Raja Club Athletic
Morocco
Thứ hạng VĐQG Maroc
Raja Club Athletic đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội tại VĐQG Maroc, với 5 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Raja Club Athletic
Raja Club Athletic đang trải qua mạch bất bại 6 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 2 bàn phải nhận. 4 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Vị trí của Raja Club Athletic mùa 2026
Raja Club Athletic vào guồng tại VĐQG Maroc với 5 điểm sau 3 trận. Đội có 1 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào.
Sức mạnh ghi bàn của Raja Club Athletic
Hàng thủ Raja Club Athletic đứng đầu tại VĐQG Maroc, trung bình nhận 0,3 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +1. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm.
Raja Club Athletic hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Raja Club Athletic nằm giữa Kawkab Athletic Club Marrakech và CODM Meknès. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm play-off trụ hạng. Đội đầu bảng Hassania d'Agadir đang hơn 2 điểm.
Hồ sơ đội bóng Raja Club Athletic
Raja Club Athletic là một đội bóng Morocco. Người hâm mộ quen gọi đội là Raja CA.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mehdi Al Harrar | Thủ môn | Morocco |
| 2 | Marian Huja | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 3 | Chams Eddine Knaidil | Hậu vệ | Morocco |
| 4 | Ismail Mokadem | Hậu vệ | Morocco |
| 4 | Ishak Zidani | Tiền vệ | Morocco |
| 5 | Bouchaib Arrassi | Hậu vệ | Morocco |
| 6 | Moussa Balla Conté | Tiền vệ | Guinea |
| 6 | Aymen Barkok | Tiền vệ | Morocco |
| 7 | Mounaim El Idrissy | Tiền đạo | Pháp |
| 7 | Youness Dahmani | Tiền vệ | Morocco |
| 7 | Mohamed Boulacsout | Hậu vệ | Morocco |
| 9 | Ismail Khafi | Tiền đạo | Morocco |
| 10 | Younes Bakiz | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 10 | Luis Felipe Silva dos Anjos | Tiền đạo | Brazil |
| 12 | Khalid Kbiri Alaoui | Thủ môn | Morocco |
| 13 | Badr Benoun | Hậu vệ | Morocco |
| 16 | Anass Benomar | Tiền vệ | Morocco |
| 18 | Yahya Iguiz | Tiền đạo | Morocco |
| 19 | Othmane Chraibi | Tiền vệ | Morocco |
| 22 | Ayoub El Amloud | Hậu vệ | Morocco |
| 23 | Mohamed Al Makahasi | Tiền vệ | Morocco |
| 24 | Amine Khammas | Hậu vệ | Morocco |
| 26 | Adel Bettaieb | Tiền đạo | Tunisia |
| 27 | Mohammad Abu Zrayq | Tiền vệ | Jordan |
| 30 | Michael Agbekpornu | Tiền vệ | Ghana |
| 32 | Zoubir Yassine | Thủ môn | Morocco |
| 77 | Bilal Ould-Chikh | Tiền vệ | Morocco |
| 77 | Adam Ennafati | Tiền vệ | Morocco |
| 79 | Pape Ousmane Sakho | Tiền vệ | Senegal |
| 88 | Azzedine Laftah | Tiền đạo | Morocco |
| 99 | Mathias Oyewusi Kehinde | Tiền đạo | Nigeria |