Chelmsford City
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: South
Chelmsford City đang xếp thứ 13 trên tổng 24 đội, với 14 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 8
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Chelmsford City
Chelmsford City khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Chesham United 5-0, thắng Brackley Town 2-0 và hoà Horsham 0-0. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 4 bàn thua. 4 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Chelmsford City xếp hạng ra sao?
Chelmsford City đang có mạch bất bại 12 trận và đứng thứ 13. Đội có 2 thắng, 8 hoà và chưa thua trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Chelmsford City
Hàng thủ Chelmsford City đứng thứ 5, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 14 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5.
Chelmsford City hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Chelmsford City kém Ebbsfleet United ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Ngôi đầu của Maidstone Utd còn xa 8 điểm.
Chelmsford City là đội bóng nước nào?
Chelmsford City là một đội bóng Anh. Đội thường được gọi ngắn là CHE. Melbourne Stadium có 3.500 chỗ ngồi.
Khác biệt sân bãi của Chelmsford City
Thành tích hai sân của Chelmsford City là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,0 bàn mỗi trận so với 0,5 bàn ở sân nhà.
Chelmsford City đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Chelmsford City tiếp Tonbridge Angels lúc 21h00 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 17 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Tonbridge Angels là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | William Eastwood | Thủ môn | Anh |
| - | Mandela Egbo | Hậu vệ | Anh |
| - | Adam Hayton | Thủ môn | Anh |
| - | Kash Odiase | Tiền đạo | Anh |
| 1 | William Eastwood | Thủ môn | Anh |
| 2 | Kian Ronan | Hậu vệ | Gibraltar |
| 3 | Harry Barbrook | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Nathan Ralph | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Joe Grimwood | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Adam Crowther | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Ashley Clarke | Tiền vệ | Anh |
| 7 | Jack Bridge | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Rhys Browne | Tiền vệ | Antigua và Barbuda |
| 8 | Denzelle Olopade | Tiền vệ | Anh |
| 9 | George Alexander | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Ricky Holmes | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Chay Cooper | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Leo Sery | Tiền đạo | Anh |
| 14 | Adam May | Tiền vệ | Anh |
| 16 | Ben Tompkins | Hậu vệ | Anh |
| 17 | Cavanagh Miley | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Louis Dunne | Tiền vệ | Ireland |
| 22 | Jack Barham | Tiền vệ | Anh |
| 33 | Lyle Taylor | Tiền đạo | Montserrat |
| 41 | Alfie Marriott | Thủ môn | Anh |