Las Vegas Lights
Mỹ
Thứ hạng USL Championship
Las Vegas Lights đang xếp thứ 17 trên tổng 25 đội tại USL Championship, với 36 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 6
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Las Vegas Lights
Las Vegas Lights là một đội bóng Mỹ.
Las Vegas Lights xếp hạng ra sao?
Sau 28 vòng tại USL Championship, Las Vegas Lights có 36 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Cụ thể là 10 thắng, 6 hoà và 12 thua.
Las Vegas Lights qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Las Vegas Lights thua Phoenix Rising FC 2-3 trên sân khách. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 9 bàn.
Las Vegas Lights đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Las Vegas Lights nằm giữa Phoenix Rising FC và Miami FC. Cách biệt với FC Tampa Bay Rowdies là 19 điểm.
Chân sút chủ lực của Las Vegas Lights
12 bàn của Johnny Rodriguez đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Las Vegas Lights. Anh ra sân 28 trận mùa 2026, tổng cộng 2.355 phút. Chừng ấy chiếm khoảng 32% số bàn của toàn đội.
Las Vegas Lights chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Las Vegas Lights thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 5 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,6 bàn mỗi trận so với 1,1 bàn ở sân nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Las Vegas Lights
Cán cân bàn thắng bại của Las Vegas Lights đang là −4. Số bàn phải nhận xếp thứ 16 trong nhóm. Số bàn ghi được xếp thứ 12 trong nhóm.
Las Vegas Lights đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Las Vegas Lights về sân nhà tiếp Lexington SC trên sân Cashman Field lúc 09h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 44 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Lexington SC là 4 thắng, 1 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Joshua Moya | Thủ môn | Mỹ |
| 1 | Triston Henry | Thủ môn | Canada |
| 3 | Nate Jones | Hậu vệ | Mỹ |
| 4 | Callum Stretch | Hậu vệ | Puerto Rico |
| 6 | Nykolas Sessock | Hậu vệ | Mỹ |
| 8 | Kyle Scott | Tiền vệ | Mỹ |
| 9 | Manuel Arteaga | Tiền đạo | Venezuela |
| 10 | Edison Azcona | Tiền vệ | Cộng hòa Dominica |
| 11 | Christian Pinzón | Tiền vệ | Mexico |
| 13 | Charlie Lanphier | Thủ môn | Mỹ |
| 14 | Johnny Rodriguez | Tiền đạo | Mỹ |
| 17 | Patrick Leal | Tiền vệ | Mỹ |
| 18 | Carson Locker | Tiền vệ | Mỹ |
| 20 | Shawn Smart | Hậu vệ | Mỹ |
| 21 | Benjamin Mines | Tiền vệ | Mỹ |
| 23 | Marc Ybarra | Tiền vệ | Mỹ |
| 25 | Oalex Anderson | Tiền đạo | Saint Vincent và Grenadines |
| 27 | Giorgio Probo | Tiền vệ | Ý |
| 30 | Benjamin Ofeimu | Hậu vệ | Mỹ |
| 33 | Aaron Guillén | Hậu vệ | Mexico |
| 43 | Abraham Okyere | Tiền vệ | Ghana |
| 45 | Blake Pope | Hậu vệ | Mỹ |
| 71 | Handwalla Bwana | Tiền vệ | Somalia |
| 81 | Themi Antonoglou | Hậu vệ | Canada |
| 96 | Carver Miller | Thủ môn | Mỹ |