Arda Kardzhali thắng Lokomotiv Sofia 3-1 ở VĐQG Bulgaria (Vòng 5), đá lúc 01:15 ngày 18/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Arena Arda.
Dự đoán nhanh
-
Arda Kardzhali 55% - Hòa 26%
-
Lokomotiv Sofia 19%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng55%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.98 | 0.77 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.94 | X0.79 |
1 1.68 X 3.50 2 4.83
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 11 | 5 | 2 | 4 | -2 | 17 |
| 10 | | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 55%
Arda Kardzhali 55% Hòa 26% 19% Lokomotiv Sofia
xG dự kiến 1.54 - 0.96
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 48%
Cả 2 ghi bàn 50%
Tài 1.572%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.554%
Phạt góc tài 9.542%
Phạt góc tài 10.534%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Arda Kardzhali (55%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.70 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.68 | 3.66 | 4.95 |
| Nguồn 3 | 1.70 | 3.30 | 4.50 |
| Nguồn 4 | 1.60 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.75 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.68 | 3.65 | 5.05 |
| Nguồn 7 | 1.65 | 3.70 | 5.30 |
| Nguồn 8 | 1.63 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.79 | 3.75 | 5.40 |
| Nguồn 10 | 1.67 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.69 | 3.60 | 4.90 |
| Nguồn 12 | 1.71 (kèo tăng) | 3.73 (kèo giảm) | 5.41 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.66 | 3.85 | 4.75 |
| Nguồn 14 | 1.70 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 4.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.74 | 3.45 | 4.90 |
| Nguồn 16 | 1.68 | 3.40 | 5.20 |
| Nguồn 17 | 1.58 | 3.65 | 4.50 |
| Nguồn 18 | 1.70 | 3.40 | 4.75 |
| Nguồn 19 | 1.62 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.70 (kèo tăng) | 3.36 (kèo giảm) | 4.81 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.68 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 4.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.69 | 3.35 | 4.34 |
| Nguồn 23 | 1.65 | 3.50 | 4.60 |
| Nguồn 24 | 1.66 (kèo tăng) | 3.32 (kèo giảm) | 5.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.67 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.79 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.72 | 3.45 | 4.80 |
| Nguồn 28 | 1.68 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.71 | 3.50 | 4.80 |
| Nguồn 30 | 1.68 | 3.50 | 4.90 |
| Nguồn 31 | 1.74 (kèo giảm) | 3.68 (kèo giảm) | 4.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 1.68 | 3.35 | 4.85 |
| Nguồn 33 | 1.69 | 3.66 | 5.00 |
| Nguồn 34 | 1.55 | 3.27 | 4.58 |
| Nguồn 35 | 1.70 | 3.40 | 4.90 |
| Nguồn 36 | 1.66 | 3.85 | 4.75 |
| Nguồn 37 | 1.65 | 3.50 | 4.60 |
| Nguồn 38 | 1.68 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 1.72 | 3.46 | 4.80 |
| Nguồn 40 | 1.74 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.70 | 3.66 | 4.99 |
| Nguồn 42 | 1.68 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 4.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.67 | 3.70 | 5.00 |
| Nguồn 44 | 1.62 | 3.60 | 4.75 |
| Nguồn 45 | 1.77 | 3.39 | 5.19 |
| Nguồn 46 | 1.69 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 4.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.53 | 3.55 | 4.30 |
| Nguồn 48 | 1.70 | 3.45 | 4.70 |
| Nguồn 49 | 1.66 | 3.85 | 4.75 |
| Nguồn 50 | 1.71 (kèo tăng) | 3.48 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.71 | 3.40 | 4.50 |
| Nguồn 52 | 1.69 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 4.34 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.73 | 3.35 | 4.70 |
| Nguồn 54 | 1.62 | 3.50 | 4.90 |
| Nguồn 55 | 1.68 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 4.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 1.66 | 3.85 | 4.75 |
| Nguồn 57 | 1.67 (kèo giảm) | 3.51 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.68 | 3.50 | 4.60 |
| Đồng thuận | 1.68 | 3.50 | 4.83 |
Thống kê trận đấu
0.81 0.64 xG (bàn kỳ vọng)
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
4 I. D. Akintola -
11 A. Kabov -
9 G. Nikolov -
18 S. Vasilev -
6 V. Popov -
22 Y. Georgiev -
24 M. Paskalev -
26 B. Akandzha
Dự bị
-
6 Eirô -
11 A. Taoui -
16 M. Medfai -
44 B. Katsarov -
71 N. L. Penev -
24 A. Lyubenov -
42 N. Neychev -
19 M. Mitkov -
5 E. Dost -
21 K. Chachev -
10 G. Minchev
Diễn biến trận đấu
S. Ivanov 1-0
31'
S. Ivanov 2-0
35'
45'+1
Hết hiệp 1 · 2-0
vào: I. D. Akintola, ra: D. Yankov
46'
51'
61'
64'
vào: A. Taoui, ra: M. E. Papazov
64'
vào: Eirô, ra: R. Daskalov
64'
vào: M. Medfai, ra: K. Miloshev
vào: A. Kabov, ra: B. Karagaren
69'
vào: G. Nikolov, ra: P. Bachev
69'
vào: S. Vasilev, ra: D. Velkovski
70'
75'
C. C. Alves 2-1
80'
vào: N. L. Penev, ra: C. C. Alves
80'
vào: B. Katsarov, ra: K. Kostov
S. Kovachev 3-1
88'
90'+1
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (13 trận)
7 Arda Kardzhali 5 Hòa 1 Lokomotiv Sofia
2.46 Bàn/trận TB
54% Tỷ lệ thắng Arda Kardzhali
8% Tỷ lệ thắng Lokomotiv Sofia
Những lần gặp gần nhất
- 18/08/2026 Arda Kardzhali 3-1 Lokomotiv Sofia
- 28/11/2025 Lokomotiv Sofia 0-0 Arda Kardzhali
- 28/07/2025 Arda Kardzhali 1-1 Lokomotiv Sofia
- 13/04/2025 Arda Kardzhali 5-0 Lokomotiv Sofia
- 02/11/2024 Lokomotiv Sofia 0-2 Arda Kardzhali
- 09/12/2023 Lokomotiv Sofia 0-1 Arda Kardzhali
- 11/08/2023 Arda Kardzhali 1-0 Lokomotiv Sofia
- 29/05/2023 Lokomotiv Sofia 1-3 Arda Kardzhali
+ 2 trận khác