Rhode Island Union thắng Loudoun United FC 1-0 ở USL Championship, đá lúc 06:30 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Beirne Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Rhode Island Union 60% - Hòa 21%
-
Loudoun United FC 19%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng60%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
41% Kiểm soát bóng 59%
25 Dứt điểm 7
9 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 29 | 12 | 6 | 11 | +10 | 42 |
| 21 | | 28 | 5 | 12 | 11 | -11 | 27 |
Chơi hay nhất
- 8,8 Nicholas Scardina Rhode Island Union
- 7,7 Amos Shapiro-Thompson Rhode Island Union
- 7,5 Rida Zouhir Loudoun United FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 60%
Rhode Island Union 60% Hòa 21% 19% Loudoun United FC
xG dự kiến 1.75 - 0.89
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 59%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.579%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.558%
Phạt góc tài 9.546%
Phạt góc tài 10.534%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Rhode Island Union (60%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.47 | 4.30 | 5.20 |
| Nguồn 4 | 1.53 | 4.75 | 4.10 |
| Nguồn 6 | 1.44 | 4.33 | 5.00 |
| Nguồn 8 | 1.50 | 4.20 | 5.50 |
| Nguồn 10 | 1.52 | 4.10 | 4.60 |
| Nguồn 11 | 1.53 | 4.45 | 4.32 |
| Nguồn 12 | 1.53 | 4.00 | 4.60 |
| Nguồn 13 | 1.57 | 4.30 | 5.00 |
| Nguồn 15 | 1.53 | 4.20 | 5.25 |
| Nguồn 16 | 1.53 | 4.00 | 4.60 |
| Nguồn 17 | 1.33 | 4.25 | 5.10 |
| Nguồn 18 | 1.53 | 4.10 | 4.35 |
| Nguồn 20 | 1.56 | 4.66 | 4.99 |
| Nguồn 22 | 1.56 | 3.85 | 4.60 |
| Nguồn 24 | 1.50 | 4.20 | 4.80 |
| Đồng thuận | 1.53 | 4.20 | 4.80 |
Thống kê trận đấu
1.53 0.40 xG (bàn kỳ vọng)
41% 59% Kiểm soát bóng
25 7 Dứt điểm
4 2 Sút trúng đích
9 5 Phạt góc
16 9 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 O. Foyo -
8 L. Afonso -
5 G. D. Stoneman -
21 Z. Herivaux -
2 D. Rovira -
29 J. Castro -
16 E. Klein -
30 K. Medina
Dự bị
-
10 P. Santos -
7 P. Niyongabire -
4 A. O'Connor -
17 L. Butts -
31 P. Donovan -
38 L. Barrus
Chơi hay nhất
8,8 Nicholas Scardina Rhode Island Union
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Amos Shapiro-Thompson Rhode Island Union
6 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,5 Frank Nodarse Rhode Island Union
3 lần tắc bóng
Rhode Island Union
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Koke C TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 35/41 | 0 | 0 | 2 |
| 15 Frank Nodarse HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/3 | 35/37 | 0 | 3 | 0 |
| 3 Aldair Sanchez HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/25 | 1 | 1 | 0 |
| 24 Karifa Yao HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/27 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Nicholas Scardina HV | 84' | 8,8 | 1 | 0 | 1/1 | 26/35 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Grant Stoneman HV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Daniel Rovira HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Hugo Bacharach TV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/2 | 27/38 | 2 | 1 | 0 |
| 77 Amos Shapiro-Thompson TV | 89' | 7,7 | 0 | 0 | 1/2 | 39/46 | 6 | 3 | 0 |
| 17 Jojea Kwizera TV | 84' | 7,3 | 0 | 0 | 0/4 | 24/28 | 3 | 4 | 0 |
| 14 Yutaro Tsukada TV | 78' | 6,4 | 0 | 0 | 1/4 | 19/21 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Noah Fuson TV | 62' | 7,1 | 0 | 0 | 0/3 | 16/18 | 2 | 0 | 0 |
| 21 Zachary Herivaux TV DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 37 Stas Kornzeniowski TĐ | 62' | 5,9 | 0 | 0 | 0/4 | 7/11 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Leo Afonso TĐ DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 5/7 | 3 | 0 | 0 |
| 18 Osman Foyo TĐ DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 4/5 | 1 | 1 | 0 |
Loudoun United FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 Ethan Bandre TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 36/41 | 0 | 0 | 2 |
| 5 Salvatore Mazzaferro HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 65/76 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Kwame Awuah HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 47/57 | 2 | 0 | 0 |
| 2 Noah Adnan HV | 75' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 46/55 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Luca Piras HV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/30 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Pacifique Niyongabire HV DB | 28' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Aidan O'Connor HV DB | 15' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Rida Zouhir TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 1/1 | 55/61 | 0 | 4 | 0 |
| 23 Akil Watts C TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 43/49 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Abdellatif Aboukoura TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/4 | 28/30 | 0 | 0 | 0 |
| 8 James Murphy TV | 75' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 32/36 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Giorgi Lomtadze TV | 57' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 21/27 | 0 | 4 | 0 |
| 9 Edward Davis TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Pedro Santos TĐ DB | 33' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Liam Butts TĐ DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
N. Scardina 1-0 kiến tạo: H. Bacharach
3'
Hết hiệp 1 · 1-0
57'
vào: P. Santos, ra: G. Lomtadze
59'
J. Murphy Phạm lỗi
Y. Tsukada Phạm lỗi
61'
62'
vào: P. Niyongabire, ra: L. Piras
vào: O. Foyo, ra: S. Kornzeniowski
62'
75'
vào: A. O'Connor, ra: N. Adnan
Y. Tsukada Phạm lỗi
78'
81'
A. Aboukoura Phạm lỗi
vào: G. D. Stoneman, ra: N. Scardina
84'
vào: Z. Herivaux, ra: J. Kwizera
84'
87'
P. Niyongabire Phạm lỗi
vào: D. Rovira, ra: A. Shapiro-Thompson
90'+2
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (5 trận)
1 Rhode Island Union 3 Hòa 1 Loudoun United FC
1.40 Bàn/trận TB
20% Tỷ lệ thắng Rhode Island Union
20% Tỷ lệ thắng Loudoun United FC
Những lần gặp gần nhất
- 14/06/2026 Loudoun United FC 1-4 Rhode Island Union
- 10/08/2025 Rhode Island FC 0-0 Loudoun United FC
- 30/03/2025 Loudoun United FC 2-0 Rhode Island FC
- 14/10/2024 Rhode Island FC 0-0 Loudoun United FC
- 25/08/2024 Loudoun United FC 0-0 Rhode Island FC