KAA Gent thắng RAAL La Louvière 2-1 ở VĐQG Bỉ (Vòng 2), đá lúc 21:00 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Easi Arena.
Dự đoán nhanh
-
RAAL La Louvière 31% - Hòa 29%
-
KAA Gent 40%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.80 | 0.95 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.18 | X0.65 |
1 3.10 X 3.15 2 2.34
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
11 Dứt điểm 8
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 |
| 16 | | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
RAAL La Louvière 31% Hòa 29% 40% KAA Gent
xG dự kiến 1.23 - 1.35
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 45%
Cả 2 ghi bàn 51%
Tài 1.570%
Tài 3.525%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: KAA Gent (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.25 | 3.10 | 2.30 |
| Nguồn 2 | 3.15 (kèo tăng) | 3.24 (kèo giảm) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 3.15 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.36 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.10 | 3.00 | 2.30 |
| Nguồn 5 | 3.20 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.40 | 3.00 | 2.30 |
| Nguồn 7 | 3.20 | 3.10 | 2.35 |
| Nguồn 8 | 3.35 | 3.10 | 2.35 |
| Nguồn 9 | 3.00 | 3.30 | 2.34 |
| Nguồn 10 | 3.02 | 3.02 | 2.28 |
| Nguồn 11 | 3.40 | 3.20 | 2.46 |
| Nguồn 12 | 2.88 | 3.20 (kèo giảm) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 3.25 | 3.15 | 2.40 |
| Nguồn 14 | 3.24 (kèo tăng) | 3.31 (kèo giảm) | 2.47 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.85 | 3.10 | 2.28 |
| Nguồn 16 | 3.16 | 3.12 | 2.31 |
| Nguồn 17 | 3.30 | 3.15 | 2.28 |
| Nguồn 18 | 3.20 | 3.19 | 2.25 |
| Nguồn 19 | 3.10 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.80 | 3.05 | 2.28 |
| Nguồn 21 | 3.10 | 3.20 (kèo giảm) | 2.30 |
| Nguồn 22 | 2.88 | 3.20 | 2.30 |
| Nguồn 23 | 3.19 | 3.11 | 2.34 |
| Nguồn 24 | 3.10 | 3.20 | 2.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 3.20 (kèo tăng) | 3.16 (kèo giảm) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.92 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 2.47 |
| Nguồn 27 | 2.85 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 2.30 |
| Nguồn 28 | 3.00 | 3.10 | 2.30 |
| Nguồn 29 | 3.10 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 3.10 | 3.25 (kèo giảm) | 2.35 |
| Nguồn 31 | 3.16 | 3.38 | 2.45 |
| Nguồn 32 | 3.05 | 3.30 | 2.45 |
| Nguồn 33 | 3.10 | 3.20 | 2.30 |
| Nguồn 34 | 3.20 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.35 |
| Nguồn 35 | 3.25 | 3.15 (kèo giảm) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 3.05 | 3.05 | 2.34 |
| Nguồn 37 | 3.15 | 3.15 (kèo giảm) | 2.36 |
| Nguồn 38 | 3.19 | 3.20 | 2.34 |
| Nguồn 39 | 3.20 | 3.15 | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 3.10 | 3.25 | 2.30 |
| Nguồn 41 | 2.78 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 2.99 | 2.87 | 2.15 |
| Nguồn 43 | 3.20 | 3.05 (kèo giảm) | 2.35 |
| Nguồn 44 | 2.90 | 3.10 | 2.28 |
| Nguồn 45 | 3.10 | 3.20 | 2.37 |
| Nguồn 46 | 2.90 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.42 |
| Nguồn 47 | 3.16 | 3.18 | 2.27 |
| Nguồn 48 | 3.08 (kèo tăng) | 3.16 (kèo giảm) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 3.20 | 3.10 (kèo giảm) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 3.00 | 3.20 (kèo giảm) | 2.30 |
| Nguồn 51 | 3.25 | 3.12 | 2.37 |
| Nguồn 52 | 3.15 | 3.00 | 2.30 |
| Nguồn 53 | 3.30 | 3.05 | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 3.04 (kèo giảm) | 2.96 (kèo giảm) | 2.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 3.35 | 3.20 | 2.19 |
| Nguồn 56 | 3.00 | 3.00 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 3.29 (kèo giảm) | 3.25 | 2.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 3.28 | 3.07 | 2.30 |
| Nguồn 59 | 2.90 | 3.10 | 2.28 |
| Nguồn 60 | 3.15 | 3.15 | 2.40 |
| Nguồn 61 | 3.00 | 3.20 | 2.35 |
| Nguồn 62 | 3.24 (kèo tăng) | 3.31 (kèo giảm) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 2.90 | 3.25 | 2.40 |
| Nguồn 64 | 2.92 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 2.47 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 3.25 | 3.20 (kèo giảm) | 2.33 |
| Nguồn 66 | 3.10 | 3.20 | 2.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 3.30 | 3.10 | 2.25 |
| Nguồn 68 | 3.20 (kèo tăng) | 3.16 (kèo giảm) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 69 | 2.95 | 3.10 | 2.38 |
| Nguồn 70 | 2.92 | 3.11 | 2.29 |
| Nguồn 71 | 3.10 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 72 | 3.10 | 3.00 | 2.30 |
| Đồng thuận | 3.10 | 3.15 | 2.34 |
Thống kê trận đấu
0.54 1.18 xG (bàn kỳ vọng)
46% 54% Kiểm soát bóng
11 8 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
6 3 Phạt góc
12 5 Phạm lỗi
3 3 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 M. Kovács -
30 Z. Gruber -
3 N. Gillot -
25 D. Lamego -
90 L. Rousseau -
91 T. Radelet -
44 M. Boukamir -
28 B. Soumaré -
43 Q. Benaets
Dự bị
-
47 J. Vergara -
27 T. D. Vlieger -
17 M. Delorge -
8 L. Bénes -
14 K. Wilson -
30 K. Peersman -
56 M. Diallo -
3 M. Paskotsi -
59 E. H. Seck
Diễn biến trận đấu
M. Isah 1-0 kiến tạo: M. Wade
10'
20'
M. Sonko 1-1
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
I. Cisse 1-2 kiến tạo: S. Van Der Heyden
vào: M. Kovács, ra: A. Tajaouart
58'
58'
vào: J. Vergara, ra: I. Cisse
59'
vào: T. D. Vlieger, ra: A. Omgba
vào: N. Gillot, ra: T. Lutonda
71'
77'
vào: M. Delorge, ra: L. Lopes
vào: L. Rousseau, ra: W. Faye
78'
D. Lamego Phạm lỗi
90'+3
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (14 trận)
1 RAAL La Louvière 5 Hòa 8 KAA Gent
2.71 Bàn/trận TB
7% Tỷ lệ thắng RAAL La Louvière
57% Tỷ lệ thắng KAA Gent
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 RAAL La Louvière 1-2 KAA Gent
- 31/01/2026 RAAL La Louvière 1-1 KAA Gent
- 03/08/2025 KAA Gent 1-0 RAAL La Louvière
- 13/08/2005 RAAL La Louvière 1-1 KAA Gent
- 08/05/2005 KAA Gent 2-1 RAAL La Louvière
- 05/12/2004 RAAL La Louvière 0-1 KAA Gent
- 25/04/2004 RAAL La Louvière 2-2 KAA Gent
- 30/11/2003 KAA Gent 3-0 RAAL La Louvière
+ 2 trận khác