Arda Kardzhali hòa Levski Sofia 1-1 ở VĐQG Bulgaria (Vòng 12), đá lúc 00:30 ngày 28/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Arena Arda.
Dự đoán nhanh
-
Arda Kardzhali 19% - Hòa 27%
-
Levski Sofia 55%
Tỷ số hay gặp nhất0-1
Xác suất cửa nghiêng55%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.83 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.40 | X0.51 |
1 5.45 X 3.40 2 1.62
Cập nhật lần cuối 03:53 28/10/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 11 | 9 | 2 | 0 | +19 | 29 |
| 6 | | 12 | 5 | 3 | 4 | -2 | 18 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 55%
Arda Kardzhali 19% Hòa 27% 55% Levski Sofia
xG dự kiến 0.88 - 1.40
Tỷ số hay gặp nhất 0-1
Tài 2.5 43%
Cả 2 ghi bàn 45%
Tài 1.568%
Tài 3.522%
Phạt góc tài 8.548%
Phạt góc tài 9.537%
Phạt góc tài 10.525%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Levski Sofia (55%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 5.53 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 6.50 (kèo tăng) | 3.40 | 1.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 6.00 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 6.00 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 5.25 (kèo tăng) | 3.50 | 1.61 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 5.00 (kèo tăng) | 3.40 | 1.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 5.80 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 6.00 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 5.00 (kèo tăng) | 3.40 | 1.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 5.40 | 3.33 | 1.76 |
| Nguồn 17 | 4.40 | 3.55 | 1.65 |
| Nguồn 18 | 4.85 | 3.40 | 1.48 |
| Nguồn 20 | 6.15 (kèo tăng) | 3.52 | 1.64 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 4.72 (kèo tăng) | 3.18 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 4.80 | 3.20 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 5.50 (kèo tăng) | 3.20 | 1.62 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.45 | 3.40 | 1.62 |
Thống kê trận đấu
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
70 N. Makni -
8 D. Yankov -
11 A. Kabov -
5 V. Lyubenov -
39 A. Vutov -
22 Y. Georgiev -
44 A. A. Traoré -
18 S. Vasilev -
4 I. D. Akintola -
26 B. Akandzha
Dự bị
-
3 Maicon -
17 E. Bala -
12 M. Sangaré -
9 Perea -
92 S. Vutsov -
21 Aldair -
4 C. Makoun -
55 P. Hristov -
77 A. Raychev -
47 A. Bouras -
28 S. Stoyanchov
Diễn biến trận đấu
P. Bachev 1-0 kiến tạo: D. Velkovski
23'
Hết hiệp 1 · 1-0
59'
62'
Á. Centelles 1-1
69'
vào: Maicon, ra: A. Oko-Flex
71'
vào: D. Yankov, ra: D. Velkovski
72'
vào: A. Kabov, ra: B. Karagaren
72'
77'
vào: M. Sangaré, ra: M. Soula
vào: V. Lyubenov, ra: Derick
77'
83'
vào: Perea, ra: Á. Centelles
90'
90'+2
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (17 trận)
2 Arda Kardzhali 5 Hòa 10 Levski Sofia
2.29 Bàn/trận TB
12% Tỷ lệ thắng Arda Kardzhali
59% Tỷ lệ thắng Levski Sofia
Những lần gặp gần nhất
- 10/04/2026 Levski Sofia 1-0 Arda Kardzhali
- 02/11/2025 Arda Kardzhali 0-3 Levski Sofia
- 15/05/2025 Arda Kardzhali 0-3 Levski Sofia
- 27/04/2025 Levski Sofia 1-1 Arda Kardzhali
- 16/03/2025 Arda Kardzhali 1-1 Levski Sofia
- 29/09/2024 Levski Sofia 2-1 Arda Kardzhali
- 24/02/2024 Levski Sofia 4-0 Arda Kardzhali
- 02/11/2023 Arda Kardzhali 0-0 Levski Sofia
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 9 | 3 | 0 | 29-9 | +20 | 30 | WWDWW |
| 2 | | 11 | 9 | 2 | 0 | 24-5 | +19 | 29 | DWDWW |
| 3 | | 11 | 8 | 2 | 1 | 21-9 | +12 | 26 | LWWWD |
| 4 | | 12 | 8 | 1 | 3 | 25-13 | +12 | 25 | WLWWL |
| 5 | | 12 | 6 | 1 | 5 | 17-18 | -1 | 19 | LWWWW |
| 6 | | 12 | 5 | 3 | 4 | 16-18 | -2 | 18 | DLDLL |
| 7 | | 12 | 3 | 4 | 5 | 11-17 | -6 | 13 | LWLDD |
| 8 | | 12 | 2 | 6 | 4 | 9-9 | 0 | 12 | DLLDW |
| 9 | | 12 | 3 | 2 | 7 | 15-21 | -6 | 11 | WWDLL |
| 10 | | 12 | 2 | 4 | 6 | 10-21 | -11 | 10 | DLDDW |
| 11 | | 12 | 2 | 3 | 7 | 6-14 | -8 | 9 | DDDLW |
| 12 | | 12 | 1 | 6 | 5 | 13-20 | -7 | 9 | DDWLD |
| 13 | | 12 | 2 | 3 | 7 | 13-22 | -9 | 9 | WLDDL |
| 14 | | 12 | 2 | 2 | 8 | 10-23 | -13 | 8 | LLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.