RSC Anderlecht thắng SV Zulte Waregem 3-0 ở VĐQG Bỉ (Vòng 7), đá lúc 01:45 ngày 20/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Lotto Park.
Dự đoán nhanh
-
RSC Anderlecht 53% - Hòa 25%
-
SV Zulte Waregem 22%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng53%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.93 | 0.83 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.69 | X1.12 |
1 1.75 X 3.73 2 4.37
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
61% Kiểm soát bóng 39%
16 Dứt điểm 10
8 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 |
| 8 | | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 |
Chơi hay nhất
- 9,2 Marten Winkler RSC Anderlecht
- 8,9 Colin Coosemans RSC Anderlecht
- 7,5 Ilias Koutsoupias RSC Anderlecht
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
RSC Anderlecht 53% Hòa 25% 22% SV Zulte Waregem
xG dự kiến 1.59 - 1.25
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.578%
Tài 3.534%
Phạt góc tài 8.564%
Phạt góc tài 9.553%
Phạt góc tài 10.541%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: RSC Anderlecht (53%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.77 (kèo giảm) | 3.78 (kèo tăng) | 4.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.70 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.70 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.70 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 4.20 |
| Nguồn 10 | 1.78 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.75 | 3.75 | 4.41 |
| Nguồn 12 | 1.74 | 3.65 | 4.30 |
| Nguồn 13 | 1.80 | 3.70 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.79 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.80 | 3.80 | 4.10 |
| Nguồn 17 | 1.80 | 3.70 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.63 | 3.90 | 4.54 |
| Nguồn 19 | 1.75 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.71 | 3.68 | 4.58 |
| Nguồn 23 | 1.75 (kèo giảm) | 3.88 (kèo tăng) | 4.67 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.75 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.73 | 3.40 | 5.00 |
| Nguồn 27 | 1.75 | 3.50 | 4.33 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.75 | 3.73 | 4.37 |
Thống kê trận đấu
2.61 0.99 xG (bàn kỳ vọng)
61% 39% Kiểm soát bóng
16 10 Dứt điểm
8 4 Sút trúng đích
6 2 Cơ hội ngon
8 1 Phạt góc
7 11 Phạm lỗi
3 7 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 M. Cvetković -
11 O. Antman -
19 T. Aasgaard -
53 N. Cobiella -
68 N. Kalonji -
32 J. Heekeren -
50 K. Barry -
49 J. O. Seke -
29 M. Stroeykens
Dự bị
-
13 B. Gabriel -
49 F. Tangala -
10 M. Mbaye -
36 S. Ujka -
20 T. Hedl -
45 B. D. Jaegere -
15 Y. Mbodji -
25 T. Panduro -
90 A. C. Hemsley
Chơi hay nhất
9,2 Marten Winkler RSC Anderlecht
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,9 Colin Coosemans RSC Anderlecht
4 lần cứu thua
7,5 Ilias Koutsoupias RSC Anderlecht
1 lần tắc bóng
RSC Anderlecht
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Colin Coosemans C TM | 90' | 8,9 | 0 | 0 | 0/0 | 40/44 | 0 | 0 | 4 |
| 27 Léo Pétrot HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 85/89 | 0 | 0 | 0 |
| 79 Ali Maamar HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 34/40 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Ludwig Augustinsson HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 51/57 | 2 | 2 | 0 |
| 12 Andrew Omobamidele HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 53/61 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Ilias Koutsoupias TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 64/70 | 0 | 1 | 0 |
| 55 Marco Kana TV | 84' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 55/61 | 1 | 2 | 0 |
| 18 Lukáš Ambros TV | 84' | 7,1 | 0 | 0 | 2/3 | 30/37 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Marten Winkler TV | 77' | 9,2 | 2 | 0 | 3/4 | 22/26 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Thelo Aasgaard TV DB | 13' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 68 Noah Kalonji TV DB | 11' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 1 | 0 | 0 |
| 53 Noa Cobiella TV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Danylo Sikan TĐ | 77' | 6,4 | 0 | 0 | 1/5 | 14/22 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Tawfik Bentayeb TĐ | 55' | 7,5 | 1 | 1 | 1/1 | 12/14 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Mihajlo Cvetković TĐ DB | 35' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Oliver Antman TĐ DB | 13' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
SV Zulte Waregem
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Louis Bostyn TM | 45' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/16 | 0 | 0 | 2 |
| 13 Brent Gabriel TM DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Jakob Kiilerich HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 37/44 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Laurent Lemoine C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 40/44 | 0 | 1 | 0 |
| 55 Yannick Cappelle HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/2 | 25/33 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Salim Diakité HV | 68' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 21/25 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Enrique Lofolomo TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 45/50 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Thomas Claes TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 32/41 | 0 | 3 | 0 |
| 11 Marley Aké TV | 68' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 10/16 | 0 | 1 | 0 |
| 49 Franz Tangala TV DB | 22' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 2 | 0 |
| 36 Serxho Ujka TV DB | 22' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 10/13 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Anosike Ementa TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 13/19 | 5 | 0 | 0 |
| 21 István Átrok TĐ | 68' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 9/11 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Ousseynou Niang TĐ | 68' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Malick Mbaye TĐ DB | 22' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Tobias Hedl TĐ DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 6/8 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
24'
L. Lemoine Phạm lỗi
L. Ambros Phạm lỗi
34'
T. Bentayeb 1-0
40'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: B. Gabriel, ra: L. Bostyn
M. Winkler 2-0 kiến tạo: T. Bentayeb
48'
M. Winkler 3-0
54'
vào: M. Cvetković, ra: T. Bentayeb
55'
M. Winkler Công nhận bàn thắng
55'
68'
vào: F. Tangala, ra: S. Diakité
vào: T. Aasgaard, ra: D. Sikan
77'
vào: O. Antman, ra: M. Winkler
77'
M. Kana Phạm lỗi
80'
vào: N. Kalonji, ra: M. Kana
84'
vào: N. Cobiella, ra: L. Ambros
84'
Kết thúc trận · 3-0
Lịch sử đối đầu (46 trận)
28 RSC Anderlecht 9 Hòa 9 SV Zulte Waregem
3.20 Bàn/trận TB
61% Tỷ lệ thắng RSC Anderlecht
20% Tỷ lệ thắng SV Zulte Waregem
Những lần gặp gần nhất
- 23/02/2026 SV Zulte Waregem 2-4 RSC Anderlecht
- 10/08/2025 RSC Anderlecht 2-3 SV Zulte Waregem
- 19/01/2023 RSC Anderlecht 2-3 SV Zulte Waregem
- 21/10/2022 SV Zulte Waregem 3-2 RSC Anderlecht
- 13/02/2022 SV Zulte Waregem 1-2 RSC Anderlecht
- 05/12/2021 RSC Anderlecht 3-2 SV Zulte Waregem
- 22/03/2021 RSC Anderlecht 4-1 SV Zulte Waregem
- 05/12/2020 SV Zulte Waregem 2-2 RSC Anderlecht
+ 2 trận khác