Odense Boldklub hòa FC Midtjylland 1-1 ở VĐQG Đan Mạch (Vòng 9), đá lúc 23:00 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Nature Energy Park.
Dự đoán nhanh
-
Odense Boldklub 24% - Hòa 24%
-
FC Midtjylland 53%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng53%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.85 | 0.90 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.37 | X0.57 |
1 3.99 X 3.98 2 1.75
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
19 Dứt điểm 6
9 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 10 | 6 | 4 | 0 | +9 | 22 |
| 9 | | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 10 |
Chơi hay nhất
- 7,9 Elías Ólafsson FC Midtjylland
- 7,9 Friday Etim FC Midtjylland
- 7,7 Philip Billing FC Midtjylland
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
Odense Boldklub 24% Hòa 24% 53% FC Midtjylland
xG dự kiến 1.27 - 1.90
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 62%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.581%
Tài 3.540%
Phạt góc tài 8.570%
Phạt góc tài 9.558%
Phạt góc tài 10.548%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Midtjylland (53%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 4.02 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 4.10 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 4.10 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.90 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 4.00 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 3.92 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 3.80 | 4.00 | 1.77 |
| Nguồn 13 | 3.80 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 4.10 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 3.95 | 3.95 | 1.80 |
| Nguồn 17 | 3.80 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 4.02 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 1.74 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 4.20 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 3.98 | 3.95 | 1.65 |
| Nguồn 23 | 4.07 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) | 1.79 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 3.54 (kèo tăng) | 3.49 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 4.10 | 3.80 | 1.77 |
| Nguồn 27 | 3.90 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.99 | 3.98 | 1.75 |
Thống kê trận đấu
1.78 0.60 xG (bàn kỳ vọng)
64% 36% Kiểm soát bóng
19 6 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
9 2 Phạt góc
19 10 Phạm lỗi
4 1 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
3 A. Sørensen -
18 A. Ahl Holmstrom -
7 F. Arp -
6 F. Ulvestad -
10 A. Suhonen -
1 M. Hansen -
5 U. Jenssen -
24 M. Rakneberg -
22 I. Ouédraogo
Dự bị
-
34 A. A. Ndiaye -
27 S. Johannesen -
38 J. Emefile -
17 M. Uhre -
9 M. Rajović -
25 N. Bakker -
30 O. Ejeheri -
33 A. Djabi
Chơi hay nhất
7,9 Elías Ólafsson FC Midtjylland
3 lần cứu thua
7,9 Friday Etim FC Midtjylland
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,7 Philip Billing FC Midtjylland
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Odense Boldklub
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Viljar Myhra TM | 96' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/18 | 0 | 0 | 2 |
| 13 Julius Berthel Askou HV | 96' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 84/92 | 1 | 2 | 0 |
| 29 James Gomez HV | 96' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 68/79 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Julian Pauli HV | 59' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 33/40 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Adam Sørensen HV DB | 51' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 27/30 | 0 | 3 | 0 |
| 28 Magnus Andersen TV | 96' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 41/47 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Rasmus Falk C TV | 83' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 67/73 | 1 | 3 | 0 |
| 19 Nikolaj Juul-Sandberg TV | 68' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 50/60 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Christian Gammelgaard TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Marcus McCoy TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 13/19 | 0 | 4 | 0 |
| 6 Fredrik Ulvestad TV DB | 28' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 14/15 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Anssi Suhonen TV DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Noah Ganaus TĐ | 96' | 7,3 | 1 | 0 | 3/4 | 17/20 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Topi Keskinen TĐ | 96' | 7,0 | 0 | 0 | 1/4 | 18/23 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Alexander Ahl Holmström TĐ DB | 51' | 6,8 | 0 | 1 | 0/1 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Fiete Arp TĐ DB | 37' | 7,5 | 0 | 0 | 0/3 | 19/22 | 1 | 2 | 0 |
FC Midtjylland
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Elías Ólafsson TM | 96' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 18/31 | 0 | 0 | 3 |
| 55 Victor Bak Jensen HV | 96' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 33/39 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Rasmus Kristensen C HV | 96' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 34/39 | 0 | 2 | 0 |
| 34 Abdou Aziz Ndiaye HV DB | 40' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 16/24 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Magnus Jensen HV | 4' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Philip Billing TV | 96' | 7,7 | 0 | 0 | 1/2 | 36/38 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Pedro Bravo TV | 96' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 34/39 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Denil Castillo TV | 96' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/27 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Sofus Johannesen TV DB | 51' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 7/8 | 0 | 3 | 0 |
| 38 Julius Emefile TV DB | 51' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 1 | 4 | 0 |
| 98 David Martínez Morales TV | 45' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 25/28 | 1 | 1 | 0 |
| 90 Friday Etim TĐ | 80' | 7,9 | 1 | 0 | 2/3 | 7/16 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Gue-sung Cho TĐ | 73' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Stanley Iheanacho TĐ | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 3 | 0 |
| 17 Mikael Uhre TĐ DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Mileta Rajović TĐ DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
4'
vào: A. A. Ndiaye, ra: M. Jensen
10'
F. Etim 0-1 kiến tạo: D. M. Morales
13'
R. Kristensen Phạm lỗi
M. McCoy Phạm lỗi
21'
33'
A. A. Ndiaye Phạm lỗi
44'
A. A. Ndiaye Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-1
46'
vào: J. Emefile, ra: S. Iheanacho
46'
vào: S. Johannesen, ra: D. M. Morales
vào: A. Sørensen, ra: M. McCoy
46'
vào: A. Ahl Holmstrom, ra: C. Gammelgaard
46'
vào: F. Ulvestad, ra: N. Juul-Sandberg
68'
N. Ganaus 1-1 kiến tạo: A. Ahl Holmstrom
75'
77'
80'
vào: M. Rajović, ra: F. Etim
vào: A. Suhonen, ra: R. Falk
83'
J. Berthel Askou Phạm lỗi
88'
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (47 trận)
12 Odense Boldklub 10 Hòa 25 FC Midtjylland
3.11 Bàn/trận TB
26% Tỷ lệ thắng Odense Boldklub
53% Tỷ lệ thắng FC Midtjylland
Những lần gặp gần nhất
- 17/07/2026 FC Midtjylland 4-1 Odense Boldklub
- 15/02/2026 Odense Boldklub 1-4 FC Midtjylland
- 20/07/2025 FC Midtjylland 3-3 Odense Boldklub
- 24/10/2023 Odense Boldklub 1-2 FC Midtjylland
- 24/09/2023 FC Midtjylland 2-1 Odense Boldklub
- 03/06/2023 FC Midtjylland 4-2 Odense Boldklub
- 01/04/2023 Odense Boldklub 1-3 FC Midtjylland
- 01/11/2022 FC Midtjylland 1-2 Odense Boldklub
+ 2 trận khác