FC Tampa Bay Rowdies
Mỹ
Thứ hạng hiện tại Bảng Stage
FC Tampa Bay Rowdies đang xếp thứ 3 trên tổng 42 đội, với 12 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Tampa Bay Rowdies xếp hạng ra sao?
FC Tampa Bay Rowdies đang dẫn đầu USL Championship với 55 điểm sau 28 trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 16 thắng, 7 hoà và 5 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,0 điểm.
Hàng công và hàng thủ FC Tampa Bay Rowdies
Hàng thủ FC Tampa Bay Rowdies đứng thứ 3 tại USL Championship, trung bình nhận 0,9 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3. Hiệu số bàn thắng bại là +23.
FC Tampa Bay Rowdies thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây FC Tampa Bay Rowdies thắng Indy Eleven 3-1 trên sân khách và thua Miami FC 1-2. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
FC Tampa Bay Rowdies trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho FC Tampa Bay Rowdies 8 trận thắng, sân khách thêm 8 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,2 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của FC Tampa Bay Rowdies
12 bàn của Matt Myers đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ FC Tampa Bay Rowdies. Anh ra sân 26 trận mùa 2026, tổng cộng 1.891 phút. Cầu thủ này còn có 4 kiến tạo.
Vị trí FC Tampa Bay Rowdies so với phần còn lại của bảng
FC Tampa Bay Rowdies đang hơn Detroit City FC 5 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm vào play-off.
Giới thiệu FC Tampa Bay Rowdies
FC Tampa Bay Rowdies góp mặt tại USL Championship mùa 2026. Đây là một đại diện của bóng đá Mỹ. Người hâm mộ quen gọi đội là Tampa Bay.
Lịch thi đấu sắp tới của FC Tampa Bay Rowdies
Trận kế tiếp tại USL Championship, FC Tampa Bay Rowdies tiếp Detroit City FC trên sân Progress Energy Park lúc 06h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Detroit City FC hiện đứng thứ 2 với 50 điểm. Detroit City FC có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jahmali Waite | Thủ môn | Jamaica |
| 3 | Brian Schaefer | Hậu vệ | Mỹ |
| 4 | Lewis Hilton | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Yanis Leerman | Hậu vệ | Pháp |
| 7 | Evan Conway | Tiền đạo | Mỹ |
| 8 | Pedro Dolabella | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Matt Myers | Tiền đạo | Mỹ |
| 10 | Russell Cicerone | Tiền vệ | Mỹ |
| 11 | Gino Vivi | Tiền đạo | Costa Rica |
| 12 | Conner Antley | Hậu vệ | Mỹ |
| 13 | Louis Pérez | Tiền vệ | Pháp |
| 14 | Karsen Henderlong | Tiền đạo | Mỹ |
| 16 | Marco Micaletto | Tiền vệ | Ý |
| 19 | Isaiah LeFlore | Hậu vệ | Mỹ |
| 19 | Jürgen Locadia | Tiền đạo | Curaçao |
| 20 | Charlie Ostrem | Hậu vệ | Mỹ |
| 23 | Ethan Bartlow | Hậu vệ | Mỹ |
| 23 | Max Schneider | Tiền vệ | Đức |
| 24 | Austin Pack | Thủ môn | Mỹ |
| 26 | Dion Jeremy Acoff | Hậu vệ | Mỹ |
| 27 | Laurence Wyke | Tiền vệ | Anh |
| 30 | Sebastian Cruz | Tiền vệ | Mỹ |
| 33 | Gennaro Michael Nigro | Hậu vệ | Mỹ |
| 36 | Alex Rodriguez | Tiền đạo | Mỹ |
| 37 | Jesse Tita | Hậu vệ | Mỹ |
| 41 | Joshua Kachurak | Thủ môn | Mỹ |
| 55 | Leland Archer | Hậu vệ | Trinidad và Tobago |
| 56 | Gennaro Nigro | Hậu vệ | Mỹ |
| 62 | Nathan Dossantos | Hậu vệ | Mỹ |