Royal Antwerp FC thắng KV Kortrijk 3-0 ở VĐQG Bỉ (Vòng 2), đá lúc 23:15 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Guldensporenstadion.
Dự đoán nhanh
-
KV Kortrijk 39% - Hòa 29%
-
Royal Antwerp FC 33%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
15 Dứt điểm 16
3 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 |
| 17 — Xuống hạng | | 8 | 1 | 0 | 7 | -16 | 3 |
- Xuống hạng
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
KV Kortrijk 39% Hòa 29% 33% Royal Antwerp FC
xG dự kiến 1.26 - 1.40
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 48%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.572%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: KV Kortrijk (39%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.55 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.65 | 3.32 | 2.84 |
| Nguồn 3 | 2.47 | 3.35 (kèo tăng) | 2.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.45 | 3.00 (kèo giảm) | 2.75 |
| Nguồn 5 | 2.65 | 3.30 | 2.60 |
| Nguồn 6 | 2.50 | 3.20 | 2.75 |
| Nguồn 7 | 2.46 | 3.25 | 2.88 |
| Nguồn 8 | 2.37 | 3.25 | 3.10 |
| Nguồn 9 | 2.28 | 3.15 | 2.90 |
| Nguồn 10 | 2.62 | 3.40 (kèo tăng) | 3.00 |
| Nguồn 11 | 2.38 | 3.20 | 2.80 |
| Nguồn 12 | 2.55 | 3.30 | 2.85 |
| Nguồn 13 | 2.51 | 3.33 | 3.07 |
| Nguồn 14 | 2.40 | 3.05 | 2.70 |
| Nguồn 15 | 2.49 | 3.21 | 2.79 |
| Nguồn 16 | 2.32 (kèo giảm) | 3.25 | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.38 | 3.26 | 2.91 |
| Nguồn 18 | 2.48 | 3.25 | 2.78 |
| Nguồn 19 | 2.48 | 3.05 | 2.55 |
| Nguồn 20 | 2.50 | 3.20 | 2.80 |
| Nguồn 21 | 2.63 | 3.10 | 2.40 |
| Nguồn 22 | 2.53 | 3.23 | 2.79 |
| Nguồn 23 | 2.55 | 3.30 | 2.75 |
| Nguồn 24 | 2.41 (kèo giảm) | 3.31 | 3.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.47 (kèo giảm) | 3.20 | 2.74 |
| Nguồn 26 | 2.35 | 3.20 | 2.75 |
| Nguồn 27 | 2.50 | 3.30 | 2.80 |
| Nguồn 28 | 2.32 | 3.25 | 3.02 |
| Nguồn 29 | 2.45 | 3.35 | 2.90 |
| Nguồn 30 | 2.71 | 3.28 | 2.81 |
| Nguồn 31 | 2.55 | 3.30 | 2.90 |
| Nguồn 32 | 2.50 | 3.30 | 2.75 |
| Nguồn 33 | 2.45 | 3.20 | 2.95 |
| Nguồn 34 | 2.50 | 3.15 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 2.46 | 3.20 | 2.75 |
| Nguồn 36 | 2.42 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.43 | 3.34 | 2.92 |
| Nguồn 38 | 2.50 | 3.10 | 2.85 |
| Nguồn 39 | 2.45 | 3.10 | 2.49 |
| Nguồn 40 | 2.31 | 3.03 | 2.60 |
| Nguồn 41 | 2.50 | 3.20 | 2.85 |
| Nguồn 42 | 2.43 | 3.10 | 2.70 |
| Nguồn 43 | 2.50 | 3.25 | 2.75 |
| Nguồn 44 | 2.45 | 3.25 | 2.73 |
| Nguồn 45 | 2.51 (kèo tăng) | 3.18 (kèo giảm) | 2.78 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 2.51 | 3.14 | 2.82 |
| Nguồn 47 | 2.33 (kèo giảm) | 3.25 | 3.20 |
| Nguồn 48 | 2.38 | 3.30 | 2.75 |
| Nguồn 49 | 2.47 | 3.29 | 2.92 |
| Nguồn 50 | 2.45 | 3.20 | 2.75 |
| Nguồn 51 | 2.50 (kèo tăng) | 3.25 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.51 (kèo tăng) | 3.04 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 2.60 | 3.35 | 2.60 |
| Nguồn 54 | 2.30 | 3.00 | 2.80 |
| Nguồn 55 | 2.59 (kèo giảm) | 3.24 | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.44 | 3.26 | 2.88 |
| Nguồn 57 | 2.50 | 3.10 | 2.60 |
| Nguồn 58 | 2.55 | 3.30 | 2.85 |
| Nguồn 59 | 2.55 | 3.25 | 2.70 |
| Nguồn 60 | 2.48 | 3.41 (kèo tăng) | 2.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 2.50 | 3.25 | 2.80 |
| Nguồn 62 | 2.48 | 3.20 | 2.73 |
| Nguồn 63 | 2.55 | 3.25 | 2.85 |
| Nguồn 64 | 2.55 | 3.30 | 2.75 |
| Nguồn 65 | 2.45 | 3.20 | 2.85 |
| Nguồn 66 | 2.41 (kèo giảm) | 3.31 | 3.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 2.50 | 3.20 | 2.75 |
| Nguồn 68 | 2.50 | 3.00 | 2.59 |
| Nguồn 69 | 2.50 | 3.20 | 2.82 |
| Nguồn 70 | 2.50 | 3.00 | 2.75 |
| Đồng thuận | 2.50 | 3.25 | 2.80 |
Thống kê trận đấu
0.79 1.24 xG (bàn kỳ vọng)
49% 51% Kiểm soát bóng
15 16 Dứt điểm
2 7 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
3 10 Phạt góc
5 11 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
8 N. Mehssatou -
18 J. V. Landschoot -
4 H. Murray-Campbell -
90 S. Ogbuehi -
39 B. Adinany -
13 E. D. Vlaeminck -
15 M. Fofana -
45 G. Lamerand -
14 L. D. Smet
Dự bị
-
80 C. Mejia -
99 L. Narh -
44 M. Busi -
28 L. Schelfhout -
22 F. Adekami -
81 N. Devalckeneer -
17 S. Renders -
33 S. Porozo -
11 G. Hairemans
Diễn biến trận đấu
31'
A. Valencia 0-1
M. Anderson Phạm lỗi
37'
Hết hiệp 1 · 0-1
vào: N. Mehssatou, ra: B. Lambert
55'
vào: J. V. Landschoot, ra: T. Ambrose
55'
65'
A. Valencia 0-2 kiến tạo: E. Tuypens
70'
vào: L. Schelfhout, ra: E. Tuypens
70'
vào: M. Busi, ra: A. Valencia
vào: H. Murray-Campbell, ra: J. Ndjeungoue
78'
vào: S. Ogbuehi, ra: K. Masui
78'
vào: B. Adinany, ra: B. Dejaegere
78'
78'
vào: F. Adekami, ra: M. Frey
80'
R. V. Helden 0-3 kiến tạo: X. Dierckx
Kết thúc trận · 0-3
Lịch sử đối đầu (43 trận)
7 KV Kortrijk 9 Hòa 27 Royal Antwerp FC
2.77 Bàn/trận TB
16% Tỷ lệ thắng KV Kortrijk
63% Tỷ lệ thắng Royal Antwerp FC
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 KV Kortrijk 0-3 Royal Antwerp FC
- 16/02/2025 Royal Antwerp FC 2-1 KV Kortrijk
- 09/11/2024 KV Kortrijk 1-2 Royal Antwerp FC
- 09/03/2024 KV Kortrijk 0-1 Royal Antwerp FC
- 12/08/2023 Royal Antwerp FC 6-0 KV Kortrijk
- 16/04/2023 Royal Antwerp FC 1-0 KV Kortrijk
- 02/10/2022 KV Kortrijk 2-1 Royal Antwerp FC
- 03/02/2022 KV Kortrijk 0-2 Royal Antwerp FC
+ 2 trận khác