Southampton thắng Norwich City 1-0 ở Hạng Nhất Anh (Vòng 10), đá lúc 01:45 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Carrow Road.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
-
Norwich City 40% - Hòa 26%
-
Southampton 34%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
12 Dứt điểm 15
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 — Play-off lên hạng | | 11 | 6 | 3 | 2 | +11 | 17 |
| 21 | | 11 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 |
- Play-off lên hạng
Chơi hay nhất
- 8,0 Lewis Dobbin Southampton
- 7,8 Daniel Peretz Southampton
- 7,4 Daniel Grimshaw Norwich City
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Norwich City 40% Hòa 26% 34% Southampton
xG dự kiến 1.54 - 1.43
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 60%
Cả 2 ghi bàn 63%
Tài 1.581%
Tài 3.538%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.539%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Norwich City (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.28 | 3.72 | 2.76 |
| Nguồn 4 | 2.40 | 3.50 | 2.75 |
| Nguồn 6 | 2.30 | 3.60 | 2.80 |
| Nguồn 8 | 2.30 | 3.60 | 2.75 |
| Nguồn 10 | 2.35 | 3.70 | 2.75 |
| Nguồn 11 | 2.40 | 3.65 | 2.74 |
| Nguồn 12 | 2.30 | 3.70 | 2.75 |
| Nguồn 13 | 2.42 | 3.70 | 2.80 |
| Nguồn 15 | 2.45 | 3.55 | 2.65 |
| Nguồn 16 | 2.30 | 3.70 | 2.75 |
| Nguồn 17 | 2.35 | 3.70 | 2.61 |
| Nguồn 18 | 2.24 | 3.67 | 2.45 |
| Nguồn 20 | 2.40 | 3.66 | 2.91 |
| Nguồn 21 | 2.32 | 3.49 | 2.56 |
| Nguồn 23 | 2.38 | 3.60 | 2.70 |
| Nguồn 25 | 2.30 | 3.40 | 2.80 |
| Đồng thuận | 2.33 | 3.66 | 2.75 |
Thống kê trận đấu
1.07 2.34 xG (bàn kỳ vọng)
49% 51% Kiểm soát bóng
12 15 Dứt điểm
4 4 Sút trúng đích
2 3 Cơ hội ngon
5 3 Phạt góc
15 9 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
40 C. Ansen -
13 D. Yongwa -
12 L. Mahovo -
6 H. Darling -
49 A. Musaba -
25 P. Maghoma -
26 S. Field -
17 A. Crnac -
24 J. Makama
Dự bị
-
25 G. Long -
14 J. Bree -
34 Welington -
15 N. Wood -
7 L. Scienza -
8 C. Jander -
18 T. Fellows -
9 C. Larin -
28 D. Mubama
Chơi hay nhất
8,0 Lewis Dobbin Southampton
2 lần tắc bóng
7,8 Daniel Peretz Southampton
3 lần cứu thua
7,4 Daniel Grimshaw Norwich City
3 lần cứu thua
Norwich City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 Daniel Grimshaw TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 35/44 | 0 | 0 | 3 |
| 15 Ruairi McConville HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 66/76 | 1 | 1 | 0 |
| 33 José Córdoba HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 59/68 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Ben Chrisene HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 24/31 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Jack Stacey HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 21/29 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Pelle Mattsson C TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 48/55 | 3 | 4 | 0 |
| 16 Jacob Wright TV | 76' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 46/52 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Andre Brooks TV | 72' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 12/17 | 2 | 0 | 0 |
| 29 Oscar Schwartau TV | 72' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 10/15 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Anis Ben Slimane TV | 61' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/14 | 1 | 3 | 0 |
| 25 Paris Maghoma TV DB | 29' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/9 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Sam Field TV DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Mathias Kvistgaarden TĐ | 61' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Jovon Makama TĐ DB | 29' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 49 Anthony Musaba TĐ DB | 18' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Ante Crnac TĐ DB | 18' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 1 | 0 | 0 |
Southampton
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Daniel Peretz TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 27/40 | 0 | 0 | 3 |
| 13 Keven Schlotterbeck HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 57/69 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Jack Stephens C HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 59/66 | 1 | 0 | 0 |
| 14 James Bree HV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/19 | 0 | 1 | 0 |
| 34 Welington HV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Ryan Manning HV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 17/20 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Zach Abbott HV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Kuryu Matsuki TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 2/3 | 18/23 | 0 | 0 | 0 |
| 30 James Ward-Prowse TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 63/68 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Finn Azaz TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/3 | 33/47 | 3 | 0 | 0 |
| 23 Samuel Edozie TV | 70' | 7,3 | 0 | 0 | 2/2 | 12/14 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Caspar Jander TV DB | 68' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 44/45 | 1 | 4 | 0 |
| 4 Flynn Downes TV | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Lewis Dobbin TĐ | 82' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Cyle Larin TĐ DB | 20' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Divin Mubama TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
15'
R. Manning Phạm lỗi
26'
Z. Abbott Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: Welington, ra: R. Manning
J. Wright Phạm lỗi
48'
54'
K. Matsuki 0-1
vào: J. Makama, ra: M. Kvistgaarden
61'
vào: P. Maghoma, ra: A. B. Slimane
61'
vào: A. Musaba, ra: O. Schwartau
72'
S. Field Phạm lỗi
77'
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (29 trận)
7 Norwich City 9 Hòa 13 Southampton
3.03 Bàn/trận TB
24% Tỷ lệ thắng Norwich City
45% Tỷ lệ thắng Southampton
Những lần gặp gần nhất
- 19/03/2026 Southampton 1-0 Norwich City
- 13/12/2025 Norwich City 2-1 Southampton
- 27/08/2025 Norwich City 0-3 Southampton
- 01/01/2024 Norwich City 1-1 Southampton
- 12/08/2023 Southampton 4-4 Norwich City
- 26/02/2022 Southampton 2-0 Norwich City
- 20/11/2021 Norwich City 2-1 Southampton
- 20/06/2020 Norwich City 0-3 Southampton
+ 2 trận khác