Sint-Truidense VV hòa Lommel SK 1-1 ở VĐQG Bỉ (Vòng 1), đá lúc 01:45 ngày 09/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stayen.
Dự đoán nhanh
-
Sint-Truidense VV 58% - Hòa 24%
-
Lommel SK 18%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng58%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 0.96 | 0.83 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.80 | X0.95 |
1 1.58 X 4.00 2 5.30
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
66% Kiểm soát bóng 34%
32 Dứt điểm 9
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| 12 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 58%
Sint-Truidense VV 58% Hòa 24% 18% Lommel SK
xG dự kiến 1.50 - 1.33
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 51%
Tài 1.575%
Tài 3.532%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.544%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Sint-Truidense VV (58%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.40 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) | 7.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.61 | 4.14 | 5.42 |
| Nguồn 3 | 1.60 | 3.95 | 5.40 |
| Nguồn 4 | 1.44 (kèo giảm) | 4.00 | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.65 | 4.00 | 5.25 |
| Nguồn 6 | 1.42 | 4.50 | 6.50 |
| Nguồn 7 | 1.62 | 3.95 | 5.30 |
| Nguồn 8 | 1.45 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) | 6.80 |
| Nguồn 9 | 1.55 | 4.20 | 5.50 |
| Nguồn 10 | 1.55 | 3.85 | 5.10 |
| Nguồn 11 | 1.67 | 4.10 | 5.60 |
| Nguồn 12 | 1.58 | 3.75 | 4.90 |
| Nguồn 13 | 1.60 | 3.75 | 5.00 |
| Nguồn 14 | 1.64 | 4.10 | 5.40 |
| Nguồn 15 | 1.65 | 4.06 | 5.52 |
| Nguồn 16 | 1.55 | 3.65 | 5.00 |
| Nguồn 17 | 1.60 | 3.92 | 5.24 |
| Nguồn 18 | 1.61 | 3.95 | 5.20 |
| Nguồn 19 | 1.55 | 3.78 | 5.20 |
| Nguồn 20 | 1.46 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) | 6.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.55 | 3.65 | 5.00 |
| Nguồn 22 | 1.38 | 4.75 | 6.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.57 | 3.80 | 4.75 |
| Nguồn 24 | 1.62 | 3.94 | 5.20 |
| Nguồn 25 | 1.47 (kèo tăng) | 4.60 | 6.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.63 | 4.04 | 5.45 |
| Nguồn 27 | 1.59 | 3.70 | 4.88 |
| Nguồn 28 | 1.57 | 3.70 | 5.25 |
| Nguồn 29 | 1.61 | 4.00 | 5.25 |
| Nguồn 30 | 1.56 | 3.83 | 5.30 |
| Nguồn 31 | 1.61 | 4.00 | 5.25 |
| Nguồn 32 | 1.61 | 4.10 | 5.70 |
| Nguồn 33 | 1.63 | 4.10 | 5.60 |
| Nguồn 34 | 1.58 | 4.00 | 5.50 |
| Nguồn 35 | 1.59 | 4.00 | 5.30 |
| Nguồn 36 | 1.45 (kèo tăng) | 4.20 | 7.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 1.58 | 3.90 | 5.20 |
| Nguồn 38 | 1.62 | 3.95 | 5.20 |
| Nguồn 39 | 1.60 | 4.04 | 5.44 |
| Nguồn 40 | 1.58 | 3.95 | 5.25 |
| Nguồn 41 | 1.62 | 4.00 | 5.00 |
| Nguồn 42 | 1.54 | 3.70 | 4.70 |
| Nguồn 43 | 1.47 | 3.73 | 5.02 |
| Nguồn 44 | 1.47 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 6.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 1.57 | 3.70 | 5.10 |
| Nguồn 46 | 1.61 | 3.90 | 5.25 |
| Nguồn 47 | 1.64 | 3.80 | 4.85 |
| Nguồn 48 | 1.41 | 4.65 | 6.75 |
| Nguồn 49 | 1.57 | 4.05 | 5.30 |
| Nguồn 50 | 1.67 | 3.85 | 5.20 |
| Nguồn 51 | 1.60 | 3.80 | 5.00 |
| Nguồn 52 | 1.62 | 4.03 | 5.39 |
| Nguồn 53 | 1.57 | 3.85 | 5.10 |
| Nguồn 54 | 1.45 | 4.45 | 6.80 |
| Nguồn 55 | 1.42 (kèo tăng) | 4.44 (kèo tăng) | 6.64 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.59 | 3.95 | 5.40 |
| Nguồn 57 | 1.57 | 3.80 | 5.00 |
| Nguồn 58 | 1.47 (kèo tăng) | 4.32 (kèo giảm) | 7.42 |
| Nguồn 59 | 1.60 | 3.97 | 5.39 |
| Nguồn 60 | 1.54 | 3.65 | 5.00 |
| Nguồn 61 | 1.62 | 4.10 | 5.40 |
| Nguồn 62 | 1.60 | 3.85 | 5.30 |
| Nguồn 63 | 1.61 | 4.06 | 5.52 |
| Nguồn 64 | 1.61 | 4.00 | 5.25 |
| Nguồn 65 | 1.59 | 3.70 | 4.88 |
| Nguồn 66 | 1.63 | 3.95 | 5.45 |
| Nguồn 67 | 1.47 (kèo tăng) | 4.60 | 6.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 1.57 | 4.10 | 5.30 |
| Nguồn 69 | 1.63 | 4.04 | 5.45 |
| Nguồn 70 | 1.45 | 4.60 | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 71 | 1.62 | 3.95 | 5.15 |
| Nguồn 72 | 1.44 (kèo giảm) | 4.00 | 6.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.58 | 4.00 | 5.30 |
Thống kê trận đấu
1.99 1.49 xG (bàn kỳ vọng)
66% 34% Kiểm soát bóng
32 9 Dứt điểm
4 2 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
6 2 Phạt góc
13 7 Phạm lỗi
3 4 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
38 K. Matsuzawa -
77 O. Diouf -
99 S. Shinkawa -
21 M. Lendfers - 39 R. Verheyden
-
22 W. Janssens -
5 S. Taniguchi -
33 A. Diriken -
71 R. Araki
Dự bị
-
7 J. Talvitie -
11 Z. Vancsa -
4 S. Adewoye - 60 L. Beirinckx
-
1 N. Ivezić -
22 Đ. Gordić - 44 I. Dada-Mascoll
-
98 M. S. E. Boukammiri -
8 N. Rommens
Diễn biến trận đấu
21'
24'
R. Seuntjens 0-1 (P)
R. Vanwesemael Công nhận phạt đền
36'
Hết hiệp 1 · 0-1
49'
vào: J. Talvitie, ra: S. H. Nypan
I. Sebaoui 1-1 kiến tạo: N. Ishiwatari
64'
vào: K. Matsuzawa, ra: R. Merlen
68'
73'
vào: L. Beirinckx, ra: R. Seuntjens
73'
vào: S. Adewoye, ra: H. Oware
N. Ishiwatari Phạm lỗi
75'
vào: O. Diouf, ra: F. S. Soelle
76'
vào: S. Shinkawa, ra: J. Pupe
89'
O. Diouf Công nhận bàn thắng
90'
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Sint-Truidense VV 1 Hòa 0 Lommel SK
2.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Sint-Truidense VV
0% Tỷ lệ thắng Lommel SK
Những lần gặp gần nhất
- 09/08/2026 Sint-Truidense VV 1-1 Lommel SK