Grêmio thắng Atlético Mineiro 2-1 ở VĐQG Brazil (Vòng 4), đá lúc 07:30 ngày 26/02/2026 (giờ Việt Nam), tại Arena do Grêmio.
Thống kê nổi bật
63% Kiểm soát bóng 37%
18 Dứt điểm 8
6 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | -10 | 31 |
Thống kê trận đấu
0.92 0.41 xG (bàn kỳ vọng)
63% 37% Kiểm soát bóng
18 8 Dứt điểm
7 2 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
6 3 Phạt góc
14 5 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
4 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
95 C. Vinícius
19 E. Noriega
99 J. Enamorado
37 G. Mec
5 J. Nardoni
9 F. Amuzu
7 C. Pavón
53 G. Martins
44 Viery
23 Marlon
1 Weverton
Dự bị
- 17 Dodi
- 18 J. Pedro
- 47 Roger
- 40 J. Forneck
- 2 F. Balbuena
- 38 C. Paulista
- 12 G. Grando
- 77 A. Henrique
- 4 W. Kannemann
- 14 M. Rocha
- 39 Tiaguinho
- 65 Riquelme
7 Hulk
21 A. Franco
8 Maycon
30 V. Hugo
10 G. Scarpa
28 T. Cuello
2 Natanael
4 Ruan
14 V. Hugo
16 R. Lodi
22 Everson
Dự bị
- 39 M. Cissé
- 19 Reinier
- 92 Dudu
- 27 A. Minda
- 9 M. Cassierra
- 6 J. Alonso
- 1 G. Delfim
- 23 Á. Preciado
- 17 I. Gomes
- 25 T. Pérez
- 3 I. Román
- 11 Bernard
Diễn biến trận đấu
7'
17'
40'
46'
vào: M. Cissé, ra: G. Scarpa
E. Noriega 1-0 kiến tạo: Marlon
51'
55'
56'
V. Hugo 1-1 kiến tạo: Everson
Marlon 2-1 kiến tạo: E. Noriega
66'
68'
vào: Reinier, ra: Hulk
vào: Dodi, ra: G. Mec
69'
69'
vào: Dudu, ra: T. Cuello
80'
vào: A. Minda, ra: V. Hugo
vào: J. Pedro, ra: C. Pavón
80'
vào: Roger, ra: J. Enamorado
80'
84'
vào: J. Forneck, ra: J. Nardoni
86'
89'
vào: M. Cassierra, ra: V. Hugo
Lịch sử đối đầu (46 trận)
21 Grêmio 8 Hòa 17 Atlético Mineiro
2.85 Bàn/trận TB
46% Tỷ lệ thắng Grêmio
37% Tỷ lệ thắng Atlético Mineiro
Những lần gặp gần nhất
- 17/08/2026 Atlético Mineiro 3-0 Grêmio
- 26/02/2026 Grêmio 2-1 Atlético Mineiro
- 18/08/2025 Atlético Mineiro 1-3 Grêmio
- 30/03/2025 Grêmio 2-1 Atlético Mineiro
- 10/10/2024 Atlético Mineiro 2-1 Grêmio
- 01/09/2024 Grêmio 2-3 Atlético Mineiro
- 27/11/2023 Atlético Mineiro 3-0 Grêmio
- 23/07/2023 Grêmio 1-0 Atlético Mineiro
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | 61-25 | +36 | 67 | WWDWW |
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | 54-22 | +32 | 66 | WWWDW |
| 3 | | 32 | 16 | 6 | 10 | 51-46 | +5 | 54 | WWLWW |
| 4 | | 31 | 15 | 8 | 8 | 49-37 | +12 | 53 | LWDWD |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | 49-39 | +10 | 51 | LLWWL |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | 42-35 | +7 | 50 | WWDWD |
| 7 | | 31 | 13 | 10 | 8 | 44-39 | +5 | 49 | LWLLW |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | 48-46 | +2 | 45 | WLDWW |
| 9 | | 31 | 12 | 6 | 13 | 36-35 | +1 | 42 | WWLLW |
| 10 | | 31 | 11 | 8 | 12 | 39-36 | +3 | 41 | DWDLL |
| 11 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 44-48 | -4 | 39 | WDLLW |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 38-49 | -11 | 39 | LDLLD |
| 13 | | 31 | 10 | 7 | 14 | 34-45 | -11 | 37 | DLWLD |
| 14 | | 31 | 9 | 9 | 13 | 36-44 | -8 | 36 | WLDWD |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | 36-43 | -7 | 35 | LDWWW |
| 16 | | 31 | 8 | 9 | 14 | 32-39 | -7 | 33 | DLLLL |
| 17 | | 31 | 7 | 11 | 13 | 33-40 | -7 | 32 | LDWLW |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | 34-44 | -10 | 31 | LDDDL |
| 19 | | 32 | 5 | 11 | 16 | 34-50 | -16 | 26 | LDDDL |
| 20 | | 30 | 3 | 9 | 18 | 30-62 | -32 | 18 | LLLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 4 VĐQG Brazil
Kết quả vòng 3 VĐQG Brazil
- 11/02 Vitória 1-2 Flamengo
- 12/02 Chapecoense 3-3 Coritiba
- 12/02 Mirassol 2-2 Cruzeiro
- 12/02 Atlético Mineiro 3-3 Remo
- 12/02 São Paulo 2-0 Grêmio
- 12/02 Vasco da Gama 0-1 Bahia
- 13/02 Athletico 2-1 Santos
- 13/02 Fluminense 1-0 Botafogo
- 13/02 Corinthians 2-0 Red Bull Bragantino
- 13/02 Internacional 1-3 Palmeiras