Arda Kardzhali thắng Lokomotiv Plovdiv 1-0 ở VĐQG Bulgaria (Vòng 6), đá lúc 01:15 ngày 25/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Lokomotiv Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Lokomotiv Plovdiv 29% - Hòa 31%
-
Arda Kardzhali 40%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
3 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 11 | 5 | 2 | 4 | -2 | 17 |
| 12 | | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Lokomotiv Plovdiv 29% Hòa 31% 40% Arda Kardzhali
xG dự kiến 1.01 - 1.21
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 39%
Cả 2 ghi bàn 46%
Tài 1.566%
Tài 3.518%
Phạt góc tài 8.547%
Phạt góc tài 9.536%
Phạt góc tài 10.524%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Arda Kardzhali (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.90 (kèo tăng) | 3.10 | 1.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 4.06 (kèo tăng) | 3.22 (kèo tăng) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 3.90 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.40 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 4.20 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.30 (kèo tăng) | 2.97 (kèo giảm) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.30 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) | 2.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 3.07 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.80 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 3.10 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 3.30 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 3.10 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 2.19 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.80 (kèo tăng) | 3.15 | 2.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 3.26 (kèo tăng) | 2.92 (kèo tăng) | 2.24 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 3.33 (kèo tăng) | 2.83 (kèo tăng) | 2.19 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.88 (kèo tăng) | 2.95 | 2.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 3.90 (kèo tăng) | 3.13 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 3.20 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 3.27 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 3.80 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 4.05 (kèo tăng) | 3.10 | 1.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 4.00 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.95 | 2.82 | 2.23 |
| Nguồn 26 | 3.75 (kèo tăng) | 3.00 | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 4.00 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) | 1.99 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 3.15 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 3.58 (kèo tăng) | 3.03 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 3.30 (kèo tăng) | 3.00 | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 3.45 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 3.30 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 3.25 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 2.24 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 3.42 (kèo tăng) | 2.96 (kèo giảm) | 2.27 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 3.35 (kèo giảm) | 2.85 | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 3.50 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 3.95 | 3.00 | 2.00 |
| Nguồn 38 | 2.95 (kèo tăng) | 3.00 | 2.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 3.75 (kèo tăng) | 3.00 | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 2.95 | 2.80 (kèo giảm) | 2.50 |
| Nguồn 41 | 3.20 | 2.95 | 2.15 |
| Nguồn 42 | 3.60 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 3.38 (kèo tăng) | 2.93 (kèo tăng) | 2.26 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 3.40 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 3.40 | 2.95 | 2.25 |
| Nguồn 47 | 3.34 (kèo tăng) | 3.03 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 3.30 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 3.25 (kèo tăng) | 3.00 | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 4.14 (kèo tăng) | 3.29 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 3.33 (kèo tăng) | 2.95 (kèo tăng) | 2.26 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.80 (kèo tăng) | 2.85 | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 3.20 | 2.90 | 2.24 |
| Nguồn 54 | 2.80 (kèo tăng) | 3.15 | 2.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 3.47 (kèo giảm) | 2.93 (kèo giảm) | 2.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 3.47 (kèo tăng) | 2.81 (kèo tăng) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 2.95 | 2.82 | 2.23 |
| Nguồn 59 | 3.20 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 3.65 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 3.26 (kèo tăng) | 2.78 (kèo tăng) | 2.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 3.90 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.33 | 2.95 | 2.23 |
Thống kê trận đấu
1.27 0.88 xG (bàn kỳ vọng)
3 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 R. Y. Leijten -
6 M. Trdan -
30 A. Alexandrov -
44 M. Petrović -
3 D. Ali -
40 P. Zovko -
26 D. Kirashki -
9 A. Velev -
10 Y. Dzhelepov
Dự bị
-
9 G. Nikolov -
4 I. D. Akintola -
18 S. Vasilev -
44 A. A. Traoré -
11 A. Kabov -
22 Y. Georgiev -
26 B. Akandzha
Diễn biến trận đấu
17'
20'
40'
45'+2
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: R. Y. Leijten, ra: C. Longville
57'
62'
vào: G. Nikolov, ra: P. Bachev
65'
D. Yankov 0-1 kiến tạo: S. Ivanov
69'
vào: I. D. Akintola, ra: D. Yankov
vào: A. Alexandrov, ra: E. Ali
69'
vào: M. Trdan, ra: P. Umarbaev
69'
71'
vào: M. Petrović, ra: T. Pavlov
84'
87'
vào: S. Vasilev, ra: V. Popov
87'
vào: A. A. Traoré, ra: S. Kovachev
90'+1
90'+3
90'+4
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (21 trận)
8 Lokomotiv Plovdiv 7 Hòa 6 Arda Kardzhali
2.71 Bàn/trận TB
38% Tỷ lệ thắng Lokomotiv Plovdiv
29% Tỷ lệ thắng Arda Kardzhali
Những lần gặp gần nhất
- 25/08/2026 Lokomotiv Plovdiv 0-1 Arda Kardzhali
- 04/07/2026 Lokomotiv Plovdiv 2-0 Arda Kardzhali
- 16/05/2026 Arda Kardzhali 4-0 Lokomotiv Plovdiv
- 08/05/2026 Lokomotiv Plovdiv 2-0 Arda Kardzhali
- 06/12/2025 Lokomotiv Plovdiv 0-2 Arda Kardzhali
- 12/08/2025 Arda Kardzhali 0-0 Lokomotiv Plovdiv
- 23/11/2024 Arda Kardzhali 4-2 Lokomotiv Plovdiv
- 20/07/2024 Lokomotiv Plovdiv 1-0 Arda Kardzhali
+ 2 trận khác