Cagliari thắng Parma 1-0 ở Serie A (Vòng 1), đá lúc 01:45 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Ennio Tardini.
Dự đoán nhanh
-
Parma 35% - Hòa 30%
-
Cagliari 35%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng35%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
13 Dứt điểm 14
3 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 |
| 18 — Xuống hạng | | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Xuống hạng
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 35%
Parma 35% Hòa 30% 35% Cagliari
xG dự kiến 1.18 - 1.17
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 42%
Cả 2 ghi bàn 48%
Tài 1.568%
Tài 3.521%
Phạt góc tài 8.556%
Phạt góc tài 9.545%
Phạt góc tài 10.534%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Cagliari (35%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.48 | 3.05 | 2.94 |
| Nguồn 2 | 2.58 (kèo giảm) | 3.08 (kèo giảm) | 3.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.60 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.45 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.50 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.45 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.60 (kèo giảm) | 3.05 | 2.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.57 | 3.05 | 3.00 |
| Nguồn 9 | 2.55 | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 10 | 2.42 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.50 (kèo giảm) | 3.00 | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.50 | 3.20 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.55 (kèo giảm) | 3.15 | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.61 (kèo giảm) | 3.10 | 3.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.55 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.53 (kèo giảm) | 3.03 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.58 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 3.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.53 (kèo giảm) | 2.91 (kèo giảm) | 3.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.55 | 3.20 | 3.00 |
| Nguồn 20 | 2.55 (kèo tăng) | 2.90 | 2.80 |
| Nguồn 21 | 2.40 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.50 | 2.90 | 3.00 |
| Nguồn 23 | 2.40 (kèo tăng) | 2.88 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.52 (kèo tăng) | 3.03 | 3.03 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.45 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.45 (kèo giảm) | 3.00 | 3.19 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.56 (kèo giảm) | 3.01 (kèo tăng) | 3.09 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 2.50 (kèo giảm) | 2.90 | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 2.39 (kèo giảm) | 2.99 (kèo tăng) | 2.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 2.45 | 3.10 (kèo tăng) | 2.85 |
| Nguồn 31 | 2.45 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 2.50 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 2.45 (kèo giảm) | 2.90 | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 2.58 (kèo giảm) | 2.98 (kèo giảm) | 3.16 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.55 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.55 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.55 | 3.00 | 3.10 |
| Nguồn 38 | 2.50 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 2.60 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 3.05 |
| Nguồn 40 | 2.54 (kèo giảm) | 3.02 (kèo giảm) | 3.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 2.50 | 3.00 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 2.54 | 2.90 | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 2.60 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 2.50 | 3.00 | 3.15 |
| Nguồn 45 | 2.60 | 3.00 | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 2.40 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 2.30 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 2.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 2.39 (kèo giảm) | 3.05 | 2.99 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.42 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 2.60 | 3.02 | 3.10 |
| Nguồn 51 | 2.59 | 3.06 | 3.08 |
| Nguồn 52 | 2.62 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 2.50 (kèo tăng) | 3.10 | 2.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 2.58 (kèo giảm) | 3.16 (kèo giảm) | 3.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 2.50 | 3.05 | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.55 | 3.00 | 3.05 |
| Nguồn 57 | 2.60 (kèo tăng) | 3.15 | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 2.50 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.54 (kèo giảm) | 2.99 (kèo tăng) | 3.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 2.56 (kèo giảm) | 3.12 (kèo tăng) | 3.01 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.60 (kèo tăng) | 2.95 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 2.50 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 2.55 | 3.00 | 2.88 |
| Nguồn 64 | 2.60 (kèo giảm) | 3.00 | 3.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 2.50 | 3.00 | 2.90 |
| Nguồn 66 | 2.33 | 2.91 | 2.78 |
| Nguồn 67 | 2.39 (kèo giảm) | 2.99 (kèo tăng) | 2.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 2.60 (kèo giảm) | 2.95 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 2.55 | 3.20 | 2.85 |
| Nguồn 70 | 2.55 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 71 | 2.31 (kèo giảm) | 3.00 | 2.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 72 | 2.56 (kèo giảm) | 3.01 (kèo tăng) | 3.09 (kèo giảm) |
| Nguồn 73 | 2.43 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 74 | 2.51 (kèo giảm) | 2.89 (kèo giảm) | 3.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 75 | 2.35 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 76 | 2.45 (kèo giảm) | 2.90 | 3.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.52 | 3.00 | 3.05 |
Thống kê trận đấu
0.89 1.00 xG (bàn kỳ vọng)
47% 53% Kiểm soát bóng
13 14 Dứt điểm
2 5 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
3 2 Phạt góc
6 20 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 P. Almqvist -
80 R. Kouda -
7 O. Diallo -
23 N. Elphege -
8 B. Cremaschi -
75 A. Mazzocchi -
30 G. Daffara -
5 L. Valenti -
72 D. Drobnic -
24 O. Sørensen -
29 F. Carboni -
9 D. Romero -
25 T. D. Martis -
20 M. Frigan
Dự bị
-
28 G. Zappa -
29 G. Borrelli -
17 M. Felici -
24 G. Aurelio -
18 K. Mutandwa -
23 B. Radunović -
12 A. Sherri -
26 Y. Mina -
22 R. Kofler -
21 N. Cavuoti -
32 I. Sulev -
16 M. Prati -
27 J. Liteta -
9 K. Carlos -
39 A. Fadera
Diễn biến trận đấu
10'
Z. Pedro Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
57'
J. Fazzini Phạm lỗi
66'
vào: G. Borrelli, ra: P. Mendy
66'
vào: M. Felici, ra: J. Fazzini
vào: P. Almqvist, ra: A. Bernabé
66'
vào: O. Diallo, ra: S. Lontani
75'
79'
A. Romano 0-1 kiến tạo: M. N. Adopo
vào: N. Elphege, ra: A. Konaté
84'
vào: B. Cremaschi, ra: M. Troilo
85'
87'
vào: K. Mutandwa, ra: D. Maldini
87'
vào: G. Aurelio, ra: A. Obert
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (50 trận)
19 Parma 13 Hòa 18 Cagliari
2.56 Bàn/trận TB
38% Tỷ lệ thắng Parma
36% Tỷ lệ thắng Cagliari
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Parma 0-1 Cagliari
- 28/02/2026 Parma 1-1 Cagliari
- 13/09/2025 Cagliari 2-0 Parma
- 09/02/2025 Cagliari 2-1 Parma
- 01/10/2024 Parma 2-3 Cagliari
- 18/04/2021 Cagliari 4-3 Parma
- 17/12/2020 Parma 0-0 Cagliari
- 02/02/2020 Cagliari 2-2 Parma
+ 2 trận khác