Chesham United
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: South
Chesham United đang xếp thứ 19 trên tổng 24 đội, với 10 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Chesham United
Sân nhà của Chesham United, đội bóng Anh, là The Meadow. Sức chứa của The Meadow là 5.000 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là CHE.
Chesham United xếp hạng ra sao?
Sau 11 vòng, Chesham United có 10 điểm. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận. Đội có 3 thắng, 1 hoà và 7 thua.
Phong độ gần đây của Chesham United
Chesham United khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Chelmsford City 0-5, thắng Real Bedford 4-3 và thua Maidenhead 0-4. Loạt 6 trận vừa qua để lại 16 bàn ghi được và 17 bàn phải nhận. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Chesham United đang bám đuổi những ai?
Chesham United và AFC Totton đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Farnborough, đội cần bù 1 điểm. Ngôi đầu của Maidstone Utd còn xa 12 điểm.
Chesham United trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Chesham United 1 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,8 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn ở sân nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Chesham United
Chesham United ghi 16 bàn và để thủng lưới 24 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 20. Đội đang có hiệu số −8.
Lịch thi đấu sắp tới của Chesham United
Trận kế tiếp, Chesham United làm khách của Dagenham & Redbridge trên sân Victoria Road lúc 21h00 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 20 điểm. Trong năm trận gần nhất, Dagenham & Redbridge có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Lordon Akolbire | Tiền vệ | Anh |
| - | Steve Brown | Hậu vệ | Anh |
| - | Hisham Kasimu | Tiền đạo | Pháp |
| - | Scott Shulton | Tiền vệ | Anh |
| - | Alfie Williams | Tiền vệ | Anh |
| - | Giorgio Rasulo | Tiền vệ | Anh |
| - | Jayden Bennetts | Tiền vệ | Anh |
| - | Joseph Adewunmi | Hậu vệ | Anh |
| - | Matthew McClure | Tiền đạo | Bắc Ireland |
| - | Aaron Lacey | Hậu vệ | Anh |
| - | Joseph Adeleke Oluwagbemiga Adewunmi | Hậu vệ | |
| 3 | Alexander Lafleur | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Connor Stevens | Hậu vệ | Anh |
| 8 | Matthew Lench | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Alex Babos | Tiền vệ | Wales |
| 9 | Craig Fasanmade | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Mitchell Weiss | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Karl Oliyide | Tiền đạo | Anh |
| 15 | Alfie Young | Hậu vệ | Anh |
| 17 | Callum Adebiyi | Hậu vệ | Anh |
| 19 | Ryan Upward | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Connor Roberts | Tiền vệ | Anh |
| 26 | Omar Rowe | Tiền vệ | Anh |
| 35 | Joe Andrews | Tiền vệ | Wales |