Ludogorets hòa Slavia Sofia 1-1 ở VĐQG Bulgaria (Vòng 6), đá lúc 23:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Huvepharma Arena.
Dự đoán nhanh
-
Ludogorets 64% - Hòa 23%
-
Slavia Sofia 13%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng64%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.23 | 2.81 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.63 | X1.15 |
1 1.33 X 4.70 2 7.50
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
3 Thẻ vàng 6
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 10 | 8 | 2 | 0 | +14 | 26 |
| 8 | | 11 | 2 | 5 | 4 | 0 | 11 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 64%
Ludogorets 64% Hòa 23% 13% Slavia Sofia
xG dự kiến 1.78 - 0.76
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 47%
Cả 2 ghi bàn 46%
Tài 1.572%
Tài 3.525%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.545%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Ludogorets (64%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.30 | 4.60 | 8.60 |
| Nguồn 2 | 1.33 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 9.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.33 | 4.33 (kèo tăng) | 8.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.38 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) | 6.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.33 | 5.00 | 9.00 |
| Nguồn 6 | 1.34 (kèo giảm) | 5.05 (kèo tăng) | 7.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.32 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 6.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.29 | 5.00 | 8.50 |
| Nguồn 10 | 1.30 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) | 7.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.33 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 7.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.39 (kèo tăng) | 4.85 (kèo tăng) | 7.69 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.36 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) | 8.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.34 (kèo tăng) | 4.64 (kèo tăng) | 7.36 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.39 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.36 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) | 6.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.30 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) | 7.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.29 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 9.00 |
| Nguồn 19 | 1.36 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) | 6.50 |
| Nguồn 20 | 1.30 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 6.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.33 (kèo giảm) | 4.61 (kèo giảm) | 7.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.32 | 4.80 (kèo giảm) | 8.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.29 | 5.00 | 7.42 |
| Nguồn 24 | 1.35 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) | 7.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.29 | 4.41 | 7.00 |
| Nguồn 26 | 1.30 | 4.60 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.33 (kèo giảm) | 5.20 (kèo tăng) | 8.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 1.35 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 1.42 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) | 7.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 1.33 (kèo giảm) | 4.90 (kèo giảm) | 8.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.40 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) | 7.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 1.35 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 7.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 1.40 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) | 7.24 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 1.37 (kèo tăng) | 4.55 (kèo giảm) | 6.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 1.33 | 4.80 | 8.00 |
| Nguồn 36 | 1.33 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 8.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 1.30 | 4.60 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.21 | 4.65 | 7.20 |
| Nguồn 39 | 1.33 | 4.75 | 6.40 |
| Nguồn 40 | 1.31 | 4.85 (kèo tăng) | 6.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.34 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) | 8.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 1.37 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) | 7.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 1.35 (kèo giảm) | 5.17 (kèo tăng) | 8.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.36 (kèo tăng) | 4.55 (kèo giảm) | 7.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 1.30 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) | 8.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 1.37 (kèo giảm) | 4.82 (kèo tăng) | 7.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.34 (kèo tăng) | 4.78 (kèo giảm) | 7.89 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.26 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) | 7.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 1.32 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) | 7.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 1.36 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) | 8.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 1.39 (kèo tăng) | 4.66 (kèo giảm) | 7.03 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 1.28 | 4.27 | 6.76 |
| Nguồn 53 | 1.29 | 4.41 | 7.00 |
| Nguồn 54 | 1.42 | 4.45 | 6.25 |
| Nguồn 56 | 1.30 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) | 7.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.36 | 4.75 | 8.50 |
| Nguồn 58 | 1.35 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 1.33 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 8.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.33 | 4.70 | 7.50 |
Thống kê trận đấu
0.64 1.64 xG (bàn kỳ vọng)
3 6 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 K. Duah -
17 Son -
14 P. Stanić -
11 Caio Vidal -
4 H. Abdelmaguid -
1 S. Padt -
55 I. Nachmias -
22 M. P. Dakov -
5 G. Terziev -
40 A. Marinov -
82 I. Yordanov
Dự bị
-
24 L. Marin -
20 J. Semedo Varela -
11 M. Dosso -
17 V. Kazaldzhiev -
9 Y. Bornosuzov -
63 L. Ntumba -
1 G. Petkov -
3 M. Georgiev -
6 B. Todorov -
7 E. Gogev -
23 I. Antonov
Diễn biến trận đấu
7'
N. Savić 0-1
20'
26'
33'
K. Duah 1-1
41'
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: Son, ra: J. Andersson
46'
48'
53'
vào: J. Semedo Varela, ra: D. Burov
55'
63'
67'
73'
vào: M. Dosso, ra: R. Raychev
73'
vào: V. Kazaldzhiev, ra: E. Stoev
vào: Caio Vidal, ra: A. Salido
78'
79'
80'
83'
vào: Y. Bornosuzov, ra: K. Stoyanov
vào: H. Abdelmaguid, ra: A. Camara
84'
90'
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (36 trận)
24 Ludogorets 8 Hòa 4 Slavia Sofia
2.75 Bàn/trận TB
67% Tỷ lệ thắng Ludogorets
11% Tỷ lệ thắng Slavia Sofia
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Ludogorets 1-1 Slavia Sofia
- 08/12/2025 Ludogorets 1-1 Slavia Sofia
- 10/08/2025 Slavia Sofia 0-3 Ludogorets
- 01/12/2024 Ludogorets 2-0 Slavia Sofia
- 18/09/2024 Slavia Sofia 0-1 Ludogorets
- 27/11/2023 Ludogorets 2-3 Slavia Sofia
- 02/11/2023 Slavia Sofia 0-2 Ludogorets
- 19/02/2023 Ludogorets 2-1 Slavia Sofia
+ 2 trận khác