
Kabongo Tshimanga
Tiền đạo ·
Barnet
Kabongo Tshimanga thi đấu ra sao mùa 26/27?
8 trận mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh mang về cho Kabongo Tshimanga 5 bàn sau 719 phút. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,11.
- 8 Trận
- 719 Phút
- 5 Bàn thắng
- 5 Kiến tạo
- 15 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,11 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Kabongo Tshimanga
Kabongo Tshimanga chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,02 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Bristol Rovers | 1–3 | 90 | 1/1 | 8,3 |
| 19-09 | Fleetwood Town | 3–1 | 89 | 1/1 | 7,6 |
| 12-09 | Accrington Stanley | 2–1 | 88 | 0/0 | 5,9 |
| 05-09 | Chesterfield | 3–3 | 89 | 1/0 | 7,5 |
| 01-09 | Exeter City | 1–1 | 94 | 0/0 | 5,8 |
Thông tin tiểu sử Kabongo Tshimanga
Kabongo Tshimanga mang áo số 20 của Barnet và chơi ở vị trí tiền đạo. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 31/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Barnet
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Kabongo Tshimanga thuộc biên chế CLB nào?
Kabongo Tshimanga thuộc biên chế Barnet, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 190 nghìn EUR (ước tính). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Tư Anh.
- Câu lạc bộ
- Barnet
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 20
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Kabongo Tshimanga
Hồ sơ sự nghiệp của Kabongo Tshimanga trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 9 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 95 bàn, 304 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Boreham Wood | 19/20 | National League Anh | 16 | 0 | 4 | 0 | — |
| Boreham Wood | 20/21 | National League Anh | 43 | 0 | 19 | 0 | — |
| Chesterfield | 21/22 | National League Anh | 27 | 0 | 24 | 0 | — |
| Chesterfield | 22/23 | National League Anh | 19 | 0 | 7 | 0 | — |
| Boreham Wood | 23/24 | National League Anh | 16 | 1337 | 7 | 0 | 6,75 |
| Swindon Town | 24/25 | Hạng Tư Anh | 42 | 2295 | 11 | 3 | 6,88 |
| Crawley Town | 25/26 | Hạng Tư Anh | 25 | 1121 | 4 | 0 | 6,56 |
| Barnet | 25/26 | Hạng Tư Anh | 21 | 1810 | 12 | 1 | 6,80 |
| Barnet | 26/27 | Hạng Tư Anh | 7 | 629 | 4 | 4 | 6,94 |
| Milton Keynes Dons | 16/17 | Hạng Ba Anh | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peterborough United | 22/23 | Hạng Ba Anh | 22 | 122 | 0 | 0 | 6,44 |
| Fleetwood Town | 23/24 | Hạng Ba Anh | 18 | 415 | 0 | 1 | 6,64 |
| Peterborough United | 23/24 | Hạng Ba Anh | 5 | 12 | 0 | 0 | 6,70 |
| Barnet | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 16/17 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford City | 18/19 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Boreham Wood | 20/21 | FA Cup | 3 | 169 | 1 | 1 | 7,00 |
| Chesterfield | 21/22 | FA Cup | 3 | 179 | 0 | 1 | 6,60 |
| Chesterfield | 22/23 | FA Cup | 4 | 13 | 0 | 0 | 6,40 |
| Fleetwood Town | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swindon Town | 24/25 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crawley Town | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peterborough United | — | Carabao Cup | 2 | 129 | 0 | 0 | 6,65 |
| Crawley Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,40 |
| Barnet | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Kabongo Tshimanga
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Kabongo Tshimanga thuộc biên chế Barnet, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 8 câu lạc bộ khác. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Milton Keynes Dons tại FA Cup ở mùa 14/15, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 03/01/2015, lúc anh chuyển từ Milton Keynes Dons U18 sang Milton Keynes Dons, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 22 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Milton Keynes Dons. Số liệu ở đội này trải từ mùa 14/15 đến mùa 16/17. Boreham Wood đón anh ngày 01/07/2019 từ Oxford City theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 78 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 31 bàn cùng 1 kiến tạo trên mọi giải.
Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 95 bàn cùng 11 kiến tạo. Anh có 304 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại National League Anh ở Chesterfield là mùa cao nhất trong dữ liệu với 24 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại gắn với Barnet, và ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh anh ghi 5 bàn sau 8 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 29 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 17 bàn và 5 kiến tạo cho Barnet. Trong đội hình Barnet, anh khoác áo số 20.
Lịch sử chuyển nhượng Kabongo Tshimanga
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Kabongo Tshimanga là từ Milton Keynes Dons sang Nuneaton Town FC theo dạng cho mượn ngày 02/11/2015. Hồ sơ định giá anh khoảng 190 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Kabongo Tshimanga
- Kabongo Tshimanga bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kabongo Tshimanga 30 tuổi (sinh ngày 31/05/1996), cao 180 cm.
- Kabongo Tshimanga ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Kabongo Tshimanga ghi 5 bàn sau 8 trận và có 5 kiến tạo.
- Kabongo Tshimanga đang khoác áo đội bóng nào?
- Barnet là CLB hiện tại của Kabongo Tshimanga, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Barnet
Cập nhật lần cuối: 14:49 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.