Rhode Island Union
Mỹ
Thứ hạng USL Championship
Rhode Island Union đang xếp thứ 15 trên tổng 25 đội tại USL Championship, với 38 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 5
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Rhode Island Union
Rhode Island Union là một đội bóng Mỹ. Người hâm mộ quen gọi đội là Rhode Island.
Rhode Island Union trên bảng xếp hạng USL Championship
Bảng xếp hạng USL Championship ghi tên Rhode Island Union ở vị trí thứ 15. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận. Thành tích mùa 2026 là 11 thắng, 5 hoà và 11 thua.
Mạch trận hiện thời của Rhode Island Union
Gần đây Rhode Island Union thua Detroit City FC 0-1 trên sân khách và thắng Brooklyn FC 3-1. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Rhode Island Union mạnh hơn ở sân nào?
Rhode Island Union nhận 11 bàn ở sân nhà và 19 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 18 bàn và nhận 19 bàn.
Rhode Island Union đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Rhode Island Union nằm giữa Orange County SC và Phoenix Rising FC. Cách biệt với FC Tampa Bay Rowdies là 17 điểm.
Rhode Island Union trông vào ai trên hàng công?
Rhode Island Union đang trông nhiều vào Jojea Kwizera, người đã ghi 6 bàn. Chân sút này đã đá 23 trận với 1.809 phút trên sân. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 2 đường kiến tạo.
Sức mạnh ghi bàn của Rhode Island Union
Số bàn thua của Rhode Island Union dừng ở 30 sau 27 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm. Đội đang có hiệu số +9.
Lịch thi đấu sắp tới của Rhode Island Union
Loudoun United FC là đối thủ kế tiếp của Rhode Island Union tại USL Championship, trận sân nhà bắt đầu lúc 06h30 ngày 15/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Beirne Stadium. Loudoun United FC bước vào trận khi đứng thứ 21 với 27 điểm. Loudoun United FC có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Koke | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Daniel Rovira | Hậu vệ | Colombia |
| 3 | Aldair Sanchez | Hậu vệ | Mỹ |
| 4 | Hugo Bacharach | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Grant Stoneman | Hậu vệ | Mỹ |
| 7 | Dwayne Atkinson | Tiền đạo | Jamaica |
| 8 | Leo Afonso | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Agustín Rodríguez | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Noah Fuson | Tiền đạo | Mỹ |
| 13 | Will Meyer | Thủ môn | Mỹ |
| 14 | Yutaro Tsukada | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 15 | Frank Nodarse | Hậu vệ | Cuba |
| 16 | Eric Klein | Tiền vệ | Mỹ |
| 17 | Jojea Kwizera | Tiền vệ | Rwanda |
| 18 | Osman Foyo | Tiền đạo | Anh |
| 19 | Kevin Vang | Tiền vệ | Mỹ |
| 20 | Jamin Gogo Peters | Tiền vệ | Mỹ |
| 21 | Zachary Herivaux | Tiền vệ | Haiti |
| 22 | Nicholas Scardina | Hậu vệ | Mỹ |
| 24 | Karifa Yao | Hậu vệ | Canada |
| 25 | CJ Williams | Hậu vệ | Mỹ |
| 27 | Nikolai Olivier Pierre | Tiền đạo | Haiti |
| 29 | Jacob Castro | Thủ môn | Mỹ |
| 30 | Kevin Medina | Tiền vệ | |
| 37 | Stas Kornzeniowski | Tiền đạo | Mỹ |
| 77 | Amos Shapiro-Thompson | Tiền vệ | Mỹ |
| 100 | Nate DiLoreto | Thủ môn | Mỹ |