Miami FC thắng Rhode Island FC 2-1 ở USL Championship (Vòng 1), đá lúc 06:30 ngày 20/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Centreville Bank Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Rhode Island FC 66% - Hòa 20%
-
Miami FC 14%
Tỷ số hay gặp nhất2-0
Xác suất cửa nghiêng66%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 0.79 | 0.83 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.31 | X0.54 |
1 1.36 X 4.60 2 6.25
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
7 Dứt điểm 15
4 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 29 | 12 | 6 | 11 | +10 | 42 |
| 19 | | 30 | 9 | 9 | 12 | -10 | 36 |
Chơi hay nhất
- 8,1 Karifa Yao Rhode Island FC
- 7,7 Arney Rocha Miami FC
- 7,5 Grant Stoneman Rhode Island FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 66%
Rhode Island FC 66% Hòa 20% 14% Miami FC
xG dự kiến 1.98 - 0.74
Tỷ số hay gặp nhất 2-0
Tài 2.5 60%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.580%
Tài 3.536%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.538%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Rhode Island FC (66%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.34 (kèo tăng) | 4.65 (kèo tăng) | 6.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.38 | 4.33 (kèo tăng) | 6.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.33 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.36 | 4.80 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.36 (kèo giảm) | 4.60 | 6.00 |
| Nguồn 10 | 1.37 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.34 | 4.80 | 6.65 |
| Nguồn 12 | 1.36 | 4.60 | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.39 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.40 | 4.80 (kèo tăng) | 6.50 |
| Nguồn 16 | 1.36 | 4.60 | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.25 | 4.60 (kèo tăng) | 6.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.38 (kèo tăng) | 4.65 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.40 (kèo tăng) | 5.12 (kèo tăng) | 6.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.34 | 4.24 | 5.80 |
| Nguồn 24 | 1.40 | 4.25 | 6.00 |
| Nguồn 25 | 1.36 | 4.60 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.36 | 4.60 | 6.25 |
Thống kê trận đấu
0.46 2.39 xG (bàn kỳ vọng)
50% 50% Kiểm soát bóng
7 15 Dứt điểm
1 6 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
4 0 Phạt góc
22 13 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
4 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 N. Fuson -
21 Z. Herivaux -
7 D. Atkinson -
16 E. Klein -
29 J. Castro -
2 D. Rovira -
3 A. Sanchez -
28 K. Medina
Chơi hay nhất
8,1 Karifa Yao Rhode Island FC
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,7 Arney Rocha Miami FC
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,5 Grant Stoneman Rhode Island FC
2 lần tắc bóng
Rhode Island FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Koke C TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/30 | 0 | 0 | 3 |
| 24 Karifa Yao HV | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 1/1 | 42/48 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Frank Nodarse HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 49/58 | 1 | 4 | 0 |
| 17 Jojea Kwizera HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 42/47 | 1 | 3 | 0 |
| 22 Nicholas Scardina HV | 79' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 17/22 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Grant Stoneman TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 36/45 | 0 | 2 | 0 |
| 77 Amos Shapiro-Thompson TV | 80' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 0 | 5 | 0 |
| 14 Yutaro Tsukada TV | 79' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 9/17 | 2 | 1 | 0 |
| 18 Osman Foyo TV | 59' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Zachary Herivaux TV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/14 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Eric Klein TV DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Leo Afonso TĐ | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 22/29 | 0 | 0 | 0 |
| 37 Stas Kornzeniowski TĐ | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/3 | 7/13 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Noah Fuson TĐ DB | 31' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 8/12 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Dwayne Atkinson TĐ DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 6/10 | 0 | 0 | 0 |
Miami FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Eloy Room TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/31 | 0 | 0 |
| 14 Arthur Rogers HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 64/75 | 0 | 2 |
| 13 Daltyn Knutson C HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 37/45 | 1 | 2 |
| 21 Alessandro Milesi HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 28/31 | 1 | 0 |
| 2 Harwan Al Zubaidi HV | 64' | 6,7 | 0 | 1 | 0/1 | 22/23 | 1 | 0 |
| 4 Angelo Calfo HV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 2 |
| 22 Rodrigo da Costa TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 39/52 | 2 | 4 |
| 5 Riyon Tori TV | 81' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 26/27 | 1 | 4 |
| 9 Joel Soñora TV | 70' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 28/31 | 0 | 1 |
| 8 Matías Romero TV DB | 26' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 |
| 16 Gerald Díaz TV DB | 20' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 |
| 26 Arney Rocha TĐ | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 2/2 | 24/33 | 2 | 0 |
| 24 Denilson Milanés TĐ | 90' | 7,1 | 1 | 0 | 2/3 | 8/16 | 1 | 0 |
| 7 Mason Tunbridge TĐ | 83' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 37 Diego Mello TĐ DB | 15' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 1 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
25'
A. Rocha 0-1 kiến tạo: H. A. Zubaidi
J. Kwizera Phạm lỗi
29'
K. Yao 1-1 kiến tạo: Y. Tsukada
36'
39'
R. Tori Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 1-1
53'
M. Tunbridge Phản ứng trọng tài
A. Shapiro-Thompson Phạm lỗi
54'
F. Nodarse Phạm lỗi
56'
64'
vào: M. Romero, ra: H. A. Zubaidi
N. Fuson Phạm lỗi
66'
69'
D. Milanés Phạm lỗi
74'
D. Milanés 1-2
vào: Z. Herivaux, ra: N. Scardina
79'
vào: D. Atkinson, ra: Y. Tsukada
79'
vào: E. Klein, ra: A. Shapiro-Thompson
80'
83'
vào: D. Mello, ra: M. Tunbridge
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (5 trận)
3 Rhode Island FC 0 Hòa 2 Miami FC
3.80 Bàn/trận TB
60% Tỷ lệ thắng Rhode Island FC
40% Tỷ lệ thắng Miami FC
Những lần gặp gần nhất
- 29/03/2026 Miami FC 2-1 Rhode Island FC
- 20/09/2025 Miami FC 0-1 Rhode Island FC
- 08/06/2025 Rhode Island FC 0-1 Miami FC
- 27/10/2024 Rhode Island FC 8-1 Miami FC
- 14/07/2024 Miami FC 2-3 Rhode Island FC