Detroit City FC thắng Rhode Island Union 1-0 ở USL Championship (Vòng 1), đá lúc 06:00 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Keyworth Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Detroit City FC 41% - Hòa 28%
-
Rhode Island Union 31%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng41%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.91 | 0.77 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.00 | X0.75 |
1 2.20 X 3.25 2 2.90
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
8 Dứt điểm 9
2 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 5
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 28 | 14 | 8 | 6 | +14 | 50 |
| 15 | | 27 | 11 | 5 | 11 | +9 | 38 |
Chơi hay nhất
- 7,5 Frank Nodarse Rhode Island Union
- 7,3 Amos Shapiro-Thompson Rhode Island Union
- 7,3 Michael Bryant Detroit City FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Detroit City FC 41% Hòa 28% 31% Rhode Island Union
xG dự kiến 1.16 - 0.91
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 46%
Cả 2 ghi bàn 51%
Tài 1.570%
Tài 3.522%
Phạt góc tài 8.557%
Phạt góc tài 9.545%
Phạt góc tài 10.534%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Detroit City FC (41%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.22 | 3.16 | 2.95 |
| Nguồn 4 | 2.20 | 3.40 | 2.80 |
| Nguồn 6 | 2.20 | 3.25 | 3.00 |
| Nguồn 8 | 2.25 | 3.25 | 3.00 |
| Nguồn 10 | 2.20 | 3.20 | 2.80 |
| Nguồn 11 | 2.17 | 3.25 | 2.93 |
| Nguồn 12 | 2.20 | 3.20 | 2.80 |
| Nguồn 13 | 2.24 | 3.40 | 3.00 |
| Nguồn 15 | 2.25 | 3.25 | 2.90 |
| Nguồn 16 | 2.20 | 3.20 | 2.80 |
| Nguồn 17 | 2.12 | 3.08 | 2.60 |
| Nguồn 18 | 2.16 | 3.30 | 2.90 |
| Nguồn 20 | 2.31 | 3.44 | 3.07 |
| Nguồn 22 | 2.20 | 3.10 | 2.90 |
| Nguồn 24 | 2.20 | 3.10 | 2.90 |
| Đồng thuận | 2.20 | 3.25 | 2.90 |
Thống kê trận đấu
0.48 0.41 xG (bàn kỳ vọng)
44% 56% Kiểm soát bóng
8 9 Dứt điểm
1 1 Sút trúng đích
2 2 Phạt góc
10 23 Phạm lỗi
2 4 Việt vị
0 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
91 C. Saldaña -
33 D. T. Silva -
6 R. Williams -
10 J. Cedeno -
32 A. A. Diouf -
8 A. Diop -
19 C. Niang
Dự bị
-
29 J. Castro -
2 D. Rovira -
14 Y. Tsukada -
17 J. Kwizera -
16 E. Klein -
27 N. O. Pierre -
11 N. Fuson
Chơi hay nhất
7,5 Frank Nodarse Rhode Island Union
1 lần tắc bóng
7,3 Michael Bryant Detroit City FC
1 lần tắc bóng
7,3 Amos Shapiro-Thompson Rhode Island Union
1 lần tắc bóng
Detroit City FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 Carlos Saldaña TM DB | 64' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/29 | 0 | 0 | 0 |
| 1 Carlos Herrera TM | 23' | 4,0 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 1 |
| 30 Devon Amoo-Mensah C HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 29/35 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Callum Montgomery HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 18/28 | 0 | 3 | 0 |
| 3 Aedan Stanley HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 16/24 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Haruki Yamazaki HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/11 | 0 | 3 | 0 |
| 12 Michael Bryant TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 26/33 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Kobe Hernández-Foster TV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/1 | 26/30 | 3 | 1 | 0 |
| 21 Maxi Rodríguez TV | 78' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 26/40 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Kian Williams TV | 39' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Alex Dalou TV | 26' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 5/10 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Abdoulaye Diop TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Darren Smith TĐ | 78' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 4/10 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Alasanne Ates Diouf TĐ DB | 51' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Cheikhou Niang TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 1 | 0 | 0 |
Rhode Island Union
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Koke C TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 20/30 | 0 | 0 |
| 15 Frank Nodarse HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 46/56 | 0 | 1 |
| 24 Karifa Yao HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 44/58 | 1 | 0 |
| 22 Nicholas Scardina HV | 67' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 6/18 | 0 | 0 |
| 3 Aldair Sanchez HV | 66' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 0 |
| 2 Daniel Rovira HV DB | 23' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/15 | 0 | 1 |
| 77 Amos Shapiro-Thompson TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 25/32 | 0 | 1 |
| 8 Leo Afonso TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/4 | 15/25 | 0 | 1 |
| 18 Osman Foyo TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 5/14 | 1 | 0 |
| 21 Zachary Herivaux TV | 69' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 18/23 | 1 | 1 |
| 5 Grant Stoneman TV | 66' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 17/26 | 1 | 0 |
| 14 Yutaro Tsukada TV DB | 24' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 1 | 0 |
| 37 Stas Kornzeniowski TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 7/12 | 0 | 0 |
| 17 Jojea Kwizera TĐ DB | 24' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 1 | 1 |
| 11 Noah Fuson TĐ DB | 21' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/6 | 0 | 1 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
C. Herrera Hành vi bạo lực
23'
vào: C. Saldaña, ra: A. Dalou
26'
vào: A. A. Diouf, ra: K. Williams
39'
45'+5
N. Scardina Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
55'
G. D. Stoneman Phạm lỗi
D. Smith 1-0 kiến tạo: K. Hernández-Foster
56'
61'
A. Sanchez Phạm lỗi
62'
K. Yao Phạm lỗi
65'
Z. Herivaux Phạm lỗi
66'
vào: Y. Tsukada, ra: G. D. Stoneman
66'
vào: J. Kwizera, ra: A. Sanchez
67'
vào: D. Rovira, ra: N. Scardina
69'
vào: N. Fuson, ra: Z. Herivaux
vào: A. Diop, ra: M. Rodríguez
78'
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (5 trận)
2 Detroit City FC 2 Hòa 1 Rhode Island Union
1.40 Bàn/trận TB
40% Tỷ lệ thắng Detroit City FC
20% Tỷ lệ thắng Rhode Island Union
Những lần gặp gần nhất
- 05/04/2026 Rhode Island Union 0-0 Detroit City FC
- 07/08/2025 Rhode Island FC 1-0 Detroit City FC
- 20/04/2025 Detroit City FC 2-0 Rhode Island FC
- 04/08/2024 Detroit City FC 1-1 Rhode Island FC
- 09/06/2024 Rhode Island FC 0-2 Detroit City FC