1. FSV Mainz 05 thắng Borussia M'gladbach 4-3 ở Bundesliga (Vòng 4), đá lúc 20:30 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Borussia-Park.
Dự đoán nhanh
-
Borussia M'gladbach 32% - Hòa 25%
-
1. FSV Mainz 05 42%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.94 | 0.85 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.28 | X0.64 |
1 2.90 X 3.75 2 2.24
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
21 Dứt điểm 17
6 Phạt góc 4
6 Thẻ vàng 5
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 — Dự Europa League (vòng league phase) | | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 |
| 18 — Xuống hạng | | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 |
- Dự Europa League (vòng league phase)
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 8,0 Sheraldo Becker 1. FSV Mainz 05
- 7,6 Alexander Schwolow 1. FSV Mainz 05
- 7,5 Kaishu Sano 1. FSV Mainz 05
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Borussia M'gladbach 32% Hòa 25% 42% 1. FSV Mainz 05
xG dự kiến 1.52 - 1.62
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 64%
Cả 2 ghi bàn 66%
Tài 1.583%
Tài 3.541%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.537%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: 1. FSV Mainz 05 (42%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 3.10 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 2.29 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.00 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.00 | 3.75 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.90 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 2.15 |
| Nguồn 10 | 2.87 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.90 | 3.70 | 2.22 |
| Nguồn 12 | 2.95 | 3.70 | 2.20 |
| Nguồn 13 | 2.87 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.95 | 3.80 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.95 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.87 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.99 | 3.76 | 2.21 |
| Nguồn 19 | 2.90 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.58 | 3.78 | 2.24 |
| Nguồn 23 | 3.10 (kèo tăng) | 3.74 (kèo giảm) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.63 (kèo tăng) | 3.31 (kèo giảm) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.88 (kèo tăng) | 3.65 | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.88 | 3.50 | 2.20 |
| Đồng thuận | 2.90 | 3.75 | 2.24 |
Thống kê trận đấu
3.36 2.58 xG (bàn kỳ vọng)
47% 53% Kiểm soát bóng
21 17 Dứt điểm
7 8 Sút trúng đích
4 5 Cơ hội ngon
6 4 Phạt góc
12 14 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
6 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
36 W. Mohya -
14 D. Hashioka -
7 K. Stöger -
25 R. Hack -
18 S. Machino -
33 D. Batz -
2 F. Chiarodia -
20 D. Herold -
34 M. Nguefack
Dự bị
-
21 D. Costa -
5 E. Martel -
11 R. Y. Königsdörffer -
15 L. Maloney -
40 M. Kinzig -
47 R. Nakuzola -
16 S. Bell -
20 O. Ruoppi -
17 B. Hollerbach
Chơi hay nhất
8,0 Sheraldo Becker 1. FSV Mainz 05
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7,6 Alexander Schwolow 1. FSV Mainz 05
4 lần cứu thua
7,5 Kaishu Sano 1. FSV Mainz 05
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
Borussia M'gladbach
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Moritz Nicolas TM | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/25 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Kevin Diks C HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 48/58 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Jan Leszczyński HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 67/73 | 2 | 1 | 0 |
| 6 Ko Itakura HV | 84' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 33/40 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Daiki Hashioka HV DB | 14' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Philipp Sander TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 44/60 | 0 | 4 | 0 |
| 26 Lukas Ullrich TV | 90' | 6,4 | 0 | 2 | 0/2 | 22/30 | 2 | 2 | 0 |
| 38 Hugo Bolin TV | 84' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 11/18 | 1 | 2 | 0 |
| 29 Joe Scally TV | 76' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 23/26 | 1 | 1 | 0 |
| 36 Wael Mohya TV DB | 26' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 13/13 | 1 | 1 | 0 |
| 25 Robin Hack TV DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Kevin Stöger TV DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 2 | 0 | 0 |
| 3 Isac Lidberg TĐ | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 2/3 | 16/23 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Franck Honorat TĐ | 76' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/17 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Florian Neuhaus TĐ | 64' | 7,4 | 1 | 0 | 1/2 | 9/13 | 4 | 2 | 0 |
| 18 Shuto Machino TĐ DB | 15' | 7,1 | 1 | 0 | 1/4 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
1. FSV Mainz 05
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alexander Schwolow TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 18/27 | 0 | 0 | 4 |
| 3 Fabio Gruber HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 64/78 | 1 | 3 | 0 |
| 4 Stefan Posch HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 47/56 | 0 | 3 | 0 |
| 48 Kacper Potulski HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/2 | 62/67 | 0 | 3 | 0 |
| 21 Danny da Costa HV DB | 25' | 7,1 | 1 | 0 | 1/1 | 12/13 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Kaishu Sano TV | 90' | 7,5 | 0 | 1 | 0/1 | 42/48 | 2 | 0 | 0 |
| 2 Phillipp Mwene TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 27/32 | 1 | 3 | 0 |
| 10 Nadiem Amiri C TV | 89' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 52/61 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Anthony Caci TV | 65' | 6,8 | 0 | 1 | 0/2 | 17/21 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Jae-sung Lee TV | 65' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/26 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Eric Martel TV DB | 25' | 7,0 | 1 | 0 | 1/1 | 2/4 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Lennard Maloney TV DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Phillip Tietz TĐ | 90' | 6,5 | 1 | 0 | 2/3 | 10/21 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Sheraldo Becker TĐ | 76' | 8,0 | 1 | 1 | 3/5 | 16/20 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Ransford Yeboah Königsdörffer TĐ DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/5 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
F. Neuhaus 1-0 kiến tạo: L. Ullrich
11'
18'
P. Tietz 1-1 kiến tạo: S. Becker
L. Ullrich Phạm lỗi
19'
45'+1
S. Becker 1-2 kiến tạo: A. Caci
Hết hiệp 1 · 1-2
P. Sander Phản ứng trọng tài
55'
55'
S. Posch Phản ứng trọng tài
55'
I. Lidberg 2-2 kiến tạo: L. Ullrich
59'
F. Neuhaus Phản ứng trọng tài
62'
vào: W. Mohya, ra: F. Neuhaus
64'
73'
P. Mwene Câu giờ
vào: D. Hashioka, ra: J. Scally
76'
vào: K. Stöger, ra: F. Honorat
76'
76'
vào: R. Y. Königsdörffer, ra: S. Becker
78'
E. Martel 2-3 kiến tạo: K. Sano
vào: S. Machino, ra: K. Itakura
84'
K. Stöger Phản ứng trọng tài
87'
W. Mohya Phản ứng trọng tài
87'
89'
D. Costa 2-4
90'+1
vào: L. Maloney, ra: N. Amiri
S. Machino Phản ứng trọng tài
90'+3
90'+3
K. Potulski Phạm lỗi
90'+4
A. Schwolow Phản ứng trọng tài
S. Machino 3-4 (P)
90'+5
90'+7
Kết thúc trận · 3-4
Lịch sử đối đầu (40 trận)
15 Borussia M'gladbach 14 Hòa 11 1. FSV Mainz 05
2.48 Bàn/trận TB
38% Tỷ lệ thắng Borussia M'gladbach
28% Tỷ lệ thắng 1. FSV Mainz 05
Những lần gặp gần nhất
- 20/04/2026 Borussia M'gladbach 1-1 1. FSV Mainz 05
- 06/12/2025 1. FSV Mainz 05 0-1 Borussia M'gladbach
- 08/03/2025 Borussia M'gladbach 1-3 1. FSV Mainz 05
- 26/10/2024 1. FSV Mainz 05 1-1 Borussia M'gladbach
- 02/03/2024 1. FSV Mainz 05 1-1 Borussia M'gladbach
- 07/10/2023 Borussia M'gladbach 2-2 1. FSV Mainz 05
- 25/02/2023 1. FSV Mainz 05 4-0 Borussia M'gladbach
- 04/09/2022 Borussia M'gladbach 0-1 1. FSV Mainz 05
+ 2 trận khác