Blackburn Rovers thắng Middlesbrough 2-1 ở Hạng Nhất Anh (Vòng 2), đá lúc 21:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Ewood Park.
Dự đoán nhanh
-
Blackburn Rovers 30% - Hòa 29%
-
Middlesbrough 41%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.95 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.98 | X0.77 |
1 3.44 X 3.35 2 2.10
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
29% Kiểm soát bóng 71%
6 Dứt điểm 22
2 Phạt góc 10
4 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 — Lên hạng | | 10 | 6 | 3 | 1 | +6 | 21 |
| 9 | | 10 | 4 | 3 | 3 | +2 | 15 |
- Lên hạng
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Blackburn Rovers 30% Hòa 29% 41% Middlesbrough
xG dự kiến 1.14 - 1.33
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 45%
Cả 2 ghi bàn 50%
Tài 1.570%
Tài 3.523%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.558%
Phạt góc tài 10.547%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Middlesbrough (41%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.30 | 3.35 | 2.12 |
| Nguồn 2 | 3.44 (kèo tăng) | 3.44 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 3.50 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 3.40 | 3.10 | 2.10 |
| Nguồn 5 | 3.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.50 | 3.50 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 3.55 (kèo tăng) | 3.20 | 2.14 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.55 | 3.40 | 2.10 |
| Nguồn 9 | 3.50 | 3.40 | 2.07 |
| Nguồn 10 | 3.20 (kèo tăng) | 3.13 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 3.50 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 3.30 (kèo giảm) | 3.50 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 3.50 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.14 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 3.55 (kèo tăng) | 3.45 | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 3.35 | 3.30 | 2.06 |
| Nguồn 16 | 3.41 (kèo giảm) | 3.33 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 3.60 (kèo tăng) | 3.44 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 3.45 | 3.34 | 2.10 |
| Nguồn 19 | 3.55 | 3.40 | 2.08 |
| Nguồn 20 | 3.40 | 3.30 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 3.50 | 3.50 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 3.40 | 3.40 | 2.05 |
| Nguồn 23 | 3.40 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 3.52 (kèo tăng) | 3.34 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 3.50 | 3.35 | 2.08 |
| Nguồn 27 | 3.47 (kèo tăng) | 3.33 (kèo tăng) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 3.55 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 3.23 (kèo giảm) | 3.12 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 3.15 (kèo giảm) | 3.30 | 2.05 |
| Nguồn 31 | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 3.55 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.11 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 3.50 (kèo tăng) | 3.35 | 2.10 |
| Nguồn 34 | 3.55 | 3.45 | 2.14 |
| Nguồn 35 | 3.45 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 3.50 (kèo tăng) | 3.40 | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 3.20 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 3.50 | 3.40 | 2.05 |
| Nguồn 39 | 3.40 (kèo tăng) | 3.30 | 2.11 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 3.40 (kèo giảm) | 3.30 | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 3.12 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 3.45 (kèo tăng) | 3.30 | 2.05 |
| Nguồn 43 | 3.40 | 3.33 | 2.10 |
| Nguồn 44 | 3.40 | 3.30 (kèo giảm) | 2.10 |
| Nguồn 45 | 3.40 | 3.40 | 2.10 |
| Nguồn 46 | 3.30 | 3.20 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 3.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 3.44 (kèo tăng) | 3.44 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 3.25 (kèo giảm) | 3.35 | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 3.20 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 2.09 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 3.44 | 3.40 | 2.05 |
| Nguồn 52 | 3.44 (kèo tăng) | 3.38 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 3.42 | 3.40 | 1.98 |
| Nguồn 54 | 3.55 (kèo tăng) | 3.35 | 2.17 |
| Nguồn 55 | 3.20 (kèo giảm) | 3.40 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 3.55 (kèo tăng) | 3.46 (kèo tăng) | 2.18 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 3.55 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 3.55 | 3.45 | 2.08 |
| Nguồn 59 | 3.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 3.62 (kèo tăng) | 3.53 (kèo tăng) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 3.44 (kèo tăng) | 3.37 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 3.25 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 3.45 (kèo tăng) | 3.35 | 2.12 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 3.40 | 3.30 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 3.55 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 3.40 (kèo tăng) | 3.25 | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 3.17 | 3.04 | 2.06 |
| Nguồn 68 | 3.23 (kèo giảm) | 3.12 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 3.50 (kèo tăng) | 3.35 | 2.07 (kèo giảm) |
| Nguồn 70 | 3.50 | 3.40 | 2.10 |
| Nguồn 71 | 3.60 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 72 | 3.47 (kèo tăng) | 3.33 (kèo tăng) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 73 | 3.40 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 74 | 3.45 | 3.32 | 2.09 |
| Nguồn 75 | 3.35 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 76 | 3.40 | 3.30 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.44 | 3.35 | 2.10 |
Thống kê trận đấu
0.95 1.34 xG (bàn kỳ vọng)
29% 71% Kiểm soát bóng
6 22 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
2 10 Phạt góc
10 10 Phạm lỗi
3 3 Việt vị
4 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 J. Fevrier -
29 M. Jørgensen -
28 A. Forshaw -
23 Y. Ohashi -
17 H. Carter -
1 A. Pears -
4 Y. Ribeiro -
5 S. Tavares -
30 J. Garrett
Dự bị
-
8 R. McGree -
22 K. Joseph -
30 N. Borges -
19 L. Castledine -
31 S. Brynn -
5 A. Jones -
42 A. Kanté -
46 F. Cartwright -
44 C. Ibeh
Diễn biến trận đấu
12'
J. Sarmiento 0-1 kiến tạo: M. Whittaker
O. Afolayan Phạm lỗi
24'
S. McLoughlin Phạm lỗi
45'+2
Hết hiệp 1 · 0-1
A. Guðjohnsen 1-1 kiến tạo: H. Pickering
49'
T. Cantwell 2-1
55'
S. Morsy Phạm lỗi
58'
60'
vào: R. McGree, ra: M. Peart-Harris
60'
vào: K. Joseph, ra: J. Sarmiento
vào: M. Jørgensen, ra: R. Morishita
61'
vào: J. Fevrier, ra: O. Afolayan
61'
vào: Y. Ohashi, ra: A. Guðjohnsen
69'
vào: A. Forshaw, ra: S. Morsy
69'
T. Cantwell Phạm lỗi
76'
77'
vào: N. Borges, ra: M. Arfsten
77'
vào: L. Castledine, ra: S. Berhalter
vào: H. Carter, ra: T. Cantwell
80'
90'
W. Lankshear Phạm lỗi
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (50 trận)
19 Blackburn Rovers 18 Hòa 13 Middlesbrough
1.78 Bàn/trận TB
38% Tỷ lệ thắng Blackburn Rovers
26% Tỷ lệ thắng Middlesbrough
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Blackburn Rovers 2-1 Middlesbrough
- 21/03/2026 Blackburn Rovers 0-0 Middlesbrough
- 26/12/2025 Middlesbrough 0-0 Blackburn Rovers
- 05/04/2025 Blackburn Rovers 0-2 Middlesbrough
- 11/01/2025 Middlesbrough 0-1 Blackburn Rovers
- 28/11/2024 Middlesbrough 0-1 Blackburn Rovers
- 16/03/2024 Middlesbrough 0-0 Blackburn Rovers
- 16/09/2023 Blackburn Rovers 2-1 Middlesbrough
+ 2 trận khác