Olympique Lyonnais thắng Stade Rennais 4-0 ở Ligue 1 (Vòng 5), đá lúc 01:45 ngày 20/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Groupama Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Olympique Lyonnais 45% - Hòa 25%
-
Stade Rennais 30%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng45%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.90 | 0.90 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.37 | X0.61 |
1 2.10 X 3.80 2 3.15
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
15 Dứt điểm 13
3 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 7 | 4 | 2 | 1 | +8 | 14 |
| 6 — Dự Conference League (vòng play-off) | | 7 | 4 | 1 | 2 | +1 | 13 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Dự Conference League (vòng play-off)
Chơi hay nhất
- 9,3 Corentin Tolisso Olympique Lyonnais
- 9,2 Ernest Nuamah Olympique Lyonnais
- 8,0 Zachary Athekame Olympique Lyonnais
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Olympique Lyonnais 45% Hòa 25% 30% Stade Rennais
xG dự kiến 1.80 - 1.28
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 61%
Cả 2 ghi bàn 63%
Tài 1.582%
Tài 3.539%
Phạt góc tài 8.570%
Phạt góc tài 9.558%
Phạt góc tài 10.548%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Olympique Lyonnais (45%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.19 (kèo tăng) | 3.86 (kèo giảm) | 3.34 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.10 | 3.70 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.10 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.05 | 3.70 | 3.00 |
| Nguồn 10 | 2.10 | 3.80 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.00 | 3.80 | 3.06 |
| Nguồn 12 | 2.12 | 3.85 | 3.15 |
| Nguồn 13 | 2.10 | 3.80 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.15 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.15 | 3.75 | 3.15 |
| Nguồn 17 | 2.10 | 3.80 (kèo tăng) | 3.10 |
| Nguồn 18 | 2.13 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.04 | 3.78 (kèo giảm) | 2.77 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.12 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.11 (kèo tăng) | 3.33 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.06 | 3.70 | 3.15 |
| Nguồn 26 | 2.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.00 |
| Đồng thuận | 2.10 | 3.80 | 3.15 |
Thống kê trận đấu
3.16 1.40 xG (bàn kỳ vọng)
45% 55% Kiểm soát bóng
15 13 Dứt điểm
9 4 Sút trúng đích
5 2 Cơ hội ngon
3 8 Phạt góc
13 14 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 K. Merah -
26 K. Boudache -
99 N. Nartey -
6 T. Tessmann -
11 K. Nakamura -
40 R. Descamps -
21 R. Kluivert -
22 C. Mata -
76 M. Ouédraogo
Dự bị
-
9 E. Lepaul -
11 M. Tamari -
10 L. Blas -
18 M. Nagida -
14 B. Reynolds -
16 N. Lemaitre -
24 A. Rouault -
17 S. Szymański -
65 H. D. Marcolino
Chơi hay nhất
9,3 Corentin Tolisso Olympique Lyonnais
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
9,2 Ernest Nuamah Olympique Lyonnais
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 4 cú sút trúng đích
8,0 Zachary Athekame Olympique Lyonnais
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
Olympique Lyonnais
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Dominik Greif TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 32/40 | 0 | 0 | 4 |
| 13 Zachary Athekame HV | 90' | 8,0 | 1 | 1 | 1/1 | 20/28 | 2 | 1 | 0 |
| 16 Abner Vinícius HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 33/40 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Felix Bacher HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 36/45 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Moussa Niakhaté HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 56/62 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Corentin Tolisso C TV | 90' | 9,3 | 1 | 1 | 2/2 | 45/51 | 2 | 4 | 0 |
| 23 Tyler Morton TV | 79' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 27/32 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Mads Bidstrup TV | 79' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 13/13 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Ernest Nuamah TV | 73' | 9,2 | 2 | 0 | 4/6 | 10/12 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Pavel Šulc TV | 64' | 7,4 | 0 | 1 | 1/1 | 17/20 | 3 | 1 | 0 |
| 18 Khalis Merah TV DB | 26' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 16/16 | 0 | 3 | 0 |
| 99 Noah Nartey TV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Tanner Tessmann TV DB | 11' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Loïs Openda TĐ | 79' | 7,2 | 0 | 0 | 1/3 | 16/23 | 1 | 1 | 0 |
| 26 Kaïl Boudache TĐ DB | 17' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Keito Nakamura TĐ DB | 11' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 3 | 0 |
Stade Rennais
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Brice Samba TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 32/33 | 0 | 1 | 5 |
| 48 Abdelhamid Ait Boudlal HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 59/62 | 0 | 4 | 0 |
| 4 Charlie Cresswell HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 48/58 | 0 | 2 | 0 |
| 95 Przemysław Frankowski HV | 73' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 42/58 | 1 | 5 | 0 |
| 26 Quentin Merlin HV | 73' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 28/38 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Mahamadou Nagida HV DB | 17' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/17 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Bryan Reynolds HV DB | 17' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 45 Mahdi Camara TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 31/35 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Valentin Rongier C TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 40/44 | 1 | 3 | 0 |
| 28 Adrien Thomasson TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 49/58 | 3 | 1 | 0 |
| 12 Eliezer Mayenda TV | 62' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 7/10 | 0 | 1 | 0 |
| 70 Arnaud Nordin TV | 61' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 14/18 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Boulaye Dia TĐ | 61' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/14 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Mousa Tamari TĐ DB | 29' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Esteban Lepaul TĐ DB | 29' | 6,2 | 0 | 0 | 2/3 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ludovic Blas TĐ DB | 28' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 13/15 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Niakhaté Phạm lỗi
2'
E. Nuamah 1-0 kiến tạo: C. Tolisso
7'
16'
Q. Merlin Phạm lỗi
E. Nuamah 2-0 kiến tạo: P. Šulc
30'
Hết hiệp 1 · 2-0
Z. Athekame 3-0
48'
P. Šulc Phạm lỗi
60'
62'
vào: L. Blas, ra: E. Mayenda
73'
vào: B. Reynolds, ra: P. Frankowski
vào: K. Boudache, ra: E. Nuamah
73'
C. Tolisso 4-0 kiến tạo: Z. Athekame
76'
vào: K. Nakamura, ra: L. Openda
79'
vào: T. Tessmann, ra: M. Bidstrup
79'
81'
V. Rongier Phạm lỗi
Z. Athekame Phạm lỗi
86'
90'+2
Kết thúc trận · 4-0
Lịch sử đối đầu (80 trận)
33 Olympique Lyonnais 22 Hòa 25 Stade Rennais
2.88 Bàn/trận TB
41% Tỷ lệ thắng Olympique Lyonnais
31% Tỷ lệ thắng Stade Rennais
Những lần gặp gần nhất
- 04/05/2026 Olympique Lyonnais 4-2 Stade Rennais
- 15/09/2025 Stade Rennais 3-1 Olympique Lyonnais
- 27/04/2025 Olympique Lyonnais 4-1 Stade Rennais
- 19/08/2024 Stade Rennais 3-0 Olympique Lyonnais
- 27/01/2024 Olympique Lyonnais 2-3 Stade Rennais
- 12/11/2023 Stade Rennais 0-1 Olympique Lyonnais
- 09/04/2023 Olympique Lyonnais 3-1 Stade Rennais
- 16/10/2022 Stade Rennais 3-2 Olympique Lyonnais
+ 2 trận khác