FC København thắng Brøndby IF 1-0 ở VĐQG Đan Mạch (Vòng 9), đá lúc 19:00 ngày 20/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Brøndby Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Brøndby IF 30% - Hòa 26%
-
FC København 44%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng44%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
9 Dứt điểm 14
1 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 |
| 5 | | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 |
Chơi hay nhất
- 7,7 Diant Ramaj FC København
- 7,7 Marcos López FC København
- 7,6 Luis Binks Brøndby IF
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 44%
Brøndby IF 30% Hòa 26% 44% FC København
xG dự kiến 1.36 - 1.77
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.579%
Tài 3.536%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.545%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC København (44%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.10 | 3.54 | 2.15 |
| Nguồn 2 | 3.20 | 3.50 | 2.15 |
| Nguồn 3 | 3.10 | 3.50 | 2.10 |
| Nguồn 4 | 3.00 | 3.50 | 2.10 |
| Nguồn 5 | 3.10 | 3.50 | 2.10 |
| Nguồn 6 | 2.97 | 3.60 | 2.15 |
| Nguồn 7 | 3.00 | 3.60 | 2.14 |
| Nguồn 8 | 3.00 | 3.40 | 2.05 |
| Nguồn 9 | 3.20 | 3.60 | 2.17 |
| Nguồn 10 | 3.15 | 3.50 | 2.20 |
| Nguồn 11 | 3.00 | 3.40 | 2.05 |
| Nguồn 12 | 3.20 | 3.70 | 2.14 |
| Nguồn 13 | 2.75 | 3.54 | 2.06 |
| Nguồn 14 | 3.28 | 3.77 | 2.16 |
| Nguồn 15 | 2.88 | 3.32 | 2.16 |
| Nguồn 16 | 3.25 | 3.65 | 2.02 |
| Nguồn 17 | 3.10 | 3.50 | 2.10 |
| Đồng thuận | 3.10 | 3.50 | 2.14 |
Thống kê trận đấu
0.57 2.14 xG (bàn kỳ vọng)
50% 50% Kiểm soát bóng
9 14 Dứt điểm
2 3 Sút trúng đích
0 5 Cơ hội ngon
1 4 Phạt góc
7 16 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
30 J. Vanlerberghe -
11 F. Bundgaard -
38 J. Ambaek -
27 M. Köhlert -
9 P. Mortensen -
50 W. Sonne-Schmidt -
3 C. Olivier -
10 D. Wass -
51 O. Fenger
Dự bị
-
27 T. Delaney -
20 J. Suzuki -
14 A. Cornelius -
34 M. Nasnas -
31 R. Rúnarsson -
24 B. Meling -
12 T. Maseko -
7 M. Carrizo -
44 G. Vianney
Chơi hay nhất
7,7 Diant Ramaj FC København
2 lần cứu thua
7,7 Marcos López FC København
3 đường chuyền tạo cơ hội
7,6 Luis Binks Brøndby IF
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Brøndby IF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Patrick Pentz TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/29 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Luis Binks C HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/1 | 58/67 | 1 | 1 | 0 |
| 24 Marko Divković HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 52/60 | 0 | 1 | 0 |
| 32 Frederik Alves HV | 85' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 53/56 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Oliver Villadsen HV | 64' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 25/33 | 1 | 4 | 0 |
| 30 Jordi Vanlerberghe HV DB | 26' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 26/29 | 2 | 1 | 0 |
| 27 Mats Köhlert HV DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Max Ejdum TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 33/39 | 0 | 4 | 0 |
| 15 Casper Winther TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 49/55 | 0 | 4 | 0 |
| 7 Olti Hyseni TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 12/17 | 1 | 1 | 0 |
| 29 Mads Frøkjær TV | 85' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 31/43 | 2 | 1 | 0 |
| 21 Marcus Younis TV | 78' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 9/10 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Sho Fukuda TĐ | 64' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/24 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Filip Bundgaard TĐ DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Jacob Ambaek TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Patrick Mortensen TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
FC København
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Diant Ramaj TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 33/40 | 0 | 0 | 2 |
| 15 Marcos López HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 35/40 | 3 | 0 | 0 |
| 4 Asger Sørensen HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 76/79 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Felix Beijmo HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 53/62 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Ákos Markgráf HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 58/65 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Junnosuke Suzuki HV DB | 18' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 1 | 0 | 0 |
| 36 William Clem TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 37/42 | 0 | 4 | 0 |
| 10 Mohamed Elyounoussi C TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 20/26 | 2 | 0 | 0 |
| 16 Robert TV | 86' | 6,8 | 0 | 0 | 0/3 | 13/17 | 2 | 0 | 0 |
| 33 Alex Král TV | 72' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 14/21 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Mads Emil Madsen TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 14/17 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Thomas Delaney TV DB | 28' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 12/17 | 0 | 1 | 0 |
| 34 Marvin Nasnas TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Viktor Bjarki Dadason TĐ | 72' | 5,9 | 0 | 0 | 0/2 | 6/8 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Andreas Cornelius TĐ DB | 18' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
M. Younis Phạm lỗi
51'
59'
Robert Phạm lỗi
62'
vào: T. Delaney, ra: M. Madsen
vào: F. Bundgaard, ra: S. Fukuda
64'
vào: J. Vanlerberghe, ra: O. Villadsen
64'
72'
vào: A. Cornelius, ra: V. B. Dadason
79'
A. Cornelius 0-1
vào: M. Köhlert, ra: F. Alves
85'
vào: P. Mortensen, ra: M. Frøkjær-Jensen
85'
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (63 trận)
15 Brøndby IF 16 Hòa 32 FC København
2.43 Bàn/trận TB
24% Tỷ lệ thắng Brøndby IF
51% Tỷ lệ thắng FC København
Những lần gặp gần nhất
- 21/05/2026 Brøndby IF 1-3 FC København
- 23/11/2025 FC København 1-0 Brøndby IF
- 13/09/2025 Brøndby IF 2-1 FC København
- 04/05/2025 Brøndby IF 0-3 FC København
- 13/04/2025 FC København 1-2 Brøndby IF
- 27/10/2024 Brøndby IF 0-0 FC København
- 01/09/2024 FC København 3-1 Brøndby IF
- 12/05/2024 Brøndby IF 1-3 FC København
+ 2 trận khác