AC Horsens thắng Sønderjyske Fodbold 5-2 ở VĐQG Đan Mạch (Vòng 7), đá lúc 19:00 ngày 06/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Sydbank Park.
Dự đoán nhanh
-
Sønderjyske Fodbold 43% - Hòa 27%
-
AC Horsens 30%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.92 | 0.86 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.85 | X0.95 |
1 2.20 X 3.38 2 3.13
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
39% Kiểm soát bóng 61%
11 Dứt điểm 16
1 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 |
| 11 | | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 |
Chơi hay nhất
- 8,2 Osaze De Rosario Sønderjyske Fodbold
- 7,9 Abdul Moro AC Horsens
- 7,8 Kelvin Ehibhatiomhan AC Horsens
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Sønderjyske Fodbold 43% Hòa 27% 30% AC Horsens
xG dự kiến 1.67 - 1.34
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.576%
Tài 3.532%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.545%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Sønderjyske Fodbold (43%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.15 | 3.25 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.23 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) | 3.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.15 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.25 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.20 (kèo tăng) | 3.45 | 3.22 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.15 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.21 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.30 | 3.30 | 3.10 |
| Nguồn 13 | 2.15 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.22 | 3.36 | 3.13 |
| Nguồn 15 | 2.23 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.28 (kèo tăng) | 3.48 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.09 | 3.04 | 2.91 |
| Nguồn 19 | 2.04 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.20 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 3.10 |
| Đồng thuận | 2.20 | 3.38 | 3.13 |
Thống kê trận đấu
0.61 2.00 xG (bàn kỳ vọng)
39% 61% Kiểm soát bóng
11 16 Dứt điểm
3 9 Sút trúng đích
0 3 Cơ hội ngon
1 1 Phạt góc
11 21 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
19 P. Kristensen -
13 D. Wilkins -
33 J. Christensen -
26 B. Tambedou -
1 N. Flø -
30 G. Wagner -
7 S. Emini -
9 M. Hoppe -
15 L. Qamili
Dự bị
-
7 I. Milićević -
6 J. Bonde -
17 A. Herdonsson -
22 J. Batigi -
15 A. Justinussen -
31 A. Hoff -
30 S. Doua -
18 J. Körkkö -
40 I. Ceesay
Chơi hay nhất
8,2 Osaze De Rosario Sønderjyske Fodbold
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,9 Abdul Moro AC Horsens
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,8 Kelvin Ehibhatiomhan AC Horsens
1 bàn · 3 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Sønderjyske Fodbold
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Nick Shinton TM | 94' | 5,3 | 0 | 0 | 0/0 | 27/46 | 0 | 0 | 4 |
| 23 Chidiebube Duru HV | 94' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 12/20 | 2 | 0 | 0 |
| 12 Maxime Soulas HV | 94' | 5,1 | 0 | 0 | 0/1 | 45/58 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Alexander Munksgaard HV | 94' | 5,0 | 0 | 0 | 0/0 | 25/32 | 2 | 1 | 0 |
| 19 Pachanga Kristensen HV DB | 49' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 20/27 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Dalton Wilkins HV DB | 34' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/13 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Stefan Velkov HV | 23' | 3,5 | 0 | 0 | 0/0 | 16/22 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Mohamed Cherif Haidara TV | 94' | 7,3 | 1 | 0 | 2/4 | 11/17 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Rasmus Vinderslev C TV | 94' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 24/32 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Anders Hoeg TV | 78' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 12/18 | 3 | 1 | 0 |
| 22 Andreas Oggesen TV | 60' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/30 | 2 | 1 | 0 |
| 31 Ismaïl Seydi TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Jacob Christensen TV DB | 16' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 5/5 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Osaze De Rosario TĐ | 87' | 8,2 | 1 | 0 | 1/4 | 10/11 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Bubacarr Tambedou TĐ DB | 7' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
AC Horsens
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Matej Delač C TM | 94' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 0 | 0 | 1 |
| 24 Ole Kolskogen HV | 94' | 7,6 | 1 | 0 | 2/2 | 59/64 | 1 | 0 | 0 |
| 26 Victor Pálsson HV | 94' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 46/63 | 0 | 3 | 0 |
| 35 Mikkel Kupijbida HV | 94' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 75/82 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Alagie Saine HV | 94' | 6,5 | 0 | 1 | 0/1 | 63/67 | 4 | 1 | 0 |
| 7 Ivan Miličević HV DB | 34' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Karlo Lusavec TV | 94' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 76/80 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Abdul Moro TV | 69' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 48/53 | 2 | 1 | 0 |
| 27 Yamirou Ouorou TV | 69' | 6,8 | 1 | 0 | 2/2 | 12/18 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Julius Madsen TV | 69' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 18/18 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Jimi Tauriainen TV | 60' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 19/22 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Jacob Bonde TV DB | 25' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Adam Herdonsson TV DB | 25' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Kelvin Ehibhatiomhan TĐ | 84' | 7,8 | 1 | 0 | 3/4 | 9/11 | 0 | 1 | 0 |
| 22 John Batigi TĐ DB | 25' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Adrian Justinussen TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
O. D. Rosario 1-0 kiến tạo: A. Hoeg
12'
M. Soulas Phạm lỗi
18'
19'
O. Kolskogen 1-1
23'
31'
Y. Ouorou 1-2
Hết hiệp 1 · 1-2
vào: P. Kristensen, ra: I. Seydi
46'
56'
A. Moro 1-3
58'
J. Tauriainen Phản ứng trọng tài
A. Munksgaard Phản ứng trọng tài
58'
vào: D. Wilkins, ra: A. Oggesen
60'
60'
vào: I. Milićević, ra: J. Tauriainen
69'
vào: A. Herdonsson, ra: A. Moro
73'
J. Batigi Phạm lỗi
75'
J. Bonde Phạm lỗi
vào: J. Christensen, ra: A. Hoeg
78'
79'
K. Ehibhatiomhan 1-4 kiến tạo: A. Saine
82'
A. Munksgaard 1-5 (phản lưới)
M. Haidara 2-5 kiến tạo: J. Christensen
83'
D. Wilkins Phản ứng trọng tài
83'
84'
vào: A. Justinussen, ra: K. Ehibhatiomhan
vào: B. Tambedou, ra: O. D. Rosario
87'
Kết thúc trận · 2-5
Lịch sử đối đầu (27 trận)
11 Sønderjyske Fodbold 6 Hòa 10 AC Horsens
2.93 Bàn/trận TB
41% Tỷ lệ thắng Sønderjyske Fodbold
37% Tỷ lệ thắng AC Horsens
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 Sønderjyske Fodbold 2-5 AC Horsens
- 20/05/2021 AC Horsens 1-2 Sønderjyske Fodbold
- 11/04/2021 Sønderjyske Fodbold 2-3 AC Horsens
- 14/03/2021 Sønderjyske Fodbold 2-0 AC Horsens
- 09/11/2020 AC Horsens 0-3 Sønderjyske Fodbold
- 15/12/2019 AC Horsens 2-1 Sønderjyske Fodbold
- 14/09/2019 Sønderjyske Fodbold 0-0 AC Horsens
- 21/04/2019 AC Horsens 0-1 Sønderjyske Fodbold
+ 2 trận khác