Odense Boldklub thắng Randers FC 2-1 ở VĐQG Đan Mạch (Vòng 8), đá lúc 21:00 ngày 13/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Cepheus Park Randers.
Dự đoán nhanh
-
Randers FC 44% - Hòa 27%
-
Odense Boldklub 30%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng44%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.80 | 0.95 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.63 | X1.21 |
1 2.13 X 3.50 2 3.08
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
11 Dứt điểm 19
3 Phạt góc 11
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 |
| 9 | | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 10 |
Chơi hay nhất
- 8,3 Topi Keskinen Odense Boldklub
- 7,9 Alexander Ahl Holmström Odense Boldklub
- 7,7 Daniel Høegh Randers FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 44%
Randers FC 44% Hòa 27% 30% Odense Boldklub
xG dự kiến 1.60 - 1.36
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.579%
Tài 3.536%
Phạt góc tài 8.570%
Phạt góc tài 9.559%
Phạt góc tài 10.549%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Randers FC (44%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.30 | 3.50 | 2.88 |
| Nguồn 2 | 2.13 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.25 (kèo giảm) | 3.40 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.10 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.10 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.05 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.10 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.15 | 3.50 | 3.29 |
| Nguồn 12 | 2.08 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.05 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.28 (kèo giảm) | 3.55 | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.20 | 3.45 | 3.15 |
| Nguồn 17 | 2.05 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.14 (kèo giảm) | 3.42 (kèo giảm) | 2.72 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.16 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.12 | 3.68 | 3.22 |
| Nguồn 23 | 2.13 (kèo giảm) | 3.78 (kèo tăng) | 3.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.02 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.25 | 3.55 | 2.88 |
| Nguồn 27 | 2.10 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.13 | 3.50 | 3.08 |
Thống kê trận đấu
1.43 0.96 xG (bàn kỳ vọng)
45% 55% Kiểm soát bóng
11 19 Dứt điểm
2 5 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
3 11 Phạt góc
14 13 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
6 J. Björkengren -
30 M. Sankoh -
26 H. Høyrup -
36 A. Camara -
32 J. Storch -
5 O. Jones -
29 S. Stüker -
25 O. F. Seck -
10 W. Caddy
Dự bị
-
5 U. Jenssen -
10 A. Suhonen -
18 A. Ahl Holmstrom -
24 M. Rakneberg -
29 J. Gomez -
1 M. Hansen -
3 A. Sørensen -
21 V. Friis -
44 N. Manata
Chơi hay nhất
8,3 Topi Keskinen Odense Boldklub
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 Alexander Ahl Holmström Odense Boldklub
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,7 Daniel Høegh Randers FC
1 lần tắc bóng
Randers FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Paul Izzo TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/33 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Daniel Høegh C HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 60/67 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Sabil Hansen HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/45 | 1 | 4 | 0 |
| 44 Nikolas Dyhr HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 29/39 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Nikolai Soyset Hopland HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 66/72 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Elies Mahmoud TV | 90' | 7,6 | 0 | 1 | 0/1 | 25/33 | 1 | 6 | 0 |
| 8 Laurits Pedersen TV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 31/40 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Mathias Greve TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 26/34 | 2 | 0 | 0 |
| 15 Martin Sjølstad TV | 59' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 15/17 | 2 | 0 | 0 |
| 6 John Björkengren TV DB | 57' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/27 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Mike Themsen TV | 21' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Hector Høyrup TV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Kasper Junker TĐ | 78' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 11/14 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Mohamed Sankoh TĐ DB | 31' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 36 Amady Camara TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 1 | 0 | 0 |
Odense Boldklub
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Viljar Myhra TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 26/35 | 0 | 0 | 1 |
| 15 Marcus McCoy HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/4 | 45/51 | 1 | 0 | 0 |
| 13 Julius Berthel Askou HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 54/67 | 1 | 0 | 0 |
| 28 Magnus Andersen HV | 85' | 5,8 | 0 | 0 | 0/2 | 28/36 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Julian Pauli HV | 45' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 39/46 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Ulrik Jenssen HV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 28/32 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Mikkel Rakneberg HV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 29 James Gomez HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Rasmus Falk C TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 77/83 | 3 | 2 | 0 |
| 19 Nikolaj Juul-Sandberg TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 61/63 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Topi Keskinen TV | 89' | 8,3 | 1 | 1 | 3/7 | 22/27 | 2 | 2 | 0 |
| 14 Christian Gammelgaard TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Fiete Arp TV | 62' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 18/28 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Anssi Suhonen TV DB | 28' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 18/22 | 2 | 1 | 0 |
| 17 Noah Ganaus TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 14/21 | 2 | 1 | 0 |
| 18 Alexander Ahl Holmström TĐ DB | 28' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
20'
T. Keskinen 0-1
vào: J. Björkengren, ra: M. Themsen
21'
23'
M. Andersen Công nhận phạt đền
Hết hiệp 1 · 0-1
46'
vào: U. Jenssen, ra: J. Pauli
L. Pedersen 1-1 kiến tạo: E. Mahmoud
50'
M. Sjølstad Phạm lỗi
54'
vào: M. Sankoh, ra: M. Sjølstad
59'
62'
vào: A. Ahl Holmstrom, ra: C. Gammelgaard
62'
vào: A. Suhonen, ra: F. Arp
N. Soyset Hopland Phạm lỗi
75'
77'
A. Ahl Holmstrom 1-2 kiến tạo: T. Keskinen
vào: A. Camara, ra: J. Björkengren
78'
85'
vào: M. Rakneberg, ra: M. Andersen
89'
vào: J. Gomez, ra: T. Keskinen
90'
U. Jenssen Phạm lỗi
N. Soyset Hopland Phạm lỗi
90'+2
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (52 trận)
15 Randers FC 17 Hòa 20 Odense Boldklub
2.44 Bàn/trận TB
29% Tỷ lệ thắng Randers FC
38% Tỷ lệ thắng Odense Boldklub
Những lần gặp gần nhất
- 13/09/2026 Randers FC 1-2 Odense Boldklub
- 12/05/2026 Randers FC 2-2 Odense Boldklub
- 19/04/2026 Odense Boldklub 3-1 Randers FC
- 25/11/2025 Randers FC 0-0 Odense Boldklub
- 12/08/2025 Odense Boldklub 3-2 Randers FC
- 19/05/2024 Odense Boldklub 2-0 Randers FC
- 20/04/2024 Randers FC 2-2 Odense Boldklub
- 26/11/2023 Randers FC 0-1 Odense Boldklub
+ 2 trận khác