Lecce thắng Venezia 2-0 ở Serie A (Vòng 1), đá lúc 23:30 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadio Pierluigi Penzo.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
71% Kiểm soát bóng 29%
19 Dứt điểm 12
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 |
| 20 — Xuống hạng | | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 |
- Xuống hạng
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Venezia 42% Hòa 30% 28% Lecce
xG dự kiến 1.39 - 0.92
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 43%
Cả 2 ghi bàn 49%
Tài 1.568%
Tài 3.523%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Venezia (42%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.22 | 3.15 | 3.30 |
| Nguồn 2 | 2.09 (kèo giảm) | 3.32 (kèo tăng) | 4.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.28 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.00 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.25 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.00 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 2.36 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.28 (kèo giảm) | 3.20 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.20 (kèo giảm) | 3.12 (kèo giảm) | 3.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.00 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.25 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.32 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.29 (kèo giảm) | 3.27 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.28 | 2.95 | 3.05 |
| Nguồn 16 | 2.26 (kèo tăng) | 3.16 (kèo giảm) | 3.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.28 (kèo giảm) | 3.23 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.23 (kèo giảm) | 3.16 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.20 (kèo giảm) | 3.00 | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.05 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.15 (kèo giảm) | 3.20 | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.15 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.26 (kèo giảm) | 3.19 (kèo giảm) | 3.32 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.05 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.00 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 4.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.26 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.43 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 1.98 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.29 (kèo tăng) | 2.97 (kèo giảm) | 3.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 2.20 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 2.05 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 2.06 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 2.20 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.27 (kèo giảm) | 3.23 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.35 | 3.20 | 3.20 |
| Nguồn 37 | 2.20 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 2.25 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 2.28 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 2.32 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 2.26 (kèo giảm) | 3.19 (kèo giảm) | 3.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 2.25 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 2.22 (kèo giảm) | 3.14 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.25 (kèo giảm) | 3.10 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 2.05 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.25 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 2.00 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 2.22 | 3.12 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.25 (kèo giảm) | 3.15 | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 2.11 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 2.29 (kèo tăng) | 3.24 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 2.04 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 4.14 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 2.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.34 (kèo giảm) | 3.24 (kèo giảm) | 3.41 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 2.25 | 3.10 | 3.25 |
| Nguồn 58 | 2.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.32 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 2.20 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 2.02 (kèo giảm) | 3.29 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 2.30 (kèo giảm) | 3.21 (kèo giảm) | 3.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 2.23 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 2.28 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 2.33 | 3.05 | 3.15 |
| Nguồn 66 | 2.28 (kèo giảm) | 3.27 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 2.25 (kèo giảm) | 3.15 | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 1.98 (kèo giảm) | 3.08 (kèo tăng) | 3.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 2.29 (kèo tăng) | 2.97 (kèo giảm) | 3.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 70 | 2.25 (kèo giảm) | 3.20 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 72 | 2.20 (kèo giảm) | 3.20 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 73 | 2.11 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 74 | 2.26 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.43 (kèo tăng) |
| Nguồn 75 | 2.08 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 76 | 2.22 (kèo giảm) | 3.14 (kèo tăng) | 3.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 77 | 2.20 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 78 | 2.05 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.25 | 3.20 | 3.40 |
Thống kê trận đấu
2.16 2.21 xG (bàn kỳ vọng)
71% 29% Kiểm soát bóng
19 12 Dứt điểm
7 5 Sút trúng đích
5 4 Cơ hội ngon
5 3 Phạt góc
8 12 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
5 R. Haps -
30 M. Dagasso -
20 R. Sagrado -
7 A. Rrahmani -
96 L. Montipò -
25 R. Halhal -
95 A. Gomes -
8 L. Dabo -
56 K. Lisman -
11 M. Farji -
55 S. Panada -
19 S. Sohm -
21 T. Helgason -
90 A. O. Okoro -
29 L. Lauberbach
Dự bị
-
3 C. Ndaba -
14 Y. Maleh -
44 T. Gabriel -
9 N. Štulić -
16 O. Gandelman -
33 P. Penev -
1 M. Bleve -
34 H. Lærke -
8 S. Fofana -
22 P. Esteban
Diễn biến trận đấu
3'
K. Gaspar Phạm lỗi
T. Correia Công nhận bàn thắng
16'
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
O. Gorter 0-1 kiến tạo: L. Coulibaly
59'
O. Ngom Phạm lỗi
vào: R. Haps, ra: T. Correia
64'
vào: M. Dagasso, ra: K. Pérez
70'
71'
D. Veiga Phạm lỗi
74'
vào: N. Štulić, ra: W. Geubbels
74'
vào: T. Gabriel, ra: N. Konan
M. Dagasso Phạm lỗi
78'
80'
T. Gabriel 0-2
vào: R. Sagrado, ra: A. Hainaut
85'
vào: A. Rrahmani, ra: T. Bašić
85'
90'+1
vào: O. Gandelman, ra: S. Pierotti
Kết thúc trận · 0-2
Lịch sử đối đầu (7 trận)
0 Venezia 3 Hòa 4 Lecce
1.86 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Venezia
57% Tỷ lệ thắng Lecce
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Venezia 0-2 Lecce
- 06/04/2025 Lecce 1-1 Venezia
- 26/11/2024 Venezia 0-1 Lecce
- 31/03/2002 Lecce 2-1 Venezia
- 26/11/2001 Venezia 1-1 Lecce
- 02/04/2000 Venezia 0-0 Lecce
- 29/11/1999 Lecce 2-1 Venezia