Ludogorets thắng Botev Plovdiv 2-0 ở VĐQG Bulgaria (Vòng 5), đá lúc 01:15 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Huvepharma Arena.
Dự đoán nhanh
-
Ludogorets 59% - Hòa 23%
-
Botev Plovdiv 18%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng59%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
18 Dứt điểm 6
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 10 | 8 | 2 | 0 | +14 | 26 |
| 5 | | 11 | 6 | 1 | 4 | +3 | 19 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 59%
Ludogorets 59% Hòa 23% 18% Botev Plovdiv
xG dự kiến 1.73 - 0.92
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 55%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.577%
Tài 3.534%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.538%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Ludogorets (59%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.50 | 3.95 | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.56 | 4.07 | 5.46 |
| Nguồn 3 | 1.53 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 5.00 |
| Nguồn 4 | 1.53 | 4.00 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.53 (kèo tăng) | 4.33 | 6.50 |
| Nguồn 6 | 1.52 | 4.25 | 5.70 |
| Nguồn 7 | 1.57 | 4.00 (kèo giảm) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.53 (kèo tăng) | 3.78 (kèo giảm) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.61 | 4.40 | 6.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.50 | 4.00 | 5.00 |
| Nguồn 11 | 1.54 | 4.20 | 5.40 |
| Nguồn 12 | 1.59 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 5.86 |
| Nguồn 13 | 1.55 | 4.10 | 5.50 |
| Nguồn 14 | 1.53 | 4.03 (kèo giảm) | 5.24 |
| Nguồn 15 | 1.56 (kèo giảm) | 4.10 | 5.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.56 | 4.10 (kèo tăng) | 5.20 |
| Nguồn 17 | 1.50 | 4.05 (kèo tăng) | 5.30 |
| Nguồn 18 | 1.48 | 3.85 (kèo giảm) | 5.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 1.55 | 4.00 | 5.00 |
| Nguồn 20 | 1.50 | 4.00 | 4.75 |
| Nguồn 21 | 1.55 | 3.91 | 5.20 |
| Nguồn 22 | 1.55 | 4.10 (kèo tăng) | 5.00 |
| Nguồn 23 | 1.56 (kèo tăng) | 3.96 (kèo tăng) | 5.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.48 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.53 | 3.90 | 4.80 |
| Nguồn 26 | 1.54 (kèo giảm) | 3.98 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 1.56 | 4.20 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 1.63 | 4.40 | 6.20 |
| Nguồn 29 | 1.53 | 4.10 | 5.60 |
| Nguồn 31 | 1.57 | 4.10 | 5.40 |
| Nguồn 32 | 1.56 | 3.95 | 5.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 1.61 (kèo tăng) | 4.07 (kèo giảm) | 5.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 1.55 | 3.95 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 1.54 | 4.33 | 5.33 |
| Nguồn 36 | 1.39 | 3.86 | 4.95 |
| Nguồn 37 | 1.55 | 4.10 (kèo tăng) | 5.50 |
| Nguồn 38 | 1.52 | 3.95 | 5.25 |
| Nguồn 39 | 1.53 | 3.90 | 4.80 |
| Nguồn 40 | 1.56 | 3.95 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 1.56 | 4.05 | 5.25 |
| Nguồn 42 | 1.56 | 4.05 | 5.25 |
| Nguồn 43 | 1.57 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 5.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 1.50 | 3.90 | 5.00 |
| Nguồn 45 | 1.55 | 4.30 (kèo tăng) | 5.51 |
| Nguồn 46 | 1.59 | 4.00 | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 1.55 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 4.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.52 | 4.40 | 5.40 |
| Nguồn 49 | 1.50 (kèo tăng) | 3.80 | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 1.59 | 4.17 | 5.37 |
| Nguồn 51 | 1.53 | 4.11 | 5.49 |
| Nguồn 52 | 1.43 | 3.75 (kèo giảm) | 5.00 |
| Nguồn 53 | 1.52 | 4.10 | 5.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 1.55 (kèo tăng) | 4.10 | 5.50 |
| Nguồn 55 | 1.59 (kèo tăng) | 4.17 (kèo tăng) | 5.37 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 1.54 | 4.00 | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.48 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.57 | 3.95 (kèo tăng) | 5.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 1.55 | 4.10 (kèo tăng) | 5.00 |
| Nguồn 60 | 1.45 | 4.20 | 5.50 |
| Nguồn 61 | 1.56 (kèo tăng) | 3.96 (kèo tăng) | 5.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.55 (kèo tăng) | 4.20 | 5.25 |
| Nguồn 63 | 1.53 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 1.53 | 4.05 | 5.00 |
| Nguồn 65 | 1.55 | 3.80 (kèo tăng) | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.55 | 4.04 | 5.20 |
Thống kê trận đấu
2.53 0.81 xG (bàn kỳ vọng)
57% 43% Kiểm soát bóng
18 6 Dứt điểm
6 1 Sút trúng đích
7 1 Phạt góc
13 12 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 D. Duarte -
27 V. Nogueira -
29 Y. E. Bile -
9 K. Duah -
1 S. Padt -
22 M. Polendakov -
55 I. Nachmias -
17 Son -
5 G. Terziev -
82 I. Yordanov - 40 A. Marinov
Dự bị
-
22 M. Senger -
17 G. Milanov -
9 C. Okoh -
23 D. Tonev -
45 E. Silva -
21 N. Prandzhev -
15 B. Kostov -
6 I. Videv -
16 V. Vidolov -
28 H. Jocu -
13 S. Tsonov
Diễn biến trận đấu
T. Awany 1-0 (phản lưới)
32'
Rwan Cruz 2-0
34'
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: G. Milanov, ra: N. Iliev
60'
vào: C. Okoh, ra: F. Mascote
71'
vào: E. Silva, ra: A. Chandarov
71'
vào: D. Tonev, ra: M. Rodrigues
79'
vào: Y. E. Bile, ra: B. Tekpetey
80'
vào: V. Nogueira, ra: S. Shishkov
80'
vào: A. Marinov, ra: A. Camara
90'
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (40 trận)
30 Ludogorets 8 Hòa 2 Botev Plovdiv
2.70 Bàn/trận TB
75% Tỷ lệ thắng Ludogorets
5% Tỷ lệ thắng Botev Plovdiv
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Ludogorets 2-0 Botev Plovdiv
- 23/02/2026 Botev Plovdiv 2-1 Ludogorets
- 01/09/2025 Ludogorets 2-1 Botev Plovdiv
- 19/12/2024 Botev Plovdiv 2-4 Ludogorets
- 08/12/2024 Ludogorets 3-0 Botev Plovdiv
- 10/03/2024 Botev Plovdiv 0-2 Ludogorets
- 17/09/2023 Ludogorets 2-2 Botev Plovdiv
- 08/05/2023 Botev Plovdiv 0-2 Ludogorets
+ 2 trận khác