Silkeborg IF thắng Lyngby 4-0 ở VĐQG Đan Mạch (Vòng 9), đá lúc 00:00 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Lyngby Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Lyngby 49% - Hòa 25%
-
Silkeborg IF 27%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng49%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
7 Dứt điểm 13
7 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 |
| 11 | | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 |
Chơi hay nhất
- 9,8 Villads Westh Silkeborg IF
- 8,7 Alexander Priesborg Silkeborg IF
- 7,5 Lauge Sandgrav Lyngby
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
Lyngby 49% Hòa 25% 27% Silkeborg IF
xG dự kiến 1.67 - 1.27
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 62%
Cả 2 ghi bàn 62%
Tài 1.582%
Tài 3.539%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.543%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Lyngby (49%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.93 (kèo tăng) | 3.82 (kèo giảm) | 3.46 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.85 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.91 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.91 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.95 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.95 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.81 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.91 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.93 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.95 | 3.85 | 3.50 |
| Nguồn 17 | 1.91 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.89 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.98 (kèo tăng) | 3.71 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.84 (kèo tăng) | 4.04 (kèo tăng) | 3.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.88 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 3.34 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.83 | 3.90 | 3.70 |
| Nguồn 26 | 1.91 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.91 | 3.82 | 3.50 |
Thống kê trận đấu
0.30 0.95 xG (bàn kỳ vọng)
45% 55% Kiểm soát bóng
7 13 Dứt điểm
2 6 Sút trúng đích
0 1 Cơ hội ngon
7 1 Phạt góc
9 14 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
8 M. H. Rasmussen -
26 F. Gytkjær -
12 D. H. Aronsson -
35 M. Anderson -
17 W. Steindorsson -
1 J. Ægidius -
4 C. Allen -
22 S. Ngabo -
5 O. Højer
Dự bị
-
33 M. Freundlich -
14 S. Berger -
36 J. L. Nielsen -
23 M. Hansen -
26 M. Øxenberg -
30 T. Mikkelsen -
2 A. Poulsen -
6 M. d. Gevigney -
4 P. Ganchas
Chơi hay nhất
9,8 Villads Westh Silkeborg IF
1 bàn · 2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
8,7 Alexander Priesborg Silkeborg IF
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 5 lần tắc bóng
7,5 Lauge Sandgrav Lyngby
Lyngby
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Diego Kochen TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/30 | 0 | 0 | 2 |
| 30 Mikkel Fischer HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 46/52 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Munashe Garananga HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 61/70 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Renzo Tytens HV | 86' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 30/46 | 2 | 0 | 0 |
| 2 Oskar Buur HV | 78' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 23/28 | 1 | 0 | 0 |
| 12 David Aronsson HV DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Lauge Sandgrav C TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/2 | 54/65 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Gustav Fraulo TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 33/42 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Daniel Freyr Kristjansson TV | 57' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 13/15 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Jens Jakob Thomasen TV | 56' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 25/34 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Mathias Hebo TV DB | 34' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 15/16 | 0 | 0 | 0 |
| 17 William Steindorsson TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ísak Snær Þorvaldsson TĐ | 78' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 18/26 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Simon Colyn TĐ | 69' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 22/25 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Frederik Gytkjær TĐ DB | 33' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 35 Markus Anderson TĐ DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
Silkeborg IF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Aske Andrésen TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 0 | 0 | 2 |
| 24 Alexander Priesborg HV | 90' | 8,7 | 1 | 0 | 1/1 | 57/70 | 0 | 5 | 0 |
| 3 Robin Østrøm C HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 74/78 | 0 | 0 | 0 |
| 29 William Møller HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 73/84 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Villads Westh TV | 90' | 9,8 | 1 | 2 | 1/2 | 53/61 | 4 | 5 | 0 |
| 19 Jens Martin Gammelby TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 35/46 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Mads Larsen TV | 89' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 63/74 | 1 | 1 | 0 |
| 33 Mads Freundlich TV DB | 45' | 7,3 | 0 | 0 | 1/3 | 40/43 | 0 | 1 | 0 |
| 27 William Kirk TV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Sofus Berger TV DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/11 | 0 | 1 | 0 |
| 36 Julius Lorents TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Mikkel Øxenberg TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Rami Al Hajj TĐ | 83' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 24/32 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Lucas Riisgaard TĐ | 83' | 6,3 | 0 | 1 | 0/2 | 12/16 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Oliver Ross TĐ | 76' | 7,0 | 1 | 0 | 1/2 | 17/22 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Malthe Hansen TĐ DB | 12' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
J. J. Thomasen Phạm lỗi
7'
S. Colyn Phạm lỗi
36'
39'
A. Priesborg 0-1
Hết hiệp 1 · 0-1
46'
vào: M. Freundlich, ra: W. Kirk
52'
O. Ross 0-2 kiến tạo: V. Westh
vào: M. H. Rasmussen, ra: J. J. Thomasen
56'
vào: F. Gytkjær, ra: D. Kristjansson
57'
S. Colyn Phạm lỗi
69'
72'
V. Westh 0-3 kiến tạo: L. Riisgaard
vào: D. H. Aronsson, ra: O. Buur
78'
vào: M. Anderson, ra: Í. S. Þorvaldsson
78'
83'
vào: J. L. Nielsen, ra: R. Al Hajj
83'
vào: M. Hansen, ra: L. Riisgaard
85'
M. Hansen 0-4 kiến tạo: V. Westh
vào: W. Steindorsson, ra: R. Tytens
86'
89'
vào: M. Øxenberg, ra: M. Larsen
89'
J. Gammelby Phạm lỗi
M. H. Rasmussen Phản ứng trọng tài
90'+2
90'+2
M. Freundlich Phản ứng trọng tài
Kết thúc trận · 0-4
Lịch sử đối đầu (26 trận)
10 Lyngby 9 Hòa 7 Silkeborg IF
2.65 Bàn/trận TB
38% Tỷ lệ thắng Lyngby
27% Tỷ lệ thắng Silkeborg IF
Những lần gặp gần nhất
- 27/04/2025 Lyngby 2-0 Silkeborg IF
- 06/04/2025 Silkeborg IF 2-1 Lyngby
- 09/03/2025 Silkeborg IF 0-1 Lyngby
- 29/09/2024 Lyngby 2-2 Silkeborg IF
- 03/12/2023 Lyngby 2-0 Silkeborg IF
- 07/10/2023 Silkeborg IF 5-0 Lyngby
- 14/05/2023 Silkeborg IF 1-0 Lyngby
- 02/04/2023 Lyngby 1-1 Silkeborg IF
+ 2 trận khác