Lokomotiv Plovdiv hòa Slavia Sofia 0-0 ở VĐQG Bulgaria (Vòng 12), đá lúc 22:00 ngày 26/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Lokomotiv Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Lokomotiv Plovdiv 40% - Hòa 31%
-
Slavia Sofia 29%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.77 | 0.94 |
| Tài xỉu | 1.5 | T0.49 | X1.42 |
1 2.27 X 2.95 2 3.08
Cập nhật lần cuối 00:49 27/10/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
3 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | | 12 | 2 | 6 | 4 | 0 | 12 |
| 11 | | 12 | 2 | 3 | 7 | -8 | 9 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Lokomotiv Plovdiv 40% Hòa 31% 29% Slavia Sofia
xG dự kiến 1.18 - 1.03
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 37%
Cả 2 ghi bàn 45%
Tài 1.563%
Tài 3.518%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.536%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Lokomotiv Plovdiv (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.48 | 2.92 | 2.99 |
| Nguồn 4 | 2.37 | 3.00 | 3.30 |
| Nguồn 6 | 2.20 | 2.90 | 3.25 |
| Nguồn 7 | 2.00 | 3.05 | 3.70 |
| Nguồn 8 | 2.40 | 3.00 | 3.25 |
| Nguồn 10 | 2.30 | 3.00 | 3.00 |
| Nguồn 11 | 2.25 | 2.90 | 3.00 |
| Nguồn 12 | 2.36 | 3.05 | 3.15 |
| Nguồn 14 | 2.35 | 2.90 | 3.05 |
| Nguồn 15 | 2.10 | 3.00 | 3.25 |
| Nguồn 16 | 2.21 | 2.97 | 3.00 |
| Nguồn 17 | 2.23 | 2.85 | 2.63 |
| Nguồn 19 | 2.49 | 3.00 | 3.19 |
| Nguồn 20 | 2.20 | 2.73 | 2.85 |
| Nguồn 22 | 2.17 | 2.90 | 3.10 |
| Nguồn 24 | 2.40 | 2.75 | 3.00 |
| Đồng thuận | 2.27 | 2.95 | 3.08 |
Thống kê trận đấu
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 R. Y. Leijten -
3 D. Ali -
6 M. Trdan -
94 M. Brito -
99 J. Lamy -
40 P. Zovko -
26 D. Kirashki -
12 E. Ali -
17 A. Fase -
- Y. Dzhelepov -
9 A. Velev
Dự bị
-
8 G. Shopov -
17 V. Kazaldzhiev -
7 R. Raychev -
11 M. Dosso -
23 I. Antonov -
1 G. Petkov -
63 L. Ntumba -
5 D. Malembana -
20 J. Semedo Varela -
6 B. Todorov -
19 E. Gogev
Diễn biến trận đấu
6'
13'
vào: G. Shopov, ra: K. Stoyanov
16'
26'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: R. Y. Leijten, ra: D. Mrankov
46'
58'
69'
vào: R. Raychev, ra: E. Stoev
69'
vào: V. Kazaldzhiev, ra: U. Baldé
70'
vào: D. Ali, ra: C. Longville
76'
vào: M. Trdan, ra: P. Umarbaev
76'
83'
vào: I. Antonov, ra: G. Shopov
83'
vào: M. Dosso, ra: I. Minchev
86'
vào: J. Lamy, ra: Burban
90'
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (46 trận)
19 Lokomotiv Plovdiv 10 Hòa 17 Slavia Sofia
2.78 Bàn/trận TB
41% Tỷ lệ thắng Lokomotiv Plovdiv
37% Tỷ lệ thắng Slavia Sofia
Những lần gặp gần nhất
- 08/02/2026 Slavia Sofia 0-2 Lokomotiv Plovdiv
- 16/08/2025 Lokomotiv Plovdiv 2-1 Slavia Sofia
- 20/05/2025 Slavia Sofia 1-2 Lokomotiv Plovdiv
- 19/04/2025 Lokomotiv Plovdiv 0-1 Slavia Sofia
- 09/11/2024 Slavia Sofia 2-1 Lokomotiv Plovdiv
- 16/03/2024 Slavia Sofia 1-2 Lokomotiv Plovdiv
- 23/09/2023 Lokomotiv Plovdiv 2-0 Slavia Sofia
- 03/05/2023 Slavia Sofia 1-1 Lokomotiv Plovdiv
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 9 | 3 | 0 | 29-9 | +20 | 30 | WWDWW |
| 2 | | 11 | 9 | 2 | 0 | 24-5 | +19 | 29 | DWDWW |
| 3 | | 11 | 8 | 2 | 1 | 21-9 | +12 | 26 | LWWWD |
| 4 | | 12 | 8 | 1 | 3 | 25-13 | +12 | 25 | WLWWL |
| 5 | | 12 | 6 | 1 | 5 | 17-18 | -1 | 19 | LWWWW |
| 6 | | 12 | 5 | 3 | 4 | 16-18 | -2 | 18 | DLDLL |
| 7 | | 12 | 3 | 4 | 5 | 11-17 | -6 | 13 | LWLDD |
| 8 | | 12 | 2 | 6 | 4 | 9-9 | 0 | 12 | DLLDW |
| 9 | | 12 | 3 | 2 | 7 | 15-21 | -6 | 11 | WWDLL |
| 10 | | 12 | 2 | 4 | 6 | 10-21 | -11 | 10 | DLDDW |
| 11 | | 12 | 2 | 3 | 7 | 6-14 | -8 | 9 | DDDLW |
| 12 | | 12 | 1 | 6 | 5 | 13-20 | -7 | 9 | DDWLD |
| 13 | | 12 | 2 | 3 | 7 | 13-22 | -9 | 9 | WLDDL |
| 14 | | 12 | 2 | 2 | 8 | 10-23 | -13 | 8 | LLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.