KRC Genk thắng KVC Westerlo 3-2 ở VĐQG Bỉ (Vòng 2), đá lúc 01:45 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Cegeka Arena.
Dự đoán nhanh
-
KRC Genk 66% - Hòa 20%
-
KVC Westerlo 15%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng66%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 0.80 | 0.95 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.88 | X0.85 |
1 1.40 X 5.07 2 6.44
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
22 Dứt điểm 12
8 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 |
| 7 | | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 66%
KRC Genk 66% Hòa 20% 15% KVC Westerlo
xG dự kiến 1.94 - 1.10
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 68%
Cả 2 ghi bàn 62%
Tài 1.585%
Tài 3.546%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.545%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: KRC Genk (66%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.40 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 6.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.41 (kèo giảm) | 5.12 (kèo tăng) | 6.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.40 (kèo giảm) | 5.20 (kèo giảm) | 6.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.40 | 4.75 | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.40 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) | 7.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.42 | 5.00 | 6.50 |
| Nguồn 7 | 1.40 (kèo giảm) | 5.20 (kèo tăng) | 6.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.44 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.42 | 4.90 | 6.40 |
| Nguồn 10 | 1.38 (kèo giảm) | 5.10 (kèo tăng) | 6.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.44 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) | 7.60 |
| Nguồn 12 | 1.36 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 6.50 |
| Nguồn 13 | 1.43 (kèo giảm) | 5.40 | 6.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.42 (kèo giảm) | 5.33 (kèo giảm) | 6.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.35 | 4.50 (kèo tăng) | 6.50 |
| Nguồn 16 | 1.40 | 4.96 | 6.32 |
| Nguồn 17 | 1.38 | 5.10 | 6.60 |
| Nguồn 18 | 1.39 | 5.10 | 6.40 |
| Nguồn 19 | 1.41 (kèo giảm) | 4.60 | 6.90 |
| Nguồn 20 | 1.38 | 4.35 (kèo giảm) | 6.00 |
| Nguồn 21 | 1.40 (kèo giảm) | 5.25 | 6.00 |
| Nguồn 22 | 1.44 | 4.50 | 5.00 |
| Nguồn 23 | 1.40 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 6.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.42 (kèo giảm) | 5.25 | 6.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.39 (kèo giảm) | 5.31 (kèo tăng) | 7.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.38 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 6.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 1.37 | 5.00 (kèo tăng) | 6.00 |
| Nguồn 28 | 1.40 | 5.25 | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 1.39 | 5.10 | 6.40 |
| Nguồn 30 | 1.41 | 5.25 | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.44 | 5.50 | 7.00 |
| Nguồn 32 | 1.65 | 4.20 | 5.20 |
| Nguồn 33 | 1.40 | 5.25 | 6.50 |
| Nguồn 34 | 1.32 (kèo giảm) | 5.20 (kèo tăng) | 6.50 |
| Nguồn 35 | 1.40 (kèo giảm) | 4.90 | 6.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.39 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 1.41 | 4.90 (kèo tăng) | 6.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.42 | 5.17 (kèo giảm) | 6.47 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 1.38 | 5.00 (kèo tăng) | 6.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 1.38 (kèo giảm) | 5.33 (kèo tăng) | 6.50 |
| Nguồn 41 | 1.28 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 6.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.28 (kèo giảm) | 4.95 (kèo tăng) | 5.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.43 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.37 | 4.50 | 6.50 |
| Nguồn 45 | 1.40 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 1.41 | 5.10 (kèo tăng) | 5.90 |
| Nguồn 47 | 1.38 | 5.00 | 6.75 |
| Nguồn 48 | 1.38 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 6.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.43 (kèo giảm) | 4.95 (kèo tăng) | 6.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 1.36 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) | 6.50 |
| Nguồn 51 | 1.42 (kèo giảm) | 5.30 (kèo tăng) | 6.34 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.37 | 5.00 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.44 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) | 6.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 1.41 | 4.43 (kèo giảm) | 6.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 1.37 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) | 6.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.33 | 4.75 | 6.00 |
| Nguồn 57 | 1.43 | 5.12 | 7.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.41 (kèo giảm) | 5.05 (kèo tăng) | 6.31 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 1.36 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.42 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) | 6.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 1.38 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.42 (kèo giảm) | 5.33 (kèo tăng) | 6.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 1.40 | 5.00 | 6.00 |
| Nguồn 64 | 1.38 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 6.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 1.42 (kèo giảm) | 5.10 (kèo tăng) | 6.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 1.42 (kèo giảm) | 5.25 | 6.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 1.35 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) | 6.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 1.39 (kèo giảm) | 5.31 (kèo tăng) | 7.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 1.40 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 70 | 1.37 | 4.85 | 6.00 |
| Nguồn 71 | 1.41 (kèo giảm) | 5.15 (kèo tăng) | 6.25 |
| Nguồn 72 | 1.40 | 4.75 | 6.00 |
| Đồng thuận | 1.40 | 5.07 | 6.44 |
Thống kê trận đấu
4.24 0.85 xG (bàn kỳ vọng)
51% 49% Kiểm soát bóng
22 12 Dứt điểm
7 2 Sút trúng đích
7 1 Cơ hội ngon
8 4 Phạt góc
15 14 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 A. Bibout -
38 D. Heymans -
86 K. Haroun -
24 N. Sattlberger -
26 T. Lawal -
84 E. Sarfo -
19 Y. Medina -
32 N. Adedeji-Sternberg -
29 R. Mirisola
Dự bị
-
12 R. Laalaoui -
17 D. Amegnaglo -
2 L. Flø -
4 A. Lapage -
47 Y. Min-hyeok -
1 B. Lathouwers -
24 M. Ndembi -
39 T. V. d. Keybus -
10 A. Patrão
Diễn biến trận đấu
6'
D. Ourega 0-1 kiến tạo: C. Congreve
R. Durosinmi Phạm lỗi
8'
13'
M. Smets 0-2 (phản lưới)
J. Erenbjerg Phạm lỗi
36'
R. Durosinmi 1-2 (P)
41'
B. Heynen 2-2 kiến tạo: A. Yokoyama
43'
Hết hiệp 1 · 2-2
61'
C. Congreve Phạm lỗi
66'
vào: D. Amegnaglo, ra: N. Bassette
66'
vào: R. Laalaoui, ra: C. Congreve
vào: A. Bibout, ra: R. Durosinmi
70'
74'
R. Laalaoui Phản ứng trọng tài
vào: D. Heymans, ra: I. S. Bangoura
75'
vào: K. Haroun, ra: J. Erenbjerg
75'
77'
D. Amegnaglo Phạm lỗi
A. Bibout 3-2
79'
vào: N. Sattlberger, ra: B. Heynen
83'
85'
vào: Y. Min-hyeok, ra: I. Fofana
K. Haroun Phạm lỗi
87'
ra: K. Haroun
90'+4
Kết thúc trận · 3-2
Lịch sử đối đầu (48 trận)
24 KRC Genk 16 Hòa 8 KVC Westerlo
3.06 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng KRC Genk
17% Tỷ lệ thắng KVC Westerlo
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 KRC Genk 3-2 KVC Westerlo
- 11/05/2026 KRC Genk 3-0 KVC Westerlo
- 18/04/2026 KVC Westerlo 1-2 KRC Genk
- 15/12/2025 KRC Genk 1-1 KVC Westerlo
- 02/11/2025 KVC Westerlo 0-1 KRC Genk
- 25/01/2025 KVC Westerlo 1-2 KRC Genk
- 31/08/2024 KRC Genk 1-0 KVC Westerlo
- 18/03/2024 KVC Westerlo 1-1 KRC Genk
+ 2 trận khác