Cherno More Varna
Bulgaria
Thứ hạng VĐQG Bulgaria
Cherno More Varna đang xếp thứ 14 trên tổng 14 đội tại VĐQG Bulgaria, với 6 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Cherno More Varna đứng thứ mấy tại VĐQG Bulgaria?
Cherno More Varna đang ở nhóm đua trụ hạng với 6 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 3 hoà và 7 thua. Tốc độ tích điểm là 0,5 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Cherno More Varna
Cherno More Varna kém FK Septemvri Sofia ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm đua trụ hạng. Đội đầu bảng Levski Sofia đang hơn 22 điểm.
Phong độ gần đây của Cherno More Varna
Cherno More Varna khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Levski Sofia 0-2, thua Ludogorets 0-5 và thắng FK Dunav Ruse 1-0. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 11 bàn thua. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Thành tích sân nhà và sân khách của Cherno More Varna
Cherno More Varna ghi 7 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,4 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,7 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Cherno More Varna
Cherno More Varna góp mặt tại VĐQG Bulgaria mùa 26/27. Đây là một đại diện của bóng đá Bulgaria. Ticha Stadium được khánh thành năm 1968, sức chứa 6.250 chỗ.
Cherno More Varna trông vào ai trên hàng công?
Celso Sidney là người ghi nhiều bàn nhất cho Cherno More Varna mùa 26/27 với 2 bàn. Chân sút này đã đá 6 trận với 484 phút trên sân.
Sức mạnh ghi bàn của Cherno More Varna
Số bàn thua của Cherno More Varna dừng ở 22 sau 11 trận. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,6 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −11.
Cherno More Varna gặp ai ở vòng tới?
Cherno More Varna sẽ tiếp FK Septemvri Sofia trên sân Ticha Stadium vào lúc 22h00 ngày 24/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của FK Septemvri Sofia là 1 hoà, 4 thua. FK Septemvri Sofia bước vào trận khi đứng thứ 13 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Petar Hristov Marinov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 3 | Zhivko Atanasov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 5 | Luciano Squadrone | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | Miguel Barandas | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 8 | Asen Donchev | Hậu vệ | Bulgaria |
| 9 | Jorge Padilla | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Celso Sidney | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 11 | Mohamed Achi | Tiền vệ | Pháp |
| 13 | Emanuil Nyagolov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 14 | Aleksandar Todorov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 17 | Ivan Tasev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 18 | Petar Andreev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 19 | Georgi Lazarov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 20 | Aleksandar Kolev | Tiền đạo | Bulgaria |
| 22 | Nikolay Petrov Kostadinov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 23 | Martin Banev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 24 | David Teles | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 26 | João Bandaro | Hậu vệ | Brazil |
| 29 | Berk Beyhan | Tiền vệ | Bulgaria |
| 31 | Damyan Hristov | Thủ môn | Bulgaria |
| 34 | Kristiyan Mihaylov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 37 | Ventsislav Kerchev | Hậu vệ | Bulgaria |
| 41 | Georgi Paskov | Hậu vệ | |
| 44 | Nestorly Lumbu | Hậu vệ | Pháp |
| 50 | Ertan Tombak | Hậu vệ | Bulgaria |
| 70 | Antoan Manasiev | Thủ môn | Bulgaria |
| 71 | Vasil Panayotov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 81 | Kristian Tomov | Thủ môn | Bulgaria |
| 88 | Giorgos Pontikou | Tiền vệ | Síp |
| 89 | Dimitar Kichukov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 93 | Georgi Ventsislavov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 99 | Idris Bounaas | Tiền vệ | Algeria |
| 99 | Idris Bunas |