Wydad Casablanca thắng Union Touarga Sport 1-0 ở VĐQG Maroc (Vòng 5), đá lúc 01:00 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
-
Union Touarga Sport 28% - Hòa 31%
-
Wydad Casablanca 42%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.75 | 0.93 |
| Tài xỉu | 1.5 | T0.48 | X1.50 |
1 3.20 X 2.80 2 2.30
Cập nhật lần cuối 03:52 25/10/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
1 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 8 |
| 8 | | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Union Touarga Sport 28% Hòa 31% 42% Wydad Casablanca
xG dự kiến 1.16 - 1.12
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 37%
Cả 2 ghi bàn 45%
Tài 1.563%
Tài 3.518%
Phạt góc tài 8.548%
Phạt góc tài 9.537%
Phạt góc tài 10.525%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Wydad Casablanca (42%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 3.52 | 2.62 | 2.27 |
| Nguồn 4 | 3.00 | 2.90 | 2.30 |
| Nguồn 6 | 3.30 | 2.70 | 2.30 |
| Nguồn 8 | 3.20 | 2.90 | 2.30 |
| Nguồn 10 | 3.10 | 2.75 | 2.25 |
| Nguồn 11 | 3.20 | 2.80 | 2.25 |
| Nguồn 12 | 3.35 | 2.85 | 2.32 |
| Nguồn 14 | 3.30 | 2.75 | 2.30 |
| Nguồn 15 | 3.20 | 2.80 | 2.25 |
| Nguồn 17 | 3.68 | 2.45 | 2.43 |
| Nguồn 18 | 2.87 | 2.80 | 2.25 |
| Nguồn 20 | 3.10 | 2.95 | 2.20 |
| Nguồn 22 | 3.00 | 2.70 | 2.30 |
| Đồng thuận | 3.20 | 2.80 | 2.30 |
Thống kê trận đấu
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
6 Danny -
27 A. Ajerrar -
2 Y. Akharraz -
8 Y. A. Mbarek -
16 H. Bouelainine -
26 I. Douieb -
30 O. Jalfate -
29 A. Chaynane -
35 W. Mellouk
Dự bị
-
5 Y. Jabrane -
19 H. Hannouri -
91 Y. Jabrane -
7 H. Hamani -
12 A. E. Wadi -
32 C. Salaheddine -
3 H. J. Allah -
6 N. Byar
Diễn biến trận đấu
vào: Danny, ra: H. Regragui
9'
9'
A. El Hassouni 0-1 (P)
45'+1
45'+4
Hết hiệp 1 · 0-1
49'
50'
vào: A. Ajerrar, ra: O. Arjoune
58'
66'
71'
vào: Y. Jabrane, ra: S. Ganvoula
71'
vào: H. Hannouri, ra: A. El Hassouni
vào: Y. Akharraz, ra: S. Lotfi
72'
vào: Y. A. Mbarek, ra: A. Nanah
72'
75'
90'+3
vào: H. Hamani, ra: O. Zemraoui
90'+3
vào: Y. Jabrane, ra: N. Al-Rashdan
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (8 trận)
1 Union Touarga Sport 3 Hòa 4 Wydad Casablanca
2.38 Bàn/trận TB
13% Tỷ lệ thắng Union Touarga Sport
50% Tỷ lệ thắng Wydad Casablanca
Những lần gặp gần nhất
- 06/07/2026 Wydad Casablanca 1-2 Union Touarga Sport
- 09/03/2026 Union Touarga Sport 3-4 Wydad Casablanca
- 13/01/2025 Wydad Casablanca 2-1 Union Touarga Sport
- 21/09/2024 Union Touarga Sport 1-1 Wydad Casablanca
- 09/03/2024 Wydad Casablanca 0-0 Union Touarga Sport
- 13/12/2023 Union Touarga Sport 0-1 Wydad Casablanca
- 16/04/2023 Union Touarga Sport 1-2 Wydad Casablanca
- 07/11/2022 Wydad Casablanca 0-0 Union Touarga Sport
Bảng xếp hạng VĐQG Maroc (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 7-5 | +2 | 10 | DWWWL |
| 2 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 9-4 | +5 | 10 | WWDLW |
| 3 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 5-4 | +1 | 8 | WDDWL |
| 4 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 11-8 | +3 | 7 | DWLWD |
| 5 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 7-5 | +2 | 7 | WLDWW |
| 6 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 5-4 | +1 | 7 | LDWWW |
| 7 | | 5 | 2 | 1 | 2 | 12-12 | 0 | 7 | DWWLL |
| 8 | | 5 | 2 | 1 | 2 | 3-3 | 0 | 7 | LLDWW |
| 9 | | 5 | 2 | 0 | 3 | 6-4 | +2 | 6 | WLLLW |
| 10 | | 3 | 1 | 2 | 0 | 2-1 | +1 | 5 | DDWWW |
| 11 | | 5 | 1 | 2 | 2 | 3-4 | -1 | 5 | WDDLL |
| 12 | | 2 | 1 | 1 | 0 | 3-2 | +1 | 4 | DWDLD |
| 13 | | 5 | 1 | 1 | 3 | 6-11 | -5 | 4 | LDLWL |
| 14 | | 3 | 0 | 3 | 0 | 2-2 | 0 | 3 | DDDWW |
| 15 | | 5 | 0 | 3 | 2 | 2-8 | -6 | 3 | LLDDD |
| 16 | | 5 | 0 | 1 | 4 | 5-11 | -6 | 1 | LDLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 5 VĐQG Maroc
- 24/10 Union Sportive Amal Tiznit 1-2 CODM Meknès
- 25/10 Moghreb Atlético Tetuán 0-3 Wydad Sportive Témara
- 25/10 Renaissance Zemamra 0-1 Fath Union Sport
- 26/10 Kawkab Athletic Club Marrakech 1-1 Difaâ Hassani El-Jadidi
- 29/10 01:00 Raja Club Athletic vs Hassania d'Agadir
- 29/10 03:00 AS FAR Rabat vs Ittihad Tanger
- 30/10 00:00 Maghreb Fes vs RS Berkane
Kết quả vòng 4 VĐQG Maroc
- 13/10 Hassania d'Agadir 2-2 AS FAR Rabat
- 14/10 RS Berkane 2-2 Renaissance Zemamra
- 14/10 Fath Union Sport 1-1 Raja Club Athletic
- 15/10 Ittihad Tanger 2-1 Maghreb Fes
- 17/10 CODM Meknès 1-0 Union Touarga Sport
- 18/10 Difaâ Hassani El-Jadidi 4-1 Moghreb Atlético Tetuán
- 19/10 Wydad Sportive Témara 0-1 Kawkab Athletic Club Marrakech
- 19/10 Wydad Casablanca 1-1 Union Sportive Amal Tiznit