SCR Altach thắng Wolfsberger AC 3-0 ở VĐQG Áo (Vòng 8), đá lúc 19:30 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Schnabelholz.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
-
SCR Altach 48% - Hòa 25%
-
Wolfsberger AC 27%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng48%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
14 Dứt điểm 5
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 8 | 2 | 0 | 6 | -4 | 6 |
| 12 | | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 |
Chơi hay nhất
- 9,7 Ousmane Diawara SCR Altach
- 8,1 Benjamin Böckle SCR Altach
- 7,9 Filip Milojevic SCR Altach
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 48%
SCR Altach 48% Hòa 25% 27% Wolfsberger AC
xG dự kiến 1.73 - 1.05
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.578%
Tài 3.534%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.545%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: SCR Altach (48%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.91 | 3.60 | 3.40 |
| Đồng thuận | 1.91 | 3.60 | 3.40 |
Thống kê trận đấu
1.92 0.22 xG (bàn kỳ vọng)
48% 52% Kiểm soát bóng
14 5 Dứt điểm
4 1 Sút trúng đích
5 1 Cơ hội ngon
3 4 Phạt góc
12 19 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
6 V. Demaku -
7 D. Cosgun -
14 J. Naschberger -
19 S. Hrstić -
34 A. Vonbrül -
31 D. Antosch -
16 R. Rahmani -
21 J. Brandtner -
22 Y. Eisschill
Dự bị
-
35 M. Kitz -
25 A. Drame -
49 S. Karamoko -
17 M. Schabauer -
9 G. Vrioni -
12 L. Gliklich -
70 D. Đurić -
11 A. S. Schwarz -
32 M. Pink
Chơi hay nhất
9,7 Ousmane Diawara SCR Altach
2 bàn · 2 cú sút trúng đích
8,1 Benjamin Böckle SCR Altach
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 Filip Milojevic SCR Altach
4 lần tắc bóng
SCR Altach
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Dejan Stojanović TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/26 | 0 | 0 | 1 |
| 27 Filip Milojevic HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 43/47 | 0 | 4 | 0 |
| 23 Benedikt Zech HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 53/65 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Lukas Jäger C HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 56/60 | 0 | 1 | 0 |
| 37 Benjamin Böckle TV | 90' | 8,1 | 1 | 1 | 1/1 | 31/41 | 1 | 2 | 0 |
| 28 Yann Massombo TV | 87' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 20/25 | 3 | 0 | 0 |
| 29 Niklas Niehoff TV | 79' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/18 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Patrick Greil TV | 68' | 7,0 | 0 | 1 | 0/2 | 23/28 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Mike-Steven Bähre TV | 61' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 31/36 | 1 | 4 | 0 |
| 6 Vesel Demaku TV DB | 22' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 16/18 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Denizcan Cosgun TV DB | 22' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Johannes Naschberger TV DB | 11' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 6/7 | 2 | 1 | 0 |
| 34 Adrian Vonbrul TV DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ousmane Diawara TĐ | 79' | 9,7 | 2 | 0 | 2/2 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Rodney Elongo-Yombo TĐ | 68' | 6,8 | 0 | 1 | 0/1 | 7/11 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Srđan Hrstić TĐ DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
Wolfsberger AC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lukas Gütlbauer TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/29 | 0 | 0 | 1 |
| 15 Cheick Mamadou Diabate HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 63/66 | 0 | 2 | 0 |
| 25 Adama Drame HV DB | 45' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 33/39 | 0 | 2 | 0 |
| 35 Matteo Kitz HV DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 30/34 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Raffael Behounek HV | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 35/36 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Simon Piesinger C HV | 44' | 4,5 | 0 | 0 | 0/0 | 18/28 | 0 | 0 | 0 |
| 77 René Renner TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 37/43 | 1 | 3 | 0 |
| 20 Thorsten Schriebl TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 39/43 | 0 | 1 | 0 |
| 31 Fabian Wohlmuth TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 25/33 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Marco Sulzner TV | 75' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 21/28 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Marco Schabauer TV DB | 31' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 1 | 0 |
| 36 Dominik Fitz TĐ | 59' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 21/35 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Donis Avdijaj TĐ | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Phillip Verhounig TĐ | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 1 | 0 | 0 |
| 49 Sankara Karamoko TĐ DB | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Giacomo Vrioni TĐ DB | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
O. Diawara 1-0 kiến tạo: B. Böckle
6'
B. Böckle 2-0 kiến tạo: R. Elongo-Yombo
13'
P. Greil Phạm lỗi
22'
44'
44'
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: A. Drame, ra: D. Avdijaj
46'
vào: M. Kitz, ra: R. Behounek
46'
vào: S. Karamoko, ra: P. Verhounig
O. Diawara 3-0 kiến tạo: P. Greil
49'
54'
D. Fitz Phạm lỗi
59'
vào: M. Schabauer, ra: D. Fitz
M. Bähre Phạm lỗi
61'
66'
S. Karamoko Công nhận bàn thắng
vào: V. Demaku, ra: R. Elongo-Yombo
68'
72'
M. Schabauer Phạm lỗi
75'
vào: G. Vrioni, ra: M. Sulzner
vào: S. Hrstić, ra: O. Diawara
79'
vào: J. Naschberger, ra: N. Niehoff
79'
vào: A. Vonbrül, ra: Y. Massombo
87'
Kết thúc trận · 3-0