 bàn sau 3 trận.
- T. Chatzigiovanis hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, T. Chatzigiovanis đang thuộc biên chế OFI, mang áo số 7.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.