
Yahya Jabrane
Tiền vệ trung tâm ·
Wydad Casablanca
Yahya Jabrane chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Yahya Jabrane gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 825 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | Raja Beni Mellal | Tự do |
| 1/7/2014 | Raja Beni Mellal | MC Oujda | Tự do |
| 25/8/2016 | MC Oujda | Hassania d'Agadir | Tự do |
| 1/7/2018 | Hassania d'Agadir | Dibba Al-Fujairah | Tự do |
| 14/1/2019 | Dibba Al-Fujairah | Wydad Casablanca | 184 nghìn EUR |
| 8/7/2024 | Wydad Casablanca | Al Kuwait SC | Tự do |
| 26/8/2025 | Al Kuwait SC | No team | Không công bố |
| 22/9/2025 | Al Kuwait SC | Al Ahly Benghazi | Tự do |
| 3/2/2026 | Al Ahly Benghazi | Ajman | Không công bố |
| 4/2/2026 | Al Ahly Benghazi | Ajman | Không công bố |
| 2/8/2026 | Ajman | Wydad Casablanca | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Yahya Jabrane qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yahya Jabrane là ngày 01/07/2012, khi anh đầu quân cho Raja Beni Mellal — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Wydad Casablanca bắt đầu ngày 02/08/2026, khi anh đến từ Ajman theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Maroc, anh có 3 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 10 bàn cùng 5 kiến tạo sau 132 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Wydad Casablanca. Trong đội hình Wydad Casablanca, anh khoác áo số 56, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 18/19 ở Wydad Casablanca tại CAF Champions League, nơi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 27. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 19/20 tại CAF Champions League ở Wydad Casablanca, với 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại CAF Champions League trong màu áo Wydad Casablanca, khi anh có 4 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 30.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Yahya Jabrane
Ở tuổi 35, Yahya Jabrane là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Wydad Casablanca. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 825 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Wydad Casablanca
- Giải đấu
- VĐQG Maroc
- Số áo
- 56
- Gia nhập
- 02/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Yahya Jabrane
Yahya Jabrane là tiền vệ mang quốc tịch Morocco và đang thuộc biên chế Wydad Casablanca. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 18/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 56
- CLB hiện tại
- Wydad Casablanca
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Yahya Jabrane
Mùa 2026 tại VĐQG Maroc, Yahya Jabrane góp mặt 3 trận trong màu áo Wydad Casablanca. Mỗi trận anh có trung bình 23 phút trên sân.
- 3 Trận
- 70 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ Yahya Jabrane các trận vừa qua
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Yahya Jabrane tích luỹ 70 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 23 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 11-10 | CODM Meknès | 0–0 | 11 | 0/0 |
| 03-10 | Difaâ Hassani El-Jadidi | 0–2 | 1 | 0/0 |
| 26-09 | Wydad Sportive Témara | 1–3 | 58 | 0/0 |
Hành trình sự nghiệp của Yahya Jabrane
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Yahya Jabrane là 18/19 tại Wydad Casablanca. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Wydad Casablanca.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wydad Casablanca | 19/20 | CAF Champions League | 10 | 900 | 1 | 0 | 6,83 |
| Wydad Casablanca | 20/21 | CAF Champions League | 9 | 810 | 2 | 0 | 7,30 |
| Wydad Casablanca | 21/22 | CAF Champions League | 10 | 899 | 4 | 1 | 7,15 |
| Wydad Casablanca | 22/23 | CAF Champions League | 12 | 1064 | 1 | 1 | 7,14 |
| Wydad Casablanca | 23/24 | CAF Champions League | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,16 |
| Morocco | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 17 | 0 | 0 | 6,45 |
| Wydad Casablanca | 18/19 | CAF Champions League | 8 | 491 | 0 | 1 | 6,86 |
| Morocco | — | World Cup Qualification CAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2025 | World Cup Qualification CAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wydad Casablanca | 21/22 | VĐQG Maroc | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wydad Casablanca | 22/23 | VĐQG Maroc | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wydad Casablanca | 23/24 | VĐQG Maroc | 24 | 1926 | 2 | 2 | 7,25 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Yahya Jabrane
- Yahya Jabrane có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Yahya Jabrane ra sân 3 trận mùa 2026 tại VĐQG Maroc và ghi 0 bàn.
- Yahya Jabrane đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yahya Jabrane đang thuộc biên chế Wydad Casablanca, mang áo số 56 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Yahya Jabrane bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yahya Jabrane 35 tuổi (sinh ngày 18/06/1991), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Maroc · Lịch thi đấu Wydad Casablanca
Cập nhật lần cuối: 11:29 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.