Indy Eleven thắng Louisville City FC 2-1 ở USL Championship (Vòng 1), đá lúc 06:00 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Michael Carroll Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Indy Eleven 29% - Hòa 25%
-
Louisville City FC 45%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng45%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 2.88 | 0.19 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.64 | X1.12 |
1 2.85 X 3.60 2 2.15
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
32% Kiểm soát bóng 68%
15 Dứt điểm 19
2 Phạt góc 11
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 28 | 12 | 7 | 9 | +6 | 43 |
| 20 | | 29 | 9 | 7 | 13 | -5 | 34 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Indy Eleven 29% Hòa 25% 45% Louisville City FC
xG dự kiến 1.28 - 1.59
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 54%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.577%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Louisville City FC (45%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.10 | 3.55 | 2.00 |
| Nguồn 2 | 3.08 (kèo giảm) | 3.68 (kèo giảm) | 1.99 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.70 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 3.30 (kèo tăng) | 3.60 | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.92 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.65 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 2.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 3.10 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.90 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.92 (kèo giảm) | 3.92 (kèo tăng) | 2.31 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.90 | 3.40 | 2.07 |
| Nguồn 13 | 2.77 (kèo giảm) | 3.62 (kèo tăng) | 2.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.60 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.80 | 3.30 | 1.97 |
| Nguồn 16 | 3.20 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.50 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.96 (kèo giảm) | 3.57 (kèo tăng) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 3.10 | 3.60 | 1.93 |
| Nguồn 21 | 2.93 | 3.90 | 1.95 |
| Nguồn 22 | 2.78 (kèo giảm) | 3.46 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 3.10 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 2.01 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.67 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 3.10 | 3.60 | 1.95 |
| Nguồn 26 | 3.20 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.70 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.80 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.85 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 2.65 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 2.90 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 2.80 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 2.71 (kèo giảm) | 3.87 (kèo tăng) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 2.50 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.66 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 2.16 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 3.15 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.90 | 3.40 | 2.07 |
| Nguồn 38 | 3.10 | 3.60 | 1.95 |
| Nguồn 39 | 2.56 | 3.30 | 2.06 |
| Nguồn 40 | 2.67 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 3.10 | 3.55 | 1.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 2.67 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.80 | 3.50 | 1.86 |
| Nguồn 45 | 2.80 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.95 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.19 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 2.95 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 2.80 (kèo giảm) | 3.60 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 3.17 (kèo giảm) | 3.99 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 2.81 (kèo giảm) | 3.69 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 2.85 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 2.67 (kèo giảm) | 3.92 (kèo tăng) | 2.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 2.70 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 2.75 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.78 (kèo giảm) | 3.46 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 2.95 | 3.40 | 2.07 |
| Nguồn 58 | 2.90 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.85 | 3.60 | 2.15 |
Thống kê trận đấu
0.89 1.65 xG (bàn kỳ vọng)
32% 68% Kiểm soát bóng
15 19 Dứt điểm
7 8 Sút trúng đích
1 0 Cơ hội ngon
2 11 Phạt góc
5 14 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 M. Rasheed -
90 L. Mesanvi -
15 M. Henry-Scott -
39 H. Barry -
23 R. Charles-Cook -
22 M. Omar -
20 D. Sing
Dự bị
-
15 M. Perez -
14 T. Showunmi -
25 J. Wilson -
27 E. Davila -
47 M. Akale -
30 R. Troutman -
13 A. Dia -
23 S. Gleadle -
99 C. Conley
Diễn biến trận đấu
B. Rendón 1-0 kiến tạo: A. Quinn
31'
Hết hiệp 1 · 1-0
58'
K. Adams 1-1 kiến tạo: T. Davila
J. Blake 2-1 kiến tạo: E. Kizza
60'
63'
vào: T. Showunmi, ra: R. Serrano
vào: L. Mesanvi, ra: E. Kizza
68'
vào: M. Rasheed, ra: J. Hafferty
68'
69'
K. Adams Phạm lỗi
vào: M. Henry-Scott, ra: B. Rendón
80'
83'
vào: M. Akale, ra: Q. Huerman
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (23 trận)
5 Indy Eleven 7 Hòa 11 Louisville City FC
2.83 Bàn/trận TB
22% Tỷ lệ thắng Indy Eleven
48% Tỷ lệ thắng Louisville City FC
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Indy Eleven 2-1 Louisville City FC
- 05/10/2025 Louisville City FC 2-0 Indy Eleven
- 31/08/2025 Indy Eleven 1-3 Louisville City FC
- 06/10/2024 Indy Eleven 2-2 Louisville City FC
- 07/04/2024 Louisville City FC 5-3 Indy Eleven
- 30/07/2023 Louisville City FC 2-0 Indy Eleven
- 28/05/2023 Indy Eleven 0-1 Louisville City FC
- 01/09/2022 Indy Eleven 2-1 Louisville City FC
+ 2 trận khác