Lokomotiv Plovdiv
Bulgaria
Thứ hạng VĐQG Bulgaria
Lokomotiv Plovdiv đang xếp thứ 12 trên tổng 14 đội tại VĐQG Bulgaria, với 8 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Lokomotiv Plovdiv xếp hạng ra sao?
Lokomotiv Plovdiv xếp thứ 12 trong số 14 đội tại VĐQG Bulgaria. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 7 thua.
Lokomotiv Plovdiv hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Lokomotiv Plovdiv tới Levski Sofia ở ngôi đầu là 20 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm đua trụ hạng.
Phong độ gần đây của Lokomotiv Plovdiv
Trận gần nhất, Lokomotiv Plovdiv hoà Lokomotiv Sofia 1-1 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 5 bàn và nhận 6 bàn.
Lokomotiv Plovdiv trên sân nhà so với sân khách
Lokomotiv Plovdiv nhận 5 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,0 bàn mỗi trận, so với 0,2 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Lokomotiv Plovdiv
Sân nhà của Lokomotiv Plovdiv, đội bóng Bulgaria, là Lokomotiv Stadium. Lokomotiv Stadium có 13.850 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1980.
Lokomotiv Plovdiv trông vào ai trên hàng công?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Lokomotiv Plovdiv là Ryan Yang Leijten với 2 pha lập công. Anh có 5 lần ra sân mùa 26/27. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 33%.
Lokomotiv Plovdiv tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 6 lần trước Lokomotiv Plovdiv mùa 26/27. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 14. Khung thành đội đứng thứ 7 về độ an toàn trong nhóm.
Lokomotiv Plovdiv đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Lokomotiv Plovdiv về sân nhà tiếp Slavia Sofia trên sân Lokomotiv Stadium lúc 22h00 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 11 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Slavia Sofia là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Junior Burban | Tiền đạo | Pháp |
| - | Aleksandar Aleksandrov | Tiền vệ | Bulgaria |
| - | Dimitar Mrankov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 1 | Bojan Milosavljević | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 1 | Simeon Georgiev | Thủ môn | Bulgaria |
| 2 | Adrián Cova | Hậu vệ | Venezuela |
| 2 | Stefan Gochev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 3 | Radoslav Palazov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 3 | Dalil Ali | Tiền vệ | Pháp |
| 4 | Andrei Chindriş | Hậu vệ | Romania |
| 5 | Todor Pavlov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 6 | Miha Trdan | Tiền vệ | Slovenia |
| 6 | Matheus Brito | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Sevi Idriz | Tiền vệ | Bulgaria |
| 9 | Axel Velev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 10 | Yulian Iliev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 10 | Yoan Dzhelepov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 11 | Ryan Yang Leijten | Tiền vệ | Hà Lan |
| 11 | Dimitar Mrankov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 12 | Efe Ali | Tiền vệ | Bulgaria |
| 13 | Lucas Ryan | Hậu vệ | Brazil |
| 17 | Anton Fase | Tiền vệ | Hà Lan |
| 21 | Enzo Espinoza | Hậu vệ | Argentina |
| 22 | Ivaylo Ivanov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 23 | Martin Ruskov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 26 | Denis Kirashki | Hậu vệ | Bulgaria |
| 29 | Christ Longville | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 30 | Alexander Alexandrov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 39 | Parvizdzhon Umarbaev | Tiền vệ | Tajikistan |
| 40 | Petar Zovko | Thủ môn | Bosnia và Herzegovina |
| 44 | Milan Petrovic | Hậu vệ | Đức |
| 99 | Julien Lamy | Tiền vệ | Pháp |