Ligue 1 · Vòng 30
Logo Lorient

Lorient vs Olympique de Marseille

Kết thúc
2 : 0
HT 1 - 0
Logo Olympique de Marseille
18/04/2026 · 22:00 Stade Yves Allainmat-Le Moustoir

Lorient thắng Olympique de Marseille 2-0 ở Ligue 1 (Vòng 30), đá lúc 22:00 ngày 18/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade Yves Allainmat-Le Moustoir.

Đang cập nhật dữ liệu trận…

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
8 Logo Lorient Lorient 7 3 2 2 +1 11
10 Logo Olympique de Marseille Olympique de Marseille 7 3 0 4 +4 9
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng Ligue 1 (hiện tại)

Bảng xếp hạng Ligue 1 (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo Olympique Lyonnais Olympique Lyonnais 7 4 2 1 13-5 +8 14 WLWDW
2 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain 7 4 2 1 14-9 +5 14 WWWWL
3 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo Lille Lille 7 4 2 1 10-5 +5 14 DWLWW
4 — Vòng loại Champions League Logo Paris FC Paris FC 8 4 2 2 13-9 +4 14 WLWDW
5 — Dự Europa League (vòng league phase) Logo AS Monaco AS Monaco 7 4 2 1 10-6 +4 14 LDWDW
6 — Dự Conference League (vòng play-off) Logo RC Lens RC Lens 8 4 1 3 16-12 +4 13 WWLDL
7 Logo Stade Rennais Stade Rennais 7 4 1 2 15-14 +1 13 LWLWW
8 Logo Lorient Lorient 7 3 2 2 7-6 +1 11 WWLDW
9 Logo Nice Nice 8 3 2 3 8-10 -2 11 WLWWL
10 Logo Olympique de Marseille Olympique de Marseille 7 3 0 4 14-10 +4 9 WWLLL
11 Logo Stade Brestois Stade Brestois 8 2 3 3 14-12 +2 9 LDWLL
12 Logo Toulouse Toulouse 7 2 3 2 12-11 +1 9 WDWDL
13 Logo Auxerre Auxerre 7 3 0 4 11-17 -6 9 WLWWL
14 Logo RC Strasbourg RC Strasbourg 7 2 1 4 12-15 -3 7 LLLDW
15 Logo Angers Angers 7 2 1 4 9-15 -6 7 LLWDL
16 — Play-off trụ hạng Logo Le Mans Le Mans 7 1 3 3 10-15 -5 6 LLWDD
17 — Xuống hạng Logo Troyes Troyes 7 1 1 5 5-16 -11 4 LLLLL
18 — Xuống hạng Logo Le Havre Le Havre 7 0 2 5 5-11 -6 2 LLLDL
  • Dự Champions League (vòng league phase)
  • Vòng loại Champions League
  • Dự Europa League (vòng league phase)
  • Dự Conference League (vòng play-off)
  • Play-off trụ hạng
  • Xuống hạng

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 30 Ligue 1

Kết quả vòng 29 Ligue 1