Brighton & Hove Albion thắng Arsenal 3-0 ở Ngoại Hạng Anh (Vòng 5), đá lúc 21:00 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam), tại American Express Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Brighton & Hove Albion 20% - Hòa 24%
-
Arsenal 56%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng56%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.90 | 0.89 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.74 | X1.10 |
1 4.72 X 3.95 2 1.70
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
40% Kiểm soát bóng 60%
17 Dứt điểm 9
5 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 7 | 5 | 1 | 1 | +18 | 16 |
| 3 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 6 | 5 | 0 | 1 | +5 | 15 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
Chơi hay nhất
- 8,3 Pascal Groß Brighton & Hove Albion
- 8,2 Bart Verbruggen Brighton & Hove Albion
- 7,9 Chema Andrés Brighton & Hove Albion
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 56%
Brighton & Hove Albion 20% Hòa 24% 56% Arsenal
xG dự kiến 1.12 - 1.52
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 54%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.577%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.556%
Phạt góc tài 9.544%
Phạt góc tài 10.532%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Arsenal (56%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 4.82 (kèo giảm) | 4.21 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 4.75 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 5.00 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 4.80 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 4.60 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 4.94 | 4.10 | 1.67 |
| Nguồn 12 | 4.85 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 4.60 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 4.70 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 4.60 (kèo giảm) | 3.85 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 4.60 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 4.64 (kèo giảm) | 3.96 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 4.75 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 4.45 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 5.01 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 4.19 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 4.90 (kèo giảm) | 3.95 | 1.68 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 4.50 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.72 | 3.95 | 1.70 |
Thống kê trận đấu
1.34 1.47 xG (bàn kỳ vọng)
40% 60% Kiểm soát bóng
17 9 Dứt điểm
5 2 Sút trúng đích
4 2 Cơ hội ngon
5 5 Phạt góc
11 8 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
4 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
20 Costinha -
10 G. Rutter -
35 M. Yalcouyé -
30 M. Svoboda -
33 M. O'Riley -
23 J. Steele -
3 J. Hadjam -
15 I. Osman -
12 P. David
Dự bị
-
23 M. Merino -
36 M. Zubimendi -
10 E. Eze -
14 V. Gyökeres -
56 M. Dowman -
13 K. Arrizabalaga -
5 P. Hincapié -
49 M. Lewis-Skelly -
20 N. Madueke
Chơi hay nhất
8,3 Pascal Groß Brighton & Hove Albion
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Bart Verbruggen Brighton & Hove Albion
2 lần cứu thua
7,9 Chema Andrés Brighton & Hove Albion
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Brighton & Hove Albion
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Bart Verbruggen TM | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 24/40 | 0 | 0 | 2 |
| 21 Olivier Boscagli HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 17/24 | 0 | 2 | 0 |
| 44 Luka Vušković HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 27/35 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Pascal Struijk HV | 86' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 42/48 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Ferdi Kadıoğlu HV | 76' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 21/23 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Costinha HV DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Michael Svoboda HV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Pascal Groß C TV | 90' | 8,3 | 1 | 1 | 1/2 | 24/29 | 2 | 1 | 0 |
| 29 Maxim De Cuyper TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 16/24 | 2 | 3 | 0 |
| 26 Yasin Ayari TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 19/21 | 1 | 1 | 0 |
| 25 Diego Gómez TV | 86' | 7,4 | 0 | 1 | 0/0 | 20/31 | 2 | 5 | 0 |
| 14 Chema Andrés TV | 85' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 26/34 | 0 | 0 | 0 |
| 35 Malick Yalcouyé TV DB | 12' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 1 | 1 | 0 |
| 33 Matt O'Riley TV DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Charalampos Kostoulas TĐ | 76' | 7,5 | 1 | 1 | 2/4 | 14/19 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Georginio Rutter TĐ DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
Arsenal
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 David Raya TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 30/45 | 0 | 1 | 2 |
| 6 Gabriel Magalhães HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 55/62 | 1 | 3 | 0 |
| 33 Riccardo Calafiori HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 32/41 | 1 | 2 | 0 |
| 15 Ezri Konsa HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 66/68 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Jurriën Timber HV | 60' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 22/25 | 0 | 2 | 0 |
| 41 Declan Rice TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 50/56 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Bukayo Saka TV | 81' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 16/21 | 3 | 1 | 0 |
| 17 Christos Tzolis TV | 73' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Martin Ødegaard C TV | 73' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 37/41 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Bruno Guimarães TV | 60' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 32/38 | 0 | 0 | 0 |
| 36 Martín Zubimendi TV DB | 30' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 8/13 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Mikel Merino TV DB | 30' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/21 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Eberechi Eze TV DB | 17' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 56 Max Dowman TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Kai Havertz TĐ | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/2 | 23/27 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Viktor Gyökeres TĐ DB | 17' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
P. Groß 1-0 kiến tạo: C. Kostoulas
31'
C. Kostoulas Câu giờ
33'
C. Kostoulas 2-0 kiến tạo: D. Gómez
45'
F. Kadıoğlu Phạm lỗi
45'+1
Hết hiệp 1 · 2-0
C. Andrés 3-0 kiến tạo: P. Groß
57'
60'
vào: M. Merino, ra: B. Guimarães
60'
vào: M. Zubimendi, ra: J. Timber
71'
73'
vào: V. Gyökeres, ra: M. Ødegaard
vào: G. Rutter, ra: C. Kostoulas
76'
vào: Costinha, ra: F. Kadıoğlu
76'
vào: M. Yalcouyé, ra: C. Andrés
85'
vào: M. Svoboda, ra: P. Struijk
86'
vào: M. O'Riley, ra: D. Gómez
86'
90'+1
90'+7
D. Rice Phản ứng trọng tài
Kết thúc trận · 3-0
Lịch sử đối đầu (22 trận)
6 Brighton & Hove Albion 5 Hòa 11 Arsenal
2.68 Bàn/trận TB
27% Tỷ lệ thắng Brighton & Hove Albion
50% Tỷ lệ thắng Arsenal
Những lần gặp gần nhất
- 05/03/2026 Brighton & Hove Albion 0-1 Arsenal
- 27/12/2025 Arsenal 2-1 Brighton & Hove Albion
- 30/10/2025 Arsenal 2-0 Brighton & Hove Albion
- 05/01/2025 Brighton & Hove Albion 1-1 Arsenal
- 31/08/2024 Arsenal 1-1 Brighton & Hove Albion
- 06/04/2024 Brighton & Hove Albion 0-3 Arsenal
- 17/12/2023 Arsenal 2-0 Brighton & Hove Albion
- 14/05/2023 Arsenal 0-3 Brighton & Hove Albion
+ 2 trận khác