RC Sporting Charleroi thắng Cercle Brugge 3-2 ở VĐQG Bỉ (Vòng 7), đá lúc 23:15 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade du Pays de Charleroi.
Dự đoán nhanh
-
RC Sporting Charleroi 53% - Hòa 24%
-
Cercle Brugge 23%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng53%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.80 | 0.92 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.61 | X1.25 |
1 1.77 X 3.90 2 4.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
14 Dứt điểm 7
3 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Vòng loại Europa League | | 8 | 7 | 0 | 1 | +9 | 21 |
| 18 — Xuống hạng | | 8 | 0 | 3 | 5 | -7 | 3 |
- Vòng loại Europa League
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 8,1 Aurélien Scheidler RC Sporting Charleroi
- 8,1 Freddy Mbemba RC Sporting Charleroi
- 7,7 Steve Ngoura Cercle Brugge
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
RC Sporting Charleroi 53% Hòa 24% 23% Cercle Brugge
xG dự kiến 1.72 - 1.20
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 60%
Cả 2 ghi bàn 59%
Tài 1.580%
Tài 3.537%
Phạt góc tài 8.572%
Phạt góc tài 9.561%
Phạt góc tài 10.551%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: RC Sporting Charleroi (53%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.78 (kèo giảm) | 4.02 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.75 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.67 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 4.00 |
| Nguồn 8 | 1.75 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.80 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.75 | 4.20 | 3.91 |
| Nguồn 12 | 1.71 (kèo giảm) | 4.20 | 3.85 |
| Nguồn 13 | 1.80 | 3.90 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.81 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.80 | 3.85 | 3.95 |
| Nguồn 17 | 1.80 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.77 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.16 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.79 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.76 | 4.12 | 4.12 |
| Nguồn 23 | 1.79 (kèo tăng) | 4.13 (kèo tăng) | 4.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.73 (kèo giảm) | 3.46 (kèo giảm) | 3.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.70 | 4.00 | 4.30 |
| Nguồn 27 | 1.75 | 3.70 (kèo giảm) | 3.90 |
| Đồng thuận | 1.77 | 3.90 | 4.00 |
Thống kê trận đấu
2.04 2.08 xG (bàn kỳ vọng)
64% 36% Kiểm soát bóng
14 7 Dứt điểm
7 6 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
3 2 Phạt góc
15 14 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 G. Nawata -
19 I. I. Cissé -
2 T. Rowe -
44 M. Sow -
9 A. Bojang -
1 M. Delavallée -
33 N. Solheid -
51 M. Kera -
25 A. Colassin
Dự bị
-
71 V. Martens -
30 T. Akinsola -
9 S. Ngoura -
28 H. V. D. Bruggen -
22 L. Michal -
21 Y. Lienard -
3 Y. Lincoln -
5 E. Kakou -
7 A. Ouattara
Chơi hay nhất
8,1 Freddy Mbemba RC Sporting Charleroi
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
8,1 Aurélien Scheidler RC Sporting Charleroi
2 bàn · 3 cú sút trúng đích
7,7 Steve Ngoura Cercle Brugge
1 bàn · 3 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
RC Sporting Charleroi
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Mohamed Koné TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 33/48 | 0 | 0 | 4 |
| 95 Cheick Keita HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 76/79 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Aiham Ousou C HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 69/79 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Kevin Van Den Kerkhof HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/1 | 30/39 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Mardochee Nzita HV | 74' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 50/62 | 1 | 0 | 0 |
| 2 Triston Rowe HV DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Massamba Sow HV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Jakob Napoleon Romsaas TV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 30/32 | 5 | 1 | 0 |
| 18 Yassine Khalifi TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 62/68 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Freddy Mbemba TV | 81' | 8,1 | 1 | 0 | 2/3 | 23/30 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Amine Boukamir TV | 74' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 58/63 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Patrick Pflücke TV | 62' | 7,1 | 0 | 1 | 0/1 | 16/24 | 3 | 1 | 0 |
| 13 Gaku Nawata TV DB | 28' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Isaac Ismaël Cissé TV DB | 16' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Aurélien Scheidler TĐ | 81' | 8,1 | 2 | 0 | 3/4 | 10/15 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Adama Bojang TĐ DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
Cercle Brugge
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Gaëtan Coucke TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 20/28 | 0 | 0 | 4 |
| 24 Geoffrey Kondo C HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 49/54 | 0 | 2 | 0 |
| 12 Valy Konaté HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 25/35 | 1 | 3 | 0 |
| 2 Ibrahim Diakité HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 36/44 | 0 | 3 | 0 |
| 33 Royer Caicedo HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 29/38 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Erick Nunes HV | 34' | 6,5 | 0 | 1 | 0/0 | 5/6 | 1 | 2 | 0 |
| 15 Gary Magnee TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/24 | 1 | 1 | 0 |
| 42 Lukas Mondele TV | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Lazare Amani TV | 58' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/21 | 0 | 0 | 0 |
| 71 Viggo Martens TV DB | 56' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Hannes Van Der Bruggen TV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 41 Krys Kouassi TĐ | 81' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 1 | 1 | 0 |
| 13 Dante Vanzeir TĐ | 58' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Steve Ngoura TĐ DB | 32' | 7,7 | 1 | 0 | 3/3 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Tunde Akinsola TĐ DB | 32' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Lucas Michal TĐ DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
F. Mbemba 1-0 kiến tạo: J. N. Romsaas
15'
A. Scheidler 2-0 kiến tạo: P. Pflücke
25'
30'
D. Vanzeir 2-1 kiến tạo: E. Nunes
34'
vào: V. Martens, ra: E. Nunes
Hết hiệp 1 · 2-1
58'
vào: T. Akinsola, ra: L. Amani
58'
vào: S. Ngoura, ra: D. Vanzeir
A. Scheidler 3-1 (P)
61'
vào: G. Nawata, ra: P. Pflücke
62'
70'
73'
S. Ngoura 3-2 (P)
vào: I. I. Cissé, ra: A. Boukamir
74'
81'
vào: L. Michal, ra: K. Kouassi
81'
vào: H. V. D. Bruggen, ra: L. Mondele
vào: M. Sow, ra: A. Scheidler
81'
Y. Khalifi Phạm lỗi
82'
82'
I. Diakité Chơi bóng bằng tay
M. Kohnen Phản ứng trọng tài
90'
A. Ousou Phản ứng trọng tài
90'+2
Kết thúc trận · 3-2
Lịch sử đối đầu (62 trận)
26 RC Sporting Charleroi 11 Hòa 25 Cercle Brugge
3.00 Bàn/trận TB
42% Tỷ lệ thắng RC Sporting Charleroi
40% Tỷ lệ thắng Cercle Brugge
Những lần gặp gần nhất
- 08/02/2026 RC Sporting Charleroi 3-4 Cercle Brugge
- 14/09/2025 Cercle Brugge 2-3 RC Sporting Charleroi
- 26/01/2025 RC Sporting Charleroi 1-1 Cercle Brugge
- 03/11/2024 Cercle Brugge 2-0 RC Sporting Charleroi
- 10/03/2024 RC Sporting Charleroi 0-0 Cercle Brugge
- 05/08/2023 Cercle Brugge 2-0 RC Sporting Charleroi
- 16/01/2023 RC Sporting Charleroi 2-1 Cercle Brugge
- 22/10/2022 Cercle Brugge 4-1 RC Sporting Charleroi
+ 2 trận khác