TSV Hartberg thắng SC Austria Lustenau 4-3 ở VĐQG Áo (Vòng 8), đá lúc 19:30 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Profertil Arena Hartberg.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
-
TSV Hartberg 46% - Hòa 26%
-
SC Austria Lustenau 28%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 1.03 | 0.74 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.80 | X1.00 |
Thống kê nổi bật
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 |
| 9 | | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 |
Chơi hay nhất
- 8,2 Dominik Weixelbraun SC Austria Lustenau
- 8,1 Marco Hoffmann TSV Hartberg
- 8,0 Andrija Radulović TSV Hartberg
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 2.01 | 3.50 | 3.25 |
| Đồng thuận | 2.01 | 3.50 | 3.25 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
23 T. Kainz -
49 A. Radulović -
6 H. A. Coulibaly -
10 O. Lukić -
19 L. Spendlhofer -
21 L. Marić -
17 J. Karner -
77 D. Korherr -
70 C. Onuoha
-
21 Anilson -
31 M. Maak -
23 P. Grabher -
9 L. Jastremski -
10 A. Conateh -
30 P. Bohm -
26 L. Ibertsberger -
61 H. Ismailcebioglu -
14 P. Benjamin
Chơi hay nhất
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
3 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 5 cú sút trúng đích
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
TSV Hartberg
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 Ármin Pécsi TM | 90' | 5,2 | 0 | 0 | 0/0 | 8/18 | 0 | 0 | 3 |
| 27 Konstantin Schopp HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 45/55 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Paul Komposch C HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 72/82 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Magnus Dalpiaz HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 40/48 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Manuel Pfeifer HV | 70' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/38 | 0 | 4 | 0 |
| 6 Habib Anas Coulibaly HV DB | 20' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Lukas Spendlhofer HV DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Youba Diarra TV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 1/3 | 60/75 | 1 | 5 | 0 |
| 11 Jed Drew TV | 87' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 14/22 | 1 | 1 | 0 |
| 95 Nikolaus Feldhofer TV | 70' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 20/22 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Benjamin Markuš TV | 59' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 48/58 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Tobias Kainz TV DB | 31' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Oliver Lukić TV DB | 20' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Marco Hoffmann TĐ | 90' | 8,1 | 3 | 0 | 5/8 | 14/19 | 3 | 0 | 0 |
| 7 Angelo Gattermayer TĐ | 59' | 7,1 | 0 | 1 | 1/2 | 14/15 | 2 | 1 | 0 |
| 49 Andrija Radulović TĐ DB | 31' | 8,0 | 0 | 1 | 1/1 | 5/7 | 3 | 1 | 0 |
SC Austria Lustenau
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 Domenik Schierl C TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 22/41 | 0 | 0 | 8 |
| 7 Fabian Gmeiner HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/29 | 1 | 3 | 0 |
| 18 Robin Voisine HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 37/42 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Niklas Pertlwieser HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 30/42 | 0 | 3 | 0 |
| 3 Danilo Soares HV | 69' | 6,6 | 0 | 1 | 0/0 | 27/31 | 3 | 0 | 0 |
| 21 Anilson HV DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 1 | 0 |
| 31 Matthias Maak HV DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Dominik Weixelbraun TV | 90' | 8,2 | 2 | 0 | 2/5 | 6/12 | 2 | 2 | 0 |
| 8 Dion Kacuri TV | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 0/0 | 45/51 | 3 | 2 | 0 |
| 17 Albin Gashi TV | 69' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 24/31 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Seydou Diarra TV | 69' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 23/25 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Lord Afrifa TV | 69' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 14/18 | 0 | 4 | 0 |
| 23 Pius Grabher TV DB | 21' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/11 | 1 | 0 | 0 |
| 39 Antonio Verinac TĐ | 69' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 11/16 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Alieu Conateh TĐ DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 3/3 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Lenn Jastremski TĐ DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.