Cherno More Varna thắng FK Septemvri Sofia 2-0 ở VĐQG Bulgaria (Vòng 12), đá lúc 22:00 ngày 27/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Ticha Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Cherno More Varna 55% - Hòa 26%
-
FK Septemvri Sofia 19%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng55%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.88 | 0.82 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.10 | X0.66 |
1 1.65 X 3.52 2 4.75
Cập nhật lần cuối 00:50 28/10/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
5 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | | 12 | 2 | 3 | 7 | -9 | 9 |
| 14 | | 12 | 2 | 2 | 8 | -13 | 8 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 55%
Cherno More Varna 55% Hòa 26% 19% FK Septemvri Sofia
xG dự kiến 1.64 - 0.99
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 44%
Cả 2 ghi bàn 46%
Tài 1.570%
Tài 3.525%
Phạt góc tài 8.551%
Phạt góc tài 9.539%
Phạt góc tài 10.527%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Cherno More Varna (55%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.67 | 3.70 | 4.74 |
| Nguồn 4 | 1.66 | 3.60 | 5.25 |
| Nguồn 6 | 1.65 | 3.60 | 4.50 |
| Nguồn 7 | 1.65 | 3.50 | 4.80 |
| Nguồn 8 | 1.67 | 3.60 | 5.50 |
| Nguồn 10 | 1.65 | 3.60 | 4.75 |
| Nguồn 11 | 1.65 | 3.50 | 4.50 |
| Nguồn 12 | 1.66 | 3.65 | 5.00 |
| Nguồn 14 | 1.67 | 3.50 | 5.00 |
| Nguồn 15 | 1.65 | 3.50 | 4.50 |
| Nguồn 16 | 1.63 | 3.55 | 4.50 |
| Nguồn 17 | 1.67 | 3.45 | 4.85 |
| Nguồn 19 | 1.68 | 3.86 | 4.96 |
| Nguồn 20 | 1.58 | 3.21 | 4.44 |
| Nguồn 22 | 1.63 | 3.40 | 4.50 |
| Nguồn 24 | 1.65 | 3.50 | 4.60 |
| Đồng thuận | 1.65 | 3.52 | 4.75 |
Thống kê trận đấu
5 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
8 A. Donchev -
11 M. Achi -
29 B. Beyhan -
93 G. Ventsislavov -
70 A. Manasiev -
44 N. Lumbu -
13 E. Nyagolov -
23 M. Banev -
34 K. Mihaylov -
22 N. P. Kostadinov -
9 J. Padilla
Dự bị
-
17 N. Fontaine -
25 S. Vulikić -
23 P. Gomes -
7 E. Ribeiro -
3 P. Gospodinov -
1 A. Radkov -
20 B. Tomovski -
28 S. Stoichkov -
24 Z. Atanasov
Diễn biến trận đấu
G. Lazarov 1-0
15'
V. Panayotov 2-0
26'
29'
35'
37'
vào: N. Fontaine, ra: P. Igor
45'+1
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: S. Vulikić, ra: V. Ozornwafor
46'
vào: P. Gomes, ra: B. Penchev
57'
67'
vào: E. Ribeiro, ra: N. Iliev
73'
vào: A. Donchev, ra: M. Barandas
75'
79'
vào: P. Gospodinov, ra: K. Onashchi
82'
vào: G. Ventsislavov, ra: V. Panayotov
90'
90'+4
90'+5
90'+6
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (12 trận)
6 Cherno More Varna 2 Hòa 4 FK Septemvri Sofia
3.00 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Cherno More Varna
33% Tỷ lệ thắng FK Septemvri Sofia
Những lần gặp gần nhất
- 07/03/2026 FK Septemvri Sofia 0-3 Cherno More Varna
- 27/09/2025 Cherno More Varna 1-1 FK Septemvri Sofia
- 29/11/2024 FK Septemvri Sofia 1-2 Cherno More Varna
- 30/07/2024 Cherno More Varna 2-0 FK Septemvri Sofia
- 17/03/2023 Cherno More Varna 3-0 FK Septemvri Sofia
- 05/09/2022 FK Septemvri Sofia 0-0 Cherno More Varna
- 24/11/2018 FK Septemvri Sofia 2-1 Cherno More Varna
- 04/08/2018 Cherno More Varna 1-5 FK Septemvri Sofia
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 9 | 3 | 0 | 29-9 | +20 | 30 | WWDWW |
| 2 | | 11 | 9 | 2 | 0 | 24-5 | +19 | 29 | DWDWW |
| 3 | | 11 | 8 | 2 | 1 | 21-9 | +12 | 26 | LWWWD |
| 4 | | 12 | 8 | 1 | 3 | 25-13 | +12 | 25 | WLWWL |
| 5 | | 12 | 6 | 1 | 5 | 17-18 | -1 | 19 | LWWWW |
| 6 | | 12 | 5 | 3 | 4 | 16-18 | -2 | 18 | DLDLL |
| 7 | | 12 | 3 | 4 | 5 | 11-17 | -6 | 13 | LWLDD |
| 8 | | 12 | 2 | 6 | 4 | 9-9 | 0 | 12 | DLLDW |
| 9 | | 12 | 3 | 2 | 7 | 15-21 | -6 | 11 | WWDLL |
| 10 | | 12 | 2 | 4 | 6 | 10-21 | -11 | 10 | DLDDW |
| 11 | | 12 | 2 | 3 | 7 | 6-14 | -8 | 9 | DDDLW |
| 12 | | 12 | 1 | 6 | 5 | 13-20 | -7 | 9 | DDWLD |
| 13 | | 12 | 2 | 3 | 7 | 13-22 | -9 | 9 | WLDDL |
| 14 | | 12 | 2 | 2 | 8 | 10-23 | -13 | 8 | LLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.