Serbia thắng Latvia 1-0 ở World Cup - Qualification Europe (Vòng bảng · Lượt 5), đá lúc 20:00 ngày 06/09/2025 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
8 Dứt điểm 20
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,6 Strahinja Pavlović Serbia
- 8,0 Krišjānis Zviedris Latvia
- 7,9 Dušan Vlahović Serbia
Thống kê trận đấu
45% 55% Kiểm soát bóng
8 20 Dứt điểm
2 7 Sút trúng đích
3 7 Phạt góc
9 13 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 F. Orols -
23 R. Matrevics -
4 R. Veips -
5 B. Melnis -
6 K. Penkevics -
7 E. Daskevics -
11 R. Savalnieks -
17 L. Vapne -
18 D. Sits -
19 M. Tonisevs -
20 M. Regza -
21 D. Melniks
Dự bị
-
12 D. Rosic -
21 V. Ilic -
3 O. Ugresic -
5 N. Maksimovic -
6 N. Gudelj -
7 A. Terzic -
9 A. Mitrovic -
15 S. Babic -
16 S. Erakovic -
18 N. Stulic -
19 V. Birmancevic -
20 L. Samardzic
Chơi hay nhất
8,6 Strahinja Pavlović Serbia
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
8,0 Krišjānis Zviedris Latvia
6 lần cứu thua
7,9 Dušan Vlahović Serbia
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
Latvia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Krišjānis Zviedris TM | 90' | 8,0 | – | 0 | – | 28/31 | – | – | 6 |
| 13 Raivis Jurkovskis HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 50/53 | – | 7 | – |
| 2 Daniels Balodis HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 51/57 | – | 1 | – |
| 14 Andrejs Cigaņiks HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 37/42 | 1 | – | – |
| 16 Alvis Jaunzems HV | 83' | 6,3 | – | 0 | – | 23/28 | 1 | – | – |
| 11 Roberts Savaļnieks HV DB | 11' | 6,9 | – | 0 | – | 4/8 | 1 | – | – |
| 8 Renārs Varslavāns TV | 90' | 7,5 | – | 0 | 2/3 | 47/49 | 1 | 1 | – |
| 15 Dmitrijs Zelenkovs TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 43/50 | 1 | 2 | – |
| 17 Lūkass Vapne TV DB | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 38/42 | – | 1 | – |
| 21 Deniss Meļņiks TV DB | 45' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 31/34 | – | 2 | – |
| 22 Aleksejs Saveļjevs TV | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 21/23 | – | – | – |
| 10 Jānis Ikaunieks TV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 14/18 | – | – | – |
| 9 Vladislavs Gutkovskis TĐ | 77' | 6,7 | – | 0 | – | 6/9 | – | – | – |
| 18 Dario Šits TĐ DB | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 7/10 | 1 | – | – |
| 5 Bruno Melnis TĐ DB | 13' | 6,9 | – | 0 | – | 3/4 | 1 | – | – |
| Vitālijs Jagodinskis | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 23/24 | – | – | – |
Serbia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Đorđe Petrović TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 18/19 | – | – | 2 |
| 2 Strahinja Pavlović HV | 90' | 8,6 | – | 0 | 1/1 | 74/78 | 2 | 2 | – |
| 13 Miloš Veljković HV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 71/73 | – | 1 | – |
| 4 Nikola Milenković HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 59/60 | – | – | – |
| 7 Aleksa Terzić HV DB | 8' | 6,7 | – | 0 | – | 5/6 | – | – | – |
| 14 Andrija Živković TV | 90' | 7,7 | – | 0 | 0/1 | 45/48 | 2 | 1 | – |
| 11 Filip Kostić TV | 82' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 31/32 | 6 | 1 | – |
| 17 Ivan Ilić TV | 82' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 60/62 | 1 | – | – |
| 10 Saša Lukić TV | 68' | 7,2 | – | 0 | – | 61/66 | – | 2 | – |
| 22 Aleksandar Katai TV | 45' | 7,2 | – | 1 | 1/2 | 22/24 | 1 | – | – |
| 20 Lazar Samardžić TV DB | 45' | 6,7 | – | 0 | – | 12/13 | – | – | – |
| 6 Nemanja Gudelj TV DB | 22' | 6,7 | – | 0 | – | 17/21 | – | 1 | – |
| 5 Nemanja Maksimović TV DB | 16' | 6,3 | – | 0 | – | 13/13 | – | – | – |
| 23 Dušan Vlahović TĐ | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 3/3 | 14/20 | 2 | – | – |
| 8 Luka Jović TĐ | 74' | 7,3 | – | 0 | 1/4 | 33/35 | – | – | – |
| 9 Aleksandar Mitrović TĐ DB | 8' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 4/4 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
12'
D. Vlahovic 0-1 kiến tạo: A. Katai
Aleksejs Saveljevs
41'
vào: L. Vapne, ra: A. Saveljevs
46'
vào: D. Sits, ra: J. Ikaunieks
46'
vào: D. Melniks, ra: V. Jagodinskis
46'
46'
vào: L. Samardzic, ra: A. Katai
54'
Saša Lukić
74'
vào: N. Maksimovic, ra: L. Jovic
vào: B. Melnis, ra: V. Gutkovskis
77'
82'
vào: A. Mitrovic, ra: I. Ilic
vào: R. Savalnieks, ra: A. Jaunzems
83'
Các trận vòng bảng · lượt 5 World Cup - Qualification Europe
- 04/09 Kazakhstan 0-1 Wales
- 04/09 Georgia 2-3 Türkiye
- 04/09 Lithuania 1-1 Malta
- 05/09 Luxembourg 1-3 Northern Ireland
- 05/09 Liechtenstein 0-6 Belgium
- 05/09 Slovakia 2-0 Germany
- 05/09 Bulgaria 0-3 Spain
- 05/09 Netherlands 1-1 Poland
- 06/09 Slovenia 2-2 Sweden
- 06/09 Switzerland 4-0 Kosovo
- 06/09 Greece 5-1 Belarus
- 06/09 Iceland 5-0 Azerbaijan