VĐQG Bulgaria · Vòng 12
Logo Cherno More Varna

Cherno More Varna gặp FK Septemvri Sofia

Kết thúc
2 : 0
HT 2 - 0
Logo FK Septemvri Sofia
27/10/2026 · 22:00 Ticha Stadium

Cherno More Varna thắng FK Septemvri Sofia 2-0 ở VĐQG Bulgaria (Vòng 12), đá lúc 22:00 ngày 27/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Ticha Stadium.

Dự đoán nhanh

  • Cherno More Varna 55%
  • Hòa 26%
  • FK Septemvri Sofia 19%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng55%

Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.

Xem chi tiết dự đoán →

Kèo chính

MốcChủKhách
Kèo chấp -0.5/1 0.88 0.82
Tài xỉu 2.5 T1.10 X0.66
1 1.65 X 3.52 2 4.75

Cập nhật lần cuối 00:50 28/10/2026, sau giờ bóng lăn

Xem chi tiết kèo →

Thống kê nổi bật

Đối đầu

Logo Cherno More Varna 6 thắng
2 hòa
Logo FK Septemvri Sofia 4 thắng
12 trận gần đây · TB 3.0 bàn/trận
Xem lịch sử đối đầu →

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
13 Logo Cherno More Varna Cherno More Varna 12 2 3 7 -9 9
14 Logo FK Septemvri Sofia FK Septemvri Sofia 12 2 2 8 -13 8
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 Logo CSKA Sofia CSKA Sofia 12 9 3 0 29-9 +20 30 WWDWW
2 Logo Levski Sofia Levski Sofia 11 9 2 0 24-5 +19 29 DWDWW
3 Logo Ludogorets Ludogorets 11 8 2 1 21-9 +12 26 LWWWD
4 Logo FC CSKA 1948 Sofia FC CSKA 1948 Sofia 12 8 1 3 25-13 +12 25 WLWWL
5 Logo Botev Plovdiv Botev Plovdiv 12 6 1 5 17-18 -1 19 LWWWW
6 Logo Arda Kardzhali Arda Kardzhali 12 5 3 4 16-18 -2 18 DLDLL
7 Logo FK Spartak Varna FK Spartak Varna 12 3 4 5 11-17 -6 13 LWLDD
8 Logo Slavia Sofia Slavia Sofia 12 2 6 4 9-9 0 12 DLLDW
9 Logo FK Dunav Ruse FK Dunav Ruse 12 3 2 7 15-21 -6 11 WWDLL
10 Logo Botev Vratsa Botev Vratsa 12 2 4 6 10-21 -11 10 DLDDW
11 Logo Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv 12 2 3 7 6-14 -8 9 DDDLW
12 Logo Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia 12 1 6 5 13-20 -7 9 DDWLD
13 Logo Cherno More Varna Cherno More Varna 12 2 3 7 13-22 -9 9 WLDDL
14 Logo FK Septemvri Sofia FK Septemvri Sofia 12 2 2 8 10-23 -13 8 LLLLL

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 12 VĐQG Bulgaria

Kết quả vòng 11 VĐQG Bulgaria