Lexington SC thắng Las Vegas Lights 2-0 ở USL Championship (Vòng 1), đá lúc 06:00 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại LEXINGTON SC STADIUM.
Dự đoán nhanh
-
Lexington SC 52% - Hòa 26%
-
Las Vegas Lights 22%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -2/2.5 | 3.55 | 0.15 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.67 | X1.07 |
1 1.55 X 3.98 2 4.85
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
12 Dứt điểm 17
6 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 29 | 14 | 5 | 10 | +18 | 47 |
| 18 | | 29 | 10 | 6 | 13 | -6 | 36 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
Lexington SC 52% Hòa 26% 22% Las Vegas Lights
xG dự kiến 1.59 - 0.99
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 48%
Cả 2 ghi bàn 50%
Tài 1.572%
Tài 3.526%
Phạt góc tài 8.558%
Phạt góc tài 9.546%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Lexington SC (52%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.55 | 3.95 | 5.10 |
| Nguồn 2 | 1.64 (kèo giảm) | 3.74 (kèo tăng) | 4.51 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.53 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.66 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.60 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 4.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.55 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.65 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.59 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.59 (kèo giảm) | 4.19 (kèo giảm) | 5.21 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.55 | 3.90 | 4.70 |
| Nguồn 13 | 1.55 (kèo giảm) | 4.01 (kèo giảm) | 4.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.55 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 5.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.46 (kèo giảm) | 3.75 | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.67 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.50 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 1.58 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.54 (kèo tăng) | 3.83 (kèo giảm) | 4.87 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.55 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.67 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.56 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.58 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.51 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.52 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 1.59 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.52 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.56 (kèo giảm) | 4.21 (kèo tăng) | 5.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.50 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 4.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 1.52 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.60 | 3.90 | 4.80 |
| Nguồn 34 | 1.55 | 3.90 | 4.70 |
| Nguồn 35 | 1.55 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 1.51 (kèo giảm) | 3.98 (kèo tăng) | 5.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.53 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 1.61 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 1.58 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 4.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 1.50 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.71 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 4.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.58 (kèo giảm) | 4.07 (kèo tăng) | 4.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.58 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 1.56 (kèo tăng) | 4.19 (kèo giảm) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 1.55 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.50 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 1.54 (kèo tăng) | 3.83 (kèo giảm) | 4.87 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 1.57 | 3.75 | 4.75 |
| Nguồn 51 | 1.67 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.55 | 3.98 | 4.85 |
Thống kê trận đấu
1.28 0.95 xG (bàn kỳ vọng)
46% 54% Kiểm soát bóng
12 17 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
6 2 Phạt góc
6 10 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
4 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Diễn biến trận đấu
P. Goodrum Phạm lỗi
16'
37'
B. Ofeimu Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
N. Firmino 1-0 kiến tạo: B. Ferri
51'
M. Epps 2-0 kiến tạo: P. Goodrum
53'
67'
vào: M. Arteaga, ra: C. Pinzón
vào: M. Fry, ra: N. Firmino
76'
78'
J. Rodriguez Phạm lỗi
O. Semmle Câu giờ
83'
85'
vào: B. Pope, ra: T. Antonoglou
M. Fry Phạm lỗi
87'
J. Brown Phạm lỗi
88'
vào: A. Caborn, ra: P. Goodrum
90'+2
90'+6
N. Sessock Phản ứng trọng tài
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (4 trận)
1 Lexington SC 1 Hòa 2 Las Vegas Lights
1.50 Bàn/trận TB
25% Tỷ lệ thắng Lexington SC
50% Tỷ lệ thắng Las Vegas Lights
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Lexington SC 2-0 Las Vegas Lights
- 03/05/2026 Las Vegas Lights 2-1 Lexington SC
- 31/08/2025 Las Vegas Lights 1-0 Lexington SC
- 13/04/2025 Lexington SC 0-0 Las Vegas Lights