Cardiff City hòa Wrexham 1-1 ở Hạng Nhất Anh (Vòng 1), đá lúc 02:00 ngày 18/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Cardiff City Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Cardiff City 38% - Hòa 27%
-
Wrexham 36%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
67% Kiểm soát bóng 33%
11 Dứt điểm 18
9 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 |
| 19 | | 10 | 2 | 4 | 4 | +1 | 10 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
Cardiff City 38% Hòa 27% 36% Wrexham
xG dự kiến 1.62 - 1.23
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 55%
Cả 2 ghi bàn 59%
Tài 1.577%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.545%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Cardiff City (38%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.52 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.45 | 3.58 | 2.91 |
| Nguồn 3 | 2.48 | 3.50 | 2.72 |
| Nguồn 4 | 2.40 (kèo giảm) | 3.30 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.40 | 3.60 | 2.65 |
| Nguồn 6 | 2.45 | 3.50 | 2.65 |
| Nguồn 7 | 2.52 | 3.40 | 2.72 |
| Nguồn 8 | 2.37 | 3.45 | 2.95 |
| Nguồn 9 | 2.50 | 3.50 | 2.65 |
| Nguồn 10 | 2.40 | 3.30 | 2.65 |
| Nguồn 11 | 2.58 (kèo giảm) | 3.70 | 2.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.50 | 3.60 | 2.63 |
| Nguồn 13 | 2.60 | 3.50 | 2.70 |
| Nguồn 14 | 2.54 | 3.62 | 2.79 |
| Nguồn 15 | 2.40 | 3.30 | 2.70 |
| Nguồn 16 | 2.47 | 3.48 | 2.71 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.46 | 3.55 | 2.76 |
| Nguồn 18 | 2.50 | 3.58 | 2.80 |
| Nguồn 19 | 2.48 | 3.40 | 2.78 |
| Nguồn 20 | 2.40 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 2.75 |
| Nguồn 21 | 2.40 | 3.50 | 2.62 |
| Nguồn 22 | 2.40 | 3.45 | 2.75 |
| Nguồn 23 | 2.30 | 3.50 | 2.60 |
| Nguồn 24 | 2.50 (kèo giảm) | 3.59 (kèo tăng) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.35 | 3.50 | 2.85 |
| Nguồn 26 | 2.51 | 3.61 | 2.70 |
| Nguồn 27 | 2.53 | 3.45 | 2.65 |
| Nguồn 28 | 2.40 | 3.40 | 2.55 |
| Nguồn 29 | 2.40 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 2.43 | 3.45 | 2.71 |
| Nguồn 31 | 2.50 | 3.55 | 2.75 |
| Nguồn 32 | 2.67 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 2.50 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.45 | 3.50 | 2.75 |
| Nguồn 35 | 2.50 | 3.50 | 2.70 |
| Nguồn 36 | 2.45 | 3.50 | 2.70 |
| Nguồn 37 | 2.49 | 3.45 | 2.65 |
| Nguồn 38 | 2.48 | 3.50 | 2.68 |
| Nguồn 39 | 2.51 (kèo giảm) | 3.62 (kèo tăng) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 2.45 | 3.45 | 2.70 |
| Nguồn 41 | 2.57 | 3.40 | 2.62 |
| Nguồn 42 | 2.45 | 3.40 | 2.75 |
| Nguồn 43 | 2.36 | 3.20 | 2.52 |
| Nguồn 44 | 2.34 | 3.25 | 2.50 |
| Nguồn 45 | 2.50 | 3.40 | 2.70 |
| Nguồn 46 | 2.38 | 3.30 | 2.70 |
| Nguồn 47 | 2.45 | 3.50 | 2.70 |
| Nguồn 48 | 2.53 | 3.65 | 2.44 |
| Nguồn 49 | 2.40 | 3.44 | 2.74 |
| Nguồn 50 | 2.43 | 3.44 | 2.70 |
| Nguồn 51 | 2.47 | 3.60 | 2.72 |
| Nguồn 52 | 2.45 | 3.60 | 2.60 |
| Nguồn 53 | 2.58 | 3.58 | 2.75 |
| Nguồn 54 | 2.50 | 3.45 | 2.65 |
| Nguồn 55 | 2.50 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.41 | 3.45 | 2.80 |
| Nguồn 57 | 2.48 | 3.65 | 2.85 |
| Nguồn 58 | 2.40 | 3.40 | 2.70 |
| Nguồn 59 | 2.51 | 3.61 | 2.80 |
| Nguồn 60 | 2.47 | 3.48 | 2.69 |
| Nguồn 61 | 2.35 | 3.25 | 2.65 |
| Nguồn 62 | 2.55 | 3.50 | 2.70 |
| Nguồn 63 | 2.43 | 3.40 | 2.75 |
| Nguồn 64 | 2.53 | 3.62 | 2.77 |
| Nguồn 65 | 2.50 | 3.40 | 2.70 |
| Nguồn 66 | 2.53 | 3.45 | 2.65 |
| Nguồn 67 | 2.60 | 3.50 | 2.60 |
| Nguồn 68 | 2.35 | 3.50 | 2.85 |
| Nguồn 69 | 2.40 | 3.40 | 2.65 |
| Nguồn 70 | 2.51 | 3.61 | 2.70 |
| Nguồn 71 | 2.43 | 3.40 | 2.75 |
| Nguồn 72 | 2.51 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 73 | 2.47 | 3.55 | 2.68 |
| Nguồn 74 | 2.40 | 3.30 | 2.80 |
| Đồng thuận | 2.47 | 3.50 | 2.70 |
Thống kê trận đấu
0.90 1.55 xG (bàn kỳ vọng)
67% 33% Kiểm soát bóng
11 18 Dứt điểm
3 8 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
9 9 Phạt góc
9 13 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
10 R. Colwill -
27 J. Colwill -
44 R. Kpakio -
47 C. Robinson -
39 I. Davies -
30 H. Tyrer -
40 N. Anyadike -
33 R. Tankiewicz -
14 D. Turnbull
Dự bị
-
8 B. Whiteman -
28 S. Smith -
7 D. Keillor-Dunn -
47 R. Longman -
15 G. Dobson -
21 D. Ward -
24 D. Scarr -
4 M. Cleworth -
11 B. Cadamarteri
Diễn biến trận đấu
3'
K. Moore 0-1 kiến tạo: D. Imray
33'
K. Moore Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-1
54'
D. Hyam Phạm lỗi
vào: R. Colwill, ra: O. Tanner
62'
vào: J. Colwill, ra: C. Willock
63'
67'
vào: B. Whiteman, ra: O. Rathbone
72'
vào: D. Keillor-Dunn, ra: N. Broadhead
75'
vào: R. Longman, ra: D. Imray
vào: I. Davies, ra: C. Ashford
80'
vào: R. Kpakio, ra: C. Scanlon
80'
vào: C. Robinson, ra: A. Robertson
80'
B. Barry-Murphy
90'
R. Colwill 1-1
90'+8
90'+9
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (2 trận)
1 Cardiff City 1 Hòa 0 Wrexham
2.50 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Cardiff City
0% Tỷ lệ thắng Wrexham
Những lần gặp gần nhất
- 18/08/2026 Cardiff City 1-1 Wrexham
- 29/10/2025 Wrexham 1-2 Cardiff City